Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Xin thêm một ngày ở bàn thư viện

Bài 35 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong thư viện với tờ bài tập. 陳世祥 cần xin thêm thời gian, 黃志雄 hỏi lý do, rồi cả hai viết lại hạn mới trên tờ giấy.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Xin thêm một ngày ở bàn thư viện

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong thư viện với tờ bài tập. 陳世祥 cần xin thêm thời gian, 黃志雄 hỏi lý do, rồi cả hai viết lại hạn mới trên tờ giấy.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Xin thêm một ngày ở bàn thư viện

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐喺圖書館呢張枱,份功課表擺喺中間。
陳世祥: 我要同老師講,問佢攞多啲時間。
黃志雄: 你要有個喺呢張枱企得住嘅理由。
陳世祥: 呢份功課嚟講,印住嗰個日期根本做唔完。
黃志雄: 咁梗係喺表度寫多一日啦。
黃志雄: 呢單嘢唔同公司合約,淨係關乎份功課。
陳世祥: 咁我哋繼續坐喺呢度,寫好佢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐喺圖書館呢張枱,份功課表擺喺中間。Chúng ta ngồi ở cái bàn này trong thư viện, tờ bài tập đặt ngay giữa.
陳世祥我要同老師講,問佢攞多啲時間。Tôi phải nói với thầy, xin thầy thêm chút thời gian.
黃志雄你要有個喺呢張枱企得住嘅理由。Bạn cần một lý do đứng vững được ngay ở cái bàn này.
陳世祥呢份功課嚟講,印住嗰個日期根本做唔完。Nói về bài tập này, cái ngày in trên đó căn bản là không làm xong được.
黃志雄咁梗係喺表度寫多一日啦。Vậy thì đương nhiên là ghi thêm một ngày vào tờ giấy rồi.
黃志雄呢單嘢唔同公司合約,淨係關乎份功課。Việc này không như hợp đồng công ty, chỉ liên quan đến một bài tập thôi.
陳世祥咁我哋繼續坐喺呢度,寫好佢。Vậy chúng ta cứ tiếp tục ngồi ở đây, viết cho xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
逆境jik6 ging2Hoàn cảnh khó khăn, nghịch cảnh——Vocabulary pool
含糊ham4 wu4Không rõ ràng, mơ hồ——Vocabulary pool
民謠man4 jiu4Bài hát dân gian kể chuyện——Vocabulary pool
比基尼bei2 gei1 nei4Đồ bơi hai mảnh——Vocabulary pool
到會dou3 wui2Dịch vụ đặt tiệc giao tận nơi (catering)——Vocabulary pool
投入tau4 jap6Sự cống hiến, sự tận tụy, sự dốc sức——Vocabulary pool
獨裁者duk6 coi4 ze2Kẻ độc tài, nhà độc tài——Vocabulary pool
電子學din6 zi2 hok6Điện tử học——Vocabulary pool
永遠wing5 jyun5Một cách vĩnh viễn, đời đời, mãi mãi——Vocabulary pool
財政coi4 zing3(Thuộc về) tài chính công, ngân sách nhà nước——Vocabulary pool
舉例說明geoi2 lai6 syut3 ming4Minh họa, làm rõ ý bằng ví dụ——Vocabulary pool
冇得醫mou5 dak1 ji1Không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa——Vocabulary pool
激勵人心gik1 lai6 jan4 sam1Truyền cảm hứng, gây cảm hứng——Vocabulary pool
疏爽so1 song2Rộng rãi, hào phóng——Vocabulary pool
口罩hau2 zaau3Khẩu trang——Vocabulary pool
不幸bat1 hang6Sự rủi ro, sự bất hạnh——Vocabulary pool
令人費解ling6 jan4 fai3 gaai2Làm cho ai đó bối rối, hoang mang hoặc không hiểu——Vocabulary pool
數字嘅sou3 zi6 ge3Thuộc về số, liên quan đến số——Vocabulary pool
畫筆waa2 bat1Cây cọ vẽ, bút lông——Vocabulary pool
瘟疫wan1 jik6Bệnh dịch lớn, đại dịch——Vocabulary pool
預測者jyu6 cak1 ze2Người dự đoán, người tiên đoán——Vocabulary pool
雷達leoi4 daat6Hệ thống ra-đa——Vocabulary pool
改革goi2 gaak3Sự cải cách, sự cải tổ——Vocabulary pool
辭職ci4 zik1Từ chức, xin thôi việc——Vocabulary pool
四圍逛sei3 wai4 kwaang3Đi lang thang, đi rong chơi——Vocabulary pool
鬼畫符gwai2 waak6 fu4Chữ viết nguệch ngoạc, xấu như gà bới——Vocabulary pool
短期dyun2 kei4Ngắn hạn, tạm thời——Vocabulary pool
爛布碎laan6 bou3 seoi3Mảnh vải, mảnh giấy nhỏ và rách——Vocabulary pool
躡手躡腳nip6 sau2 nip6 goek3Đi nhón chân, rón rén——Vocabulary pool
試驗si3 jim6Sự thử, sự thử nghiệm——Vocabulary pool
唔舒服地m4 syu1 fuk6 dei6Một cách không thoải mái, khó chịu——Vocabulary pool
唔現實m4 jin6 sat6Không thực tế——Vocabulary pool
冒險mou6 him2Việc mạo hiểm, việc liều lĩnh——Vocabulary pool
雜草zaap6 cou2Cỏ dại——Vocabulary pool
好味hou2 mei6Rất ngon, ngon tuyệt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

