Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b2

Ở quầy Hello Work, hỏi một vị trí, khung phỏng vấn và cách nộp hồ sơ

Bài 8 · 4 phần

Tại quầy Hello Work, Phương Lan hỏi Hayashi Megumi về một vị trí, nội dung phỏng vấn tại quầy và cách điền tờ ngắn, rồi xác nhận giờ hẹn ngay tại chỗ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy Hello Work, hỏi một vị trí, khung phỏng vấn và cách nộp hồ sơ

Tại quầy Hello Work, Phương Lan hỏi Hayashi Megumi về một vị trí, nội dung phỏng vấn tại quầy và cách điền tờ ngắn, rồi xác nhận giờ hẹn ngay tại chỗ.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 林 恵
Ở quầy Hello Work, hỏi một vị trí, khung phỏng vấn và cách nộp hồ sơ

Toàn hội thoại

フォン・ラン: こんにちは。この窓口で求人を相談したいです。
フォン・ラン: この一件の求人で、面接を受けたいです。
林 恵: 勤務時間と開始日が書いてあるカードです。どうやら来週開始のようです。
フォン・ラン: この窓口の面接では、何を聞かれますか。
林 恵: 短い用紙と、カードの枠を使います。長い試験どころか、要点だけで十分です。
フォン・ラン: では、ここで用紙を記入します。どうせ書くなら、今がいいです。
林 恵: 面接は明日の十時です。このカードの枠で確定です。
林 恵: 手続きが残っていますので、この窓口に残ってください。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランこんにちは。この窓口で求人を相談したいです。Xin chào. Em muốn hỏi việc tại quầy này.
フォン・ランこの一件の求人で、面接を受けたいです。Em muốn phỏng vấn cho vị trí này.
林 恵勤務時間と開始日が書いてあるカードです。どうやら来週開始のようです。Đây là thẻ ghi giờ làm và ngày bắt đầu. Có vẻ như bắt đầu tuần sau.
フォン・ランこの窓口の面接では、何を聞かれますか。Phỏng vấn tại quầy này sẽ hỏi những gì?
林 恵短い用紙と、カードの枠を使います。長い試験どころか、要点だけで十分です。Dùng tờ ngắn và khung trên thẻ. Không phải kỳ thi dài, chỉ cần điểm chính.
フォン・ランでは、ここで用紙を記入します。どうせ書くなら、今がいいです。Vậy em điền tờ tại đây. Đằng nào cũng phải viết thì viết ngay.
林 恵面接は明日の十時です。このカードの枠で確定です。Phỏng vấn lúc mười giờ sáng mai. Đã chốt trên khung thẻ này.
林 恵手続きが残っていますので、この窓口に残ってください。Còn thủ tục, xin ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
好むこのむYêu thích——Vocabulary pool
嫌うきらうGhét——Vocabulary pool
悲しむかなしむBuồn bã, đau buồn——Vocabulary pool
張り切るはりきるHăng hái, cố gắng——Vocabulary pool
威張るいばるKiêu ngạo, hợm hĩnh——Vocabulary pool
怒鳴るどなるGào thét, quát mắng——Vocabulary pool
掘るほるĐào——Vocabulary pool
引っ張るひっぱるLôi kéo, kéo——Vocabulary pool
払い戻すはらいもどすHoàn trả, trả lại tiền——Vocabulary pool
引き出すひきだすRút tiền, kéo ra, lấy ra——Vocabulary pool
売れるうれるBán chạy, bán được——Vocabulary pool
売り切れるうりきれるBán hết sạch——Vocabulary pool
固めるかためるLàm cho cứng, củng cố——Vocabulary pool
挟まるはさまるBị kẹp, bị kẹt——Vocabulary pool
挟むはさむKẹp vào, chèn vào——Vocabulary pool
戦う/闘うたたかうChiến đấu, đấu tranh——Vocabulary pool
戻るもどるQuay lại, trở lại——Vocabulary pool
戻すもどすĐể lại chỗ cũ, hoàn tác, nôn——Vocabulary pool
嵌まるはまるKhớp, bị kẹt vào, nghiện/say mê——Vocabulary pool
嵌めるはめるLàm cho khớp, đeo (nhẫn), cài (khuy)——Vocabulary pool
扱うあつかうXử lý, đối xử, buôn bán/sử dụng——Vocabulary pool
持てるもてるCó thể mang, phổ biến/được yêu thích——Vocabulary pool
拭くふくLau——Vocabulary pool
干すほすPhơi, làm khô——Vocabulary pool
掃除そうじDọn dẹp, vệ sinh——Vocabulary pool
惣菜そうざいMón ăn đã chế biến sẵn——Vocabulary pool
夜更かしよふかしThức khuya——Vocabulary pool
寝坊ねぼうNgủ nướng, ngủ quên——Vocabulary pool
履き心地はきごこちCảm giác khi đi (giày, dép)——Vocabulary pool
居心地いごこちCảm giác khi ở (trong một môi trường, tình huống)——Vocabulary pool
必需品ひつじゅひんHàng nhu yếu phẩm, vật dụng thiết yếu——Vocabulary pool
家計かけいKinh tế gia đình, thu chi trong nhà——Vocabulary pool
振り込むふりこむChuyển khoản——Vocabulary pool
振込ふりこみViệc chuyển khoản——Vocabulary pool
手数料てすうりょうTiền phí, hoa hồng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

