Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Đổi hàng tại quầy dịch vụ khách hàng

Bài 2 · 4 phần

Tại quầy dịch vụ khách hàng của trung tâm mua sắm, Trần Thế Tường mang theo một cái áo bị lỗi và hoá đơn đến gặp nhân viên Trương Gia Hân để xin đổi hàng.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đổi hàng tại quầy dịch vụ khách hàng

Tại quầy dịch vụ khách hàng của trung tâm mua sắm, Trần Thế Tường mang theo một cái áo bị lỗi và hoá đơn đến gặp nhân viên Trương Gia Hân để xin đổi hàng.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đổi hàng tại quầy dịch vụ khách hàng

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,請問呢度係咪客戶服務櫃檯?
陳世祥: 我將件衫同張收據放喺檯面。
陳世祥: 件亞麻衫唔單止領口爆線,仲縮咗水。
張嘉欣: 張收據未過期,你合資格換貨或者退錢,你想邊樣?
陳世祥: 如果仲有同一個碼,我想換貨,方便我星期六著。
張嘉欣: 冇問題,我而家喺呢個櫃檯印張換貨單,方便你下次嚟攞。
陳世祥: 換貨單上面寫住中碼,冇錯。
張嘉欣: 好,就喺呢個櫃檯等,你唔使行去第二度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,請問呢度係咪客戶服務櫃檯?Xin chào, cho hỏi đây có phải là quầy dịch vụ khách hàng không?
陳世祥我將件衫同張收據放喺檯面。Tôi đặt cái áo và tờ hoá đơn lên mặt quầy.
陳世祥件亞麻衫唔單止領口爆線,仲縮咗水。Cái áo vải lanh này không chỉ bung chỉ ở cổ áo, mà còn bị co rút nữa.
張嘉欣張收據未過期,你合資格換貨或者退錢,你想邊樣?Hoá đơn chưa quá hạn, bạn đủ điều kiện đổi hàng hoặc hoàn tiền, bạn muốn cách nào?
陳世祥如果仲有同一個碼,我想換貨,方便我星期六著。Nếu còn đúng cỡ đó thì tôi muốn đổi hàng, như vậy tiện cho tôi mặc vào thứ Bảy.
張嘉欣冇問題,我而家喺呢個櫃檯印張換貨單,方便你下次嚟攞。Không vấn đề gì, tôi in phiếu đổi hàng ngay tại quầy này, tiện cho bạn lần sau đến lấy.
陳世祥換貨單上面寫住中碼,冇錯。Trên phiếu đổi hàng ghi cỡ M, không sai.
張嘉欣好,就喺呢個櫃檯等,你唔使行去第二度。Được, cứ đợi ở quầy này, bạn không cần đi đâu khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
適應力強sik1 jing3 lik6 koeng4Có khả năng thích nghi cao, dễ thích ứng——Vocabulary pool
惡死咁ok3 sei2 gam3Một cách dữ dằn, cau có, hằn học——Vocabulary pool
搞到破產gaau2 dou3 po3 caan2Làm cho phá sản, khiến vỡ nợ——Vocabulary pool
雀籠zoek3 lung4Lồng chim——Vocabulary pool
大提琴daai6 tai4 kam4Đàn cello, đàn viôlôngxen——Vocabulary pool
赤字cek3 zi6Thâm hụt, số âm (tài chính)——Vocabulary pool
一角美金jat1 gok3 mei5 gam1Mười xu Mỹ (một phần mười đô la Mỹ)——Vocabulary pool
合資格hap6 zi1 gaak3Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện——Vocabulary pool
方便fong1 bin6Làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện——Vocabulary pool
亞麻aa3 maa4Vải lanh, sợi lanh——Vocabulary pool
總部zung2 bou6Trụ sở chính, tổng hành dinh——Vocabulary pool
移民ji4 man4Người nhập cư; di dân——Vocabulary pool
指數zi2 sou3Chỉ số, số liệu biểu thị——Vocabulary pool
侮辱mou5 juk6Lời lăng mạ, sự sỉ nhục; lăng mạ, xúc phạm——Vocabulary pool
山泥傾瀉saan1 nai4 king1 se3Sự lở đất, sạt lở đất——Vocabulary pool
燈光dang1 gwong1Ánh sáng đèn, sự chiếu sáng——Vocabulary pool
精通zing1 tung1Sự tinh thông, sự thành thạo——Vocabulary pool
老友lou5 jau5Bạn thân, bạn cũ——Vocabulary pool
誤會ng6 wui6Hiểu lầm, hiểu sai——Vocabulary pool
百厭baak3 jim3Nghịch ngợm, quậy, hư——Vocabulary pool
聽話ting1 waa6Sự nghe lời, sự vâng lời——Vocabulary pool
出口ceot1 hau2Lối ra, chỗ thoát ra——Vocabulary pool
木瓜muk6 gwaa1Cây đu đủ, quả đu đủ——Vocabulary pool
木栓muk6 saan1Cái chốt gỗ, cái cọc gỗ——Vocabulary pool
掹mang1Nhổ, hái, giật ra, kéo ra——Vocabulary pool
初步co1 bou6Ban đầu, sơ bộ, mào đầu——Vocabulary pool
椽仔cyun4 zai2Rui nhà, xà nhà (kiến trúc)——Vocabulary pool
反駁faan2 bok3Bác bỏ, phản bác, chứng minh là sai——Vocabulary pool
得體咁dak1 tai2 gam3Một cách lịch sự, đúng mực, thỏa đáng——Vocabulary pool
收入sau1 jap6Thu nhập, doanh thu——Vocabulary pool
路線lou6 sin3Tuyến đường, đường đi——Vocabulary pool
次要ci3 jiu3Thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng——Vocabulary pool
簡化gaan2 faa3Sự đơn giản hóa——Vocabulary pool
天文望遠鏡tin1 man4 mong6 jyun5 geng3Kính thiên văn——Vocabulary pool
容忍jung4 jan2Chịu đựng, khoan nhượng, cam chịu——Vocabulary pool
手推車sau2 teoi1 ce1Xe đẩy——Vocabulary pool
本科生bun2 fo1 sang1Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp——Vocabulary pool
唔掂m4 dim6Không ổn, không làm vừa lòng, không đạt——Vocabulary pool
版本baan2 bun2Phiên bản, bản——Vocabulary pool
西方嘅sai1 fong1 ge3Thuộc về phía tây, của phương Tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

