| 用心 | ようじん | Cẩn thận, thận trọng, đề phòng | — | — | Vocabulary pool |
| 所得 | しょとく | Thu nhập | — | — | Vocabulary pool |
| 採用 | さいよう | Tuyển dụng / Áp dụng | — | — | Vocabulary pool |
| 所属 | しょぞく | Thuộc về (tổ chức, bộ phận) | — | — | Vocabulary pool |
| 待遇 | たいぐう | Đãi ngộ, chế độ | — | — | Vocabulary pool |
| 派遣 | はけん | Phái cử, phái đi | — | — | Vocabulary pool |
| 現役 | げんえき | Đang tại chức, đang hoạt động | — | — | Vocabulary pool |
| 指図 | さしず | Chỉ thị, ra lệnh, hướng dẫn | — | — | Vocabulary pool |
| 操縦 | そうじゅう | Điều khiển (máy bay, tàu thủy...) | — | — | Vocabulary pool |
| 穀物 | こくもつ | Ngũ cốc | — | — | Vocabulary pool |
| 未開 | みかい | Chưa khai phá, còn hoang sơ | — | — | Vocabulary pool |
| 未遂 | みすい | Chưa thành (phạm tội) | — | — | Vocabulary pool |
| 未知 | みち | Chưa biết, lạ lẫm | — | — | Vocabulary pool |
| 未定 | みてい | Chưa quyết định | — | — | Vocabulary pool |
| 未成年 | みせいねん | Vị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành) | — | — | Vocabulary pool |
| 無難な | ぶなんな | An toàn, thỏa đáng (không có gì nổi bật nhưng không sai sót) | — | — | Vocabulary pool |
| 無茶な | むちゃな | Quá mức, vô lý, liều lĩnh | — | — | Vocabulary pool |
| 無断 | むだん | Tự ý, không xin phép | — | — | Vocabulary pool |
| 無念 | むねん | Hối tiếc, ân hận, đáng tiếc | — | — | Vocabulary pool |
| 無能 | むのう | Vô năng, không có năng lực | — | — | Vocabulary pool |
| 無謀な | むぼうな | Khinh suất, thiếu suy nghĩ, liều lĩnh | — | — | Vocabulary pool |
| 極端な | きょくたんな | Cực đoan, quá khích, đi tới thái cực | — | — | Vocabulary pool |
| 明白な | めいはくな | Minh bạch, rõ ràng, hiển nhiên | — | — | Vocabulary pool |
| 強硬な | きょうこうな | Cứng rắn, kiên quyết | — | — | Vocabulary pool |
| 有望な | ゆうぼうな | Có triển vọng, có tương lai | — | — | Vocabulary pool |
| 画期的な | かっきてきな | Mang tính bước ngoặt, đột phá | — | — | Vocabulary pool |
| 穏和な | おんわな | Ôn hòa, điềm đạm (tính cách, khí hậu) | — | — | Vocabulary pool |
| 悲惨な | ひさんな | Bi thảm, thảm khốc | — | — | Vocabulary pool |
| 格別な | かくべつな | Đặc biệt, khác biệt hẳn | — | — | Vocabulary pool |
| 急激な | きゅうげきな | Kịch liệt, đột ngột, nhanh chóng | — | — | Vocabulary pool |
| 急速な | きゅうそくな | Cấp tốc, nhanh chóng | — | — | Vocabulary pool |
| 欠陥 | けっかん | Khuyết điểm, sai sót, lỗi (thường dùng cho sản phẩm) | — | — | Vocabulary pool |
| 旺盛な | おうせいな | Thịnh vượng, tràn trề (tinh thần, sức khỏe, tò mò) | — | — | Vocabulary pool |
| 端的 | たんてき | Rõ ràng, thẳng thắn, ngắn gọn súc tích | — | — | Vocabulary pool |
| 潔い | いさぎよい | Thẳng thắn, hiên ngang, chơi đẹp (thừa nhận thất bại) | — | — | Vocabulary pool |
| 手近な | てぢかな | Quen thuộc, gần tầm tay, có sẵn | — | — | Vocabulary pool |