Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b2

Trong lớp, giúp bạn mới tìm đúng chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi

Bài 24 · 4 phần

Tại lớp ngữ học, Phương Lan và Tanaka Kenta giúp bạn mới: chỗ ngồi, trang sách, người để hỏi. Họ viết thẻ chào ba dòng và ở lại phòng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp, giúp bạn mới tìm đúng chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi

Tại lớp ngữ học, Phương Lan và Tanaka Kenta giúp bạn mới: chỗ ngồi, trang sách, người để hỏi. Họ viết thẻ chào ba dòng và ở lại phòng.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Trong lớp, giúp bạn mới tìm đúng chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi

Toàn hội thoại

田中 健太: この席に座ろう。
フォン・ラン: 今日、新しいクラスメートが来るよ。
田中 健太: 空席はあそこだ。ページは十二。
フォン・ラン: 迷ったら、先生に聞いて。
フォン・ラン: 歓迎カードに三行書こう。席、本、質問先。
田中 健太: 職員研修は別として、これは仲間の助けだ。
フォン・ラン: 建物を案内して回るのはやめよう。
田中 健太: この教室に残ろう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太この席に座ろう。Ngồi chỗ này nhé.
フォン・ラン今日、新しいクラスメートが来るよ。Hôm nay có bạn mới đến lớp.
田中 健太空席はあそこだ。ページは十二。Chỗ trống ở kia. Trang mười hai.
フォン・ラン迷ったら、先生に聞いて。Nếu lạc, hỏi giáo viên.
フォン・ラン歓迎カードに三行書こう。席、本、質問先。Viết thẻ chào ba dòng: chỗ, sách, chỗ hỏi.
田中 健太職員研修は別として、これは仲間の助けだ。Tập huấn nhân viên để đó, đây chỉ là bạn giúp bạn.
フォン・ラン建物を案内して回るのはやめよう。Thôi không dẫn đi vòng tòa nhà.
田中 健太この教室に残ろう。Ở lại phòng này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
用心ようじんCẩn thận, thận trọng, đề phòng——Vocabulary pool
所得しょとくThu nhập——Vocabulary pool
採用さいようTuyển dụng / Áp dụng——Vocabulary pool
所属しょぞくThuộc về (tổ chức, bộ phận)——Vocabulary pool
待遇たいぐうĐãi ngộ, chế độ——Vocabulary pool
派遣はけんPhái cử, phái đi——Vocabulary pool
現役げんえきĐang tại chức, đang hoạt động——Vocabulary pool
指図さしずChỉ thị, ra lệnh, hướng dẫn——Vocabulary pool
操縦そうじゅうĐiều khiển (máy bay, tàu thủy...)——Vocabulary pool
穀物こくもつNgũ cốc——Vocabulary pool
未開みかいChưa khai phá, còn hoang sơ——Vocabulary pool
未遂みすいChưa thành (phạm tội)——Vocabulary pool
未知みちChưa biết, lạ lẫm——Vocabulary pool
未定みていChưa quyết định——Vocabulary pool
未成年みせいねんVị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành)——Vocabulary pool
無難なぶなんなAn toàn, thỏa đáng (không có gì nổi bật nhưng không sai sót)——Vocabulary pool
無茶なむちゃなQuá mức, vô lý, liều lĩnh——Vocabulary pool
無断むだんTự ý, không xin phép——Vocabulary pool
無念むねんHối tiếc, ân hận, đáng tiếc——Vocabulary pool
無能むのうVô năng, không có năng lực——Vocabulary pool
無謀なむぼうなKhinh suất, thiếu suy nghĩ, liều lĩnh——Vocabulary pool
極端なきょくたんなCực đoan, quá khích, đi tới thái cực——Vocabulary pool
明白なめいはくなMinh bạch, rõ ràng, hiển nhiên——Vocabulary pool
強硬なきょうこうなCứng rắn, kiên quyết——Vocabulary pool
有望なゆうぼうなCó triển vọng, có tương lai——Vocabulary pool
画期的なかっきてきなMang tính bước ngoặt, đột phá——Vocabulary pool
穏和なおんわなÔn hòa, điềm đạm (tính cách, khí hậu)——Vocabulary pool
悲惨なひさんなBi thảm, thảm khốc——Vocabulary pool
格別なかくべつなĐặc biệt, khác biệt hẳn——Vocabulary pool
急激なきゅうげきなKịch liệt, đột ngột, nhanh chóng——Vocabulary pool
急速なきゅうそくなCấp tốc, nhanh chóng——Vocabulary pool
欠陥けっかんKhuyết điểm, sai sót, lỗi (thường dùng cho sản phẩm)——Vocabulary pool
旺盛なおうせいなThịnh vượng, tràn trề (tinh thần, sức khỏe, tò mò)——Vocabulary pool
端的たんてきRõ ràng, thẳng thắn, ngắn gọn súc tích——Vocabulary pool
潔いいさぎよいThẳng thắn, hiên ngang, chơi đẹp (thừa nhận thất bại)——Vocabulary pool
手近なてぢかなQuen thuộc, gần tầm tay, có sẵn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一回休んだあと、教室に戻りました。