購物商場嘅客戶服務櫃檯今日收到一單報失。有位顧客話,佢早前喺商場入面唔見咗一個包裹。

職員問佢最後一次見到個包裹係幾時、喺邊度。顧客答,淨係因為佢冇拉好袋口,搞到個包裹喺扶手電梯旁邊跌咗出嚟。

職員記得早前有人喺商場出口附近執到一個包裹,交嚟櫃檯;佢外形同顧客形容嘅一模一樣。

顧客核對咗包裹上面嘅名同電話號碼,確認冇誤會,職員先至將包裹交還。

最後,職員喺服務記錄度寫低,包裹已經交還畀物主,個案結束。
購物商場嘅客戶服務櫃檯今日收到一單報失。有位顧客話,佢早前喺商場入面唔見咗一個包裹。

Quầy dịch vụ khách hàng của trung tâm mua sắm hôm nay nhận một ca báo mất. Một khách hàng nói rằng trước đó cô đã để mất một gói hàng trong trung tâm.

職員問佢最後一次見到個包裹係幾時、喺邊度。顧客答,淨係因為佢冇拉好袋口,搞到個包裹喺扶手電梯旁邊跌咗出嚟。

Nhân viên hỏi lần cuối cô nhìn thấy gói hàng là khi nào, ở đâu. Khách hàng trả lời: chỉ vì cô không kéo kín miệng túi, nên gói hàng đã rơi ra bên cạnh thang cuốn.

職員記得早前有人喺商場出口附近執到一個包裹,交嚟櫃檯;佢外形同顧客形容嘅一模一樣。

Nhân viên nhớ ra trước đó có người nhặt được một gói hàng gần lối ra của trung tâm và mang đến quầy; hình dáng của nó giống hệt như khách hàng mô tả.

顧客核對咗包裹上面嘅名同電話號碼,確認冇誤會,職員先至將包裹交還。

Khách hàng kiểm tra tên và số điện thoại ghi trên gói hàng, xác nhận không có nhầm lẫn, nhân viên mới trao lại gói hàng.

最後,職員喺服務記錄度寫低,包裹已經交還畀物主,個案結束。

Cuối cùng, nhân viên ghi vào hồ sơ dịch vụ rằng gói hàng đã được trả lại cho chủ sở hữu, vụ việc kết thúc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu khẩu ngữ Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu nền của khẩu ngữ Hồng Kông: đặt chủ ngữ trước, vị ngữ sau, dùng trợ từ Quảng Đông như 咗 (đã), 緊 (đang), 嘅 (của) thay vì trợ từ tiếng Quan thoại. Không dùng cấu trúc kiểu văn viết Quan thoại thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥放咗件衫同張收據喺檯面。

    Trần Thế Tường đã đặt cái áo và tờ hoá đơn lên mặt quầy.

  • 張嘉欣印咗一張換貨單。

    Trương Gia Hân đã in một phiếu đổi hàng.

Mẫu ngữ pháp

唔單止 + N/V/A +,仲 + ...

Không chỉ… mà còn…

Cấu trúc
唔單止 + N/V/A +,仲 + ...
Giải thích
Cấu trúc dùng để nêu hai sự việc, trong đó vế sau là thông tin bổ sung, nhấn mạnh hơn. Có thể theo sau 唔單止 là danh từ, động từ hoặc tính từ. Vế sau có thể dùng 連…都… để nhấn mạnh thêm.

Ví dụ

  • 陳世祥唔單止帶咗收據,仲帶埋件衫嚟。

    Trần Thế Tường không chỉ mang hoá đơn, mà còn mang theo cả cái áo đến.

  • 張嘉欣唔單止幫佢換貨,仲印埋張換貨單。

    Trương Gia Hân không chỉ đổi hàng cho anh ấy, mà còn in luôn phiếu đổi hàng.

Mẫu ngữ pháp

淨係因為 + [原因] + 搞到 + [壞結果]

Chỉ vì… mà dẫn đến hậu quả xấu

Cấu trúc
淨係因為 + [原因] + 搞到 + [壞結果]
Giải thích
Dùng khi muốn nói một nguyên nhân duy nhất, thường là nhỏ nhặt, lại gây ra kết quả không hay; sắc thái có phần hối tiếc. Nguyên nhân đặt sau 淨係因為, kết quả xấu đặt sau 搞到. Có thể thêm chủ ngữ trước 淨係因為.

Ví dụ

  • 淨係因為陳世祥冇拉好袋口,搞到個包裹跌咗出嚟。

    Chỉ vì Trần Thế Tường không kéo kín miệng túi, nên gói hàng đã rơi ra.

  • 淨係因為張嘉欣冇睇清楚個碼,搞到要重新印過張單。

    Chỉ vì Trương Gia Hân không xem kỹ cỡ, nên phải in lại tờ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đổi hàng tại quầy dịch vụ khách hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.