Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Trước bảng tin công viên: hỏi cho rõ về câu lạc bộ nhiếp ảnh

Bài 6 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 dừng lại trước bảng tin ở 城市公園, đọc thông báo của câu lạc bộ nhiếp ảnh và hỏi nhau cách tham gia.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trước bảng tin công viên: hỏi cho rõ về câu lạc bộ nhiếp ảnh

陳世祥 và 黃志雄 dừng lại trước bảng tin ở 城市公園, đọc thông báo của câu lạc bộ nhiếp ảnh và hỏi nhau cách tham gia.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Trước bảng tin công viên: hỏi cho rõ về câu lạc bộ nhiếp ảnh

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋喺呢塊告示板前面停一停,睇吓有咩新消息。
陳世祥: 成塊告示板都係通告,呢張係攝影會嘅。
黃志雄: 佢哋幾點見面,新手可唔可以參加?
陳世祥: 第一次外拍係起點,就算要慢慢學,都唔緊要。
黃志雄: 咁我哋喺報名線寫一個名,因為係試堂㗎嘛。
黃志雄: 我影一張練習相,淨係影呢塊板,唔影成個公園。
陳世祥: 散步可以遲啲先去,我哋留喺呢度傾完先。
黃志雄: 好,我哋就留喺呢塊告示板前面。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋喺呢塊告示板前面停一停,睇吓有咩新消息。Mình dừng lại trước bảng tin này một chút, xem có tin gì mới.
陳世祥成塊告示板都係通告,呢張係攝影會嘅。Cả tấm bảng đầy thông báo, tờ này là của câu lạc bộ nhiếp ảnh.
黃志雄佢哋幾點見面,新手可唔可以參加?Họ gặp nhau lúc mấy giờ, người mới có tham gia được không?
陳世祥第一次外拍係起點,就算要慢慢學,都唔緊要。Buổi chụp ngoài trời đầu tiên chỉ là điểm khởi đầu, cho dù phải học từ từ cũng không sao.
黃志雄咁我哋喺報名線寫一個名,因為係試堂㗎嘛。Vậy mình ghi một cái tên vào dòng đăng ký, vì đây là buổi học thử mà.
黃志雄我影一張練習相,淨係影呢塊板,唔影成個公園。Tôi chụp một tấm ảnh luyện tập, chỉ chụp tấm bảng này thôi, không chụp cả công viên.
陳世祥散步可以遲啲先去,我哋留喺呢度傾完先。Đi dạo thì để lát nữa cũng được, mình cứ nói xong ở đây trước đã.
黃志雄好,我哋就留喺呢塊告示板前面。Được, mình cứ ở lại trước bảng tin này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
機組人員gei1 zou2 jan4 jyun4Phi hành đoàn, tổ nhân viên trên máy bay——Vocabulary pool
大麥daai6 mak6Lúa mạch——Vocabulary pool
古怪gu2 gwaai3Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị——Vocabulary pool
認證jing6 zing3Sự chứng nhận, sự cấp chứng chỉ——Vocabulary pool
深思熟慮sam1 si1 suk6 leoi6Có suy nghĩ cân nhắc, chín chắn, thận trọng——Vocabulary pool
文憑man4 pang4Văn bằng, bằng cấp——Vocabulary pool
大使館daai6 si3 gun2Tòa đại sứ——Vocabulary pool
名氣meng2 hei3Danh tiếng, tiếng tăm, tên tuổi——Vocabulary pool
歡樂fun1 lok6Sự vui vẻ, sự hân hoan, không khí tươi vui——Vocabulary pool
籬笆lei4 baa1Hàng rào, bờ giậu——Vocabulary pool
唔耐煩噉m4 noi6 faan4 gam2Một cách sốt ruột, không kiên nhẫn——Vocabulary pool
縱容zung3 jung4Nuông chiều, chiều theo——Vocabulary pool
侵犯cam1 faan6Vi phạm, xâm phạm——Vocabulary pool
互動wu6 dung6Tương tác, có sự tác động qua lại——Vocabulary pool
最後關頭zeoi3 hau6 gwaan1 tau4Phút chót, khoảnh khắc cuối cùng——Vocabulary pool
客輪haak3 leon4Tàu chở khách (lớn, chạy tuyến cố định)——Vocabulary pool
降低gong3 dai1Hạ xuống, kéo xuống, giảm bớt——Vocabulary pool
藥物joek6 mat6Thuốc, dược phẩm——Vocabulary pool
修改sau1 goi2Sự sửa đổi, sự thay đổi——Vocabulary pool
海軍hoi2 gwan1Hải quân——Vocabulary pool
義務ji6 mou6Nghĩa vụ, bổn phận——Vocabulary pool
產量caan2 loeng6Sản lượng, sản phẩm đầu ra——Vocabulary pool
傘兵saan3 bing1Lính nhảy dù——Vocabulary pool
盤尼西林pun4 nei4 sai1 lam4Thuốc penicillin (kháng sinh)——Vocabulary pool
冇意思mou5 ji3 si1Vô nghĩa, vô ích, không có mục đích——Vocabulary pool
總統嘅zung2 tung2 ge3(Thuộc về) tổng thống——Vocabulary pool
公羊gung1 joeng4Cừu đực (chưa thiến)——Vocabulary pool
排練paai4 lin6Sự diễn tập, buổi diễn tập——Vocabulary pool
限制haan6 zai3Sự hạn chế, sự giới hạn——Vocabulary pool
地氈dei6 zin1Tấm thảm (nhỏ)——Vocabulary pool
部分bou6 fan6Đoạn, khúc, phần, bộ phận——Vocabulary pool
素描sou3 miu4Vẽ phác, phác họa——Vocabulary pool
溫柔噉wan1 jau4 gam2Một cách dịu dàng, âu yếm——Vocabulary pool
火把fo2 baa2Ngọn đuốc——Vocabulary pool
麻煩maa4 faan4Gây phiền phức, khó chịu, phiền hà——Vocabulary pool
體諒tai2 loeng6Hiểu biết, thông cảm——Vocabulary pool
唔適合m4 sik1 hap6Không phù hợp, không thích hợp——Vocabulary pool
違反wai4 faan2Vi phạm, làm trái——Vocabulary pool
擴闊kwok3 fut3Làm cho rộng ra, nới rộng, mở rộng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日下晝,我喺城市公園告示板旁邊嘅地下,見到一部相機。