圖書館嘅學習紀錄:今日下晝開返份文件,先發現最新一次嘅修改唔見咗。我以為啲嘢永遠冇咗。

跟住我去睇部電腦嘅歷史紀錄,搵到一個早幾個鐘嘅自動備份。

我還原返嗰個備份,再同自己印出嚟嘅筆記對比。

最後嗰段唔見咗,我重新打返,再另存一個新副本。

呢份學習紀錄寫低咗還原嘅步驟,同埋新檔案放喺邊。
圖書館嘅學習紀錄:今日下晝開返份文件,先發現最新一次嘅修改唔見咗。我以為啲嘢永遠冇咗。

Nhật ký học tập ở thư viện: chiều nay mở lại tài liệu, mới phát hiện lần sửa đổi mới nhất đã biến mất. Tôi tưởng những thứ đó mất vĩnh viễn rồi.

跟住我去睇部電腦嘅歷史紀錄,搵到一個早幾個鐘嘅自動備份。

Sau đó tôi đi xem lịch sử của máy tính, tìm được một bản sao lưu tự động từ vài tiếng trước.

我還原返嗰個備份,再同自己印出嚟嘅筆記對比。

Tôi khôi phục lại bản sao lưu đó, rồi đối chiếu với phần ghi chú mình đã in ra.

最後嗰段唔見咗,我重新打返,再另存一個新副本。

Đoạn cuối bị thiếu, tôi đánh lại từ đầu, rồi lưu thành một bản sao mới.

呢份學習紀錄寫低咗還原嘅步驟,同埋新檔案放喺邊。

Bản ghi chép học tập này ghi lại các bước khôi phục, và cả chỗ lưu tệp mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

關乎 + N / 同 + N + 有關

Liên quan tới... / Có hệ trọng với... / Dính tới...

Cấu trúc
關乎 + N / 同 + N + 有關
Giải thích
Dùng để nói một việc có liên quan trực tiếp hoặc ảnh hưởng tới một vấn đề quan trọng. Trong tiếng Quảng Đông, 「關乎 + N」 mang sắc thái trang trọng, còn 「同 + N + 有關」 thông dụng hơn trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥今次嘅要求同份功課嘅限期有關。

    Yêu cầu lần này của Trần Thế Tường có liên quan đến hạn nộp của bài tập.

  • 黃志雄話,呢件事唔關乎公司合約,淨係關乎份功課。

    Hoàng Chí Hùng nói việc này không liên quan đến hợp đồng công ty, chỉ liên quan đến một bài tập thôi.

Mẫu ngữ pháp

N + 嚟講

Khi nói đến N, ... / Về phương diện N thì ...

Cấu trúc
N + 嚟講
Giải thích
「N + 嚟講」 dùng để nêu chủ đề hoặc phạm vi mà người nói muốn bàn tới, phần sau thường là nhận xét về chủ đề đó.

Ví dụ

  • 呢份功課嚟講,陳世祥最清楚邊一段做唔完。

    Nói về bài tập này, Trần Thế Tường là người rõ nhất đoạn nào không làm xong được.

  • 街市嚟講,黃志雄冇人夠佢熟。

    Nói về chợ thì không ai rành bằng Hoàng Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

梗係 + [句子] + 啦

Chắc chắn là... / Đương nhiên là... rồi

Cấu trúc
梗係 + [句子] + 啦
Giải thích
Dùng để khẳng định mạnh mẽ, hàm ý điều đó là hiển nhiên, không cần bàn cãi. Có thể dùng với động từ, tính từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 陳世祥做唔完,梗係要延多一日啦。

    Trần Thế Tường làm không xong thì đương nhiên phải xin thêm một ngày rồi.

  • 黃志雄喺街市做咗咁多年,梗係熟路啦。

    Hoàng Chí Hùng bán ở chợ bao nhiêu năm, đương nhiên là rành đường rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin thêm một ngày ở bàn thư viện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.