応募者がハローワークで、履歴書を担当者に渡しました。

担当者は、最近の経験が最初のページにないことに気づきました。

応募者は、その仕事の担当内容を説明しました。

二人で一節を書き直し、根拠を前に出しました。短い修正どころか、一節の書き直しでした。

担当者は修正を保存し、短い再確認の予約を取りました。
応募者がハローワークで、履歴書を担当者に渡しました。

Ứng viên đưa CV cho chuyên viên tại Hello Work.

担当者は、最近の経験が最初のページにないことに気づきました。

Chuyên viên thấy kinh nghiệm gần đây không có ở trang đầu.

応募者は、その仕事の担当内容を説明しました。

Ứng viên giải thích phần việc liên quan ở vị trí đó.

二人で一節を書き直し、根拠を前に出しました。短い修正どころか、一節の書き直しでした。

Họ viết lại một đoạn để đưa bằng chứng lên trước. Không chỉ sửa ngắn, mà viết lại cả đoạn.

担当者は修正を保存し、短い再確認の予約を取りました。

Chuyên viên lưu bản sửa và đặt một lịch xem lại ngắn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`N + どころか / V-plain + どころか`

Nói chi đến / Ngay cả... cũng không / Thậm chí còn...

Cấu trúc
`N + どころか / V-plain + どころか`
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh rằng thực tế khác xa so với điều được nêu ra (thường là tệ hơn hoặc ngược lại hoàn toàn).

Ví dụ

  • 林さんは、長い試験どころか要点だけで十分だと言いました。

    Hayashi nói không phải kỳ thi dài, chỉ cần điểm chính.

  • フォン・ランさんの用紙は、完成どころかまだ記入中です。

    Tờ của Phương Lan chưa xong, thậm chí còn đang điền.

Mẫu ngữ pháp

`どうやら + 文 (thường đi với ~ようだ/~らしい)`

Dường như / Có vẻ như... / Bằng cách nào đó

Cấu trúc
`どうやら + 文 (thường đi với ~ようだ/~らしい)`
Giải thích
Dùng để diễn tả một phán đoán dựa trên những tình huống thực tế đang thấy.

Ví dụ

  • 林さんは、どうやら来週開始のようだと言いました。

    Hayashi nói có vẻ như bắt đầu tuần sau.

  • フォン・ランさんは、どうやら面接は短いらしいと思いました。

    Phương Lan nghĩ hình như buổi phỏng vấn sẽ ngắn.

Mẫu ngữ pháp

`どうせ + 文`

Đằng nào thì / Dù sao thì cũng (mang sắc thái buông xuôi, tiêu cực)

Cấu trúc
`どうせ + 文`
Giải thích
Dùng để diễn tả sự bất cần hoặc thất vọng, cho rằng kết quả đằng nào cũng không tốt.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは、どうせ書くなら今がいいと言いました。

    Phương Lan nói đằng nào cũng phải viết thì viết ngay.

  • 林さんは、どうせ開始が近いので今日記入してほしいです。

    Hayashi muốn điền hôm nay vì đằng nào ngày bắt đầu cũng gần.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy Hello Work, hỏi một vị trí, khung phỏng vấn và cách nộp hồ sơ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.