クラスメートが休んだ回のノートを貸してくれました。

分からない略語が一つありました。

相手に意味を聞き、教科書の例と比べました。

ノートを返す前に、説明を書き取りました。
一回休んだあと、教室に戻りました。

Sau khi nghỉ một buổi, tôi trở lại lớp.

クラスメートが休んだ回のノートを貸してくれました。

Bạn cùng lớp cho mượn ghi chú buổi đã nghỉ.

分からない略語が一つありました。

Có một chữ viết tắt tôi không hiểu.

相手に意味を聞き、教科書の例と比べました。

Tôi hỏi bạn giải thích rồi đối chiếu với ví dụ trong sách.

ノートを返す前に、説明を書き取りました。

Trước khi trả ghi chú, tôi chép lại lời giải thích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`V-ru/V-nai + ことになっている`

Theo quy định / Dự định...

Cấu trúc
`V-ru/V-nai + ことになっている`
Giải thích
Diễn tả một quy định, quy tắc hoặc một lịch trình đã được quyết định từ trước.

Ví dụ

  • 田中さんによると、新しい人は前の席に座ることになっている。

    Theo Tanaka, bạn mới ngồi hàng ghế phía trước.

  • フォン・ランさんは迷ったら先生に聞くことになっている。

    Phương Lan theo quy tắc là hỏi giáo viên khi bị lạc.

Mẫu ngữ pháp

`N + の / V/A (thể thông thường) + くせして`

Mặc dù... vậy mà...

Cấu trúc
`N + の / V/A (thể thông thường) + くせして`
Giải thích
Giống "kuse ni" nhưng mang sắc thái trách móc, mỉa mai mạnh hơn (thường dùng cho người, không dùng cho bản thân).

Ví dụ

  • 田中さんは忙しいくせして、歓迎カードまで書いた。

    Tanaka bảo bận vậy mà vẫn viết cả thẻ chào.

  • フォン・ランさんは忙しいくせして、三行も書いた。

    Phương Lan bảo bận vậy mà vẫn viết cả ba dòng.

Mẫu ngữ pháp

`N + までして / V-te + まで`

Đến mức / Thậm chí...

Cấu trúc
`N + までして / V-te + まで`
Giải thích
Diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó ở mức độ cực đoan, vượt quá lẽ thường để đạt được mục đích.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは建物を全部回ってまで、案内しなくていいと考えた。

    Phương Lan cho rằng không cần dẫn hết tòa nhà đến mức đó.

  • フォン・ランさんは授業を中断してまで、外へは出ません。

    Phương Lan không rời lớp đến mức cắt ngang giờ học.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp, giúp bạn mới tìm đúng chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.