我暫時替佢保管,仲同附近嘅人講咗一聲。

大約半個鐘之後,陳世祥返嚟,話部相機係佢嘅,仲指出機身有一道古怪嘅刮痕。

我睇清楚嗰道刮痕,同佢講嘅一樣,先至交還畀佢。

呢啲係我嘅義務,我喺筆記度記低咗今次成功歸還。
今日下晝,我喺城市公園告示板旁邊嘅地下,見到一部相機。

Chiều nay, tôi thấy một chiếc máy ảnh trên mặt đất bên cạnh bảng tin ở 城市公園.

我暫時替佢保管,仲同附近嘅人講咗一聲。

Tôi tạm giữ nó giúp, và còn nói với những người quanh đó một tiếng.

大約半個鐘之後,陳世祥返嚟,話部相機係佢嘅,仲指出機身有一道古怪嘅刮痕。

Khoảng nửa tiếng sau, 陳世祥 trở lại, nói chiếc máy ảnh đó là của anh ấy, và còn chỉ ra trên thân máy có một vết xước kỳ lạ.

我睇清楚嗰道刮痕,同佢講嘅一樣,先至交還畀佢。

Tôi nhìn kỹ vết xước đó, thấy giống như anh ấy nói, rồi mới trả lại cho anh ấy.

呢啲係我嘅義務,我喺筆記度記低咗今次成功歸還。

Đây là nghĩa vụ của tôi, tôi đã ghi lại trong sổ tay lần trả lại thành công này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

成 + [範圍] + 都係 + N(/周身都係 + N)

Đầy/toàn là, phủ đầy — thường dùng cho thứ không mong muốn

Cấu trúc
成 + [範圍] + 都係 + N(/周身都係 + N)
Giải thích
Dùng khi một khu vực, cơ thể hay đồ vật bị bao phủ đầy hoặc có quá nhiều thứ. Sắc thái thường là tiêu cực: quá nhiều, rối mắt, khó chịu.

Ví dụ

  • 成塊告示板都係通告,想搵一張都好難。

    Cả tấm bảng tin đầy thông báo, muốn tìm một tờ cũng khó.

  • 陳世祥話,落完雨成條路都係水。

    陳世祥 nói, sau cơn mưa cả con đường đầy nước.

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + 㗎嘛

Vì... mà / Tại vì... đấy

Cấu trúc
因為 + [原因] + 㗎嘛
Giải thích
Dùng trong hội thoại thân mật để nêu lý do hoặc biện minh. Trợ từ cuối câu 㗎嘛 làm lý do nghe như điều hiển nhiên, có chút nũng nịu.

Ví dụ

  • 黃志雄話:「寫個名就得,因為係試堂㗎嘛。」

    黃志雄 nói: “Ghi một cái tên là được, vì đây là buổi học thử mà.”

  • 陳世祥帶咗把遮,因為天氣報告話落雨㗎嘛。

    陳世祥 mang theo cây dù, vì bản tin thời tiết nói sẽ mưa mà.

Mẫu ngữ pháp

就算要 + 動詞 + 都…

Dù phải... cũng.../ Cho dù phải... cũng...

Cấu trúc
就算要 + 動詞 + 都…
Giải thích
Diễn tả quyết tâm: chấp nhận làm một việc khó hoặc không mong muốn để đạt mục đích. Sau 就算要 là động từ, rồi đến 都 và kết quả.

Ví dụ

  • 就算要慢慢學,黃志雄都想去試一次。

    Cho dù phải học từ từ, 黃志雄 vẫn muốn thử một lần.

  • 陳世祥話,就算要等到下個月,都會再嚟呢塊板前面睇通告。

    陳世祥 nói, cho dù phải đợi đến tháng sau, anh ấy cũng sẽ lại ra trước bảng tin này xem thông báo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trước bảng tin công viên: hỏi cho rõ về câu lạc bộ nhiếp ảnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.