Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Tan ca đúng giờ, giữ trọn tối thứ Năm

Bài 31 · 4 phần

Tại phòng nghỉ trong văn phòng (辦公室茶水間), 陳世祥 và 周偉文 ngồi xuống bàn. 陳世祥 muốn tuần này tan ca đúng giờ, và hai người cùng thống nhất giữ trọn một buổi tối cho anh ấy, nhưng phần việc buổi sáng vẫn phải xong.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Tan ca đúng giờ, giữ trọn tối thứ Năm

Tại phòng nghỉ trong văn phòng (辦公室茶水間), 陳世祥 và 周偉文 ngồi xuống bàn. 陳世祥 muốn tuần này tan ca đúng giờ, và hai người cùng thống nhất giữ trọn một buổi tối cho anh ấy, nhưng phần việc buổi sáng vẫn phải xong.

Nhân vật

  • 周偉文
  • 陳世祥
Tan ca đúng giờ, giữ trọn tối thứ Năm

Toàn hội thoại

周偉文: 入嚟坐低先啦,茶水間而家冇人。
陳世祥: 唔係唔肯加班嘅,不過做嘢同休息都要平衡,今個星期我想準時收工。
周偉文: 你想留邊一晚畀自己?
陳世祥: 星期四晚,我要留返畀自己。
周偉文: 明白,唔係話唔做嘢嘅,朝早嗰部分照做,做完你先走。
陳世祥: 好,唔寫低就唔記得,我喺張星期卡寫一行。
周偉文: 寫好咗,我哋就繼續留喺茶水間飲杯茶。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
周偉文入嚟坐低先啦,茶水間而家冇人。Vào ngồi xuống trước đi, phòng nghỉ bây giờ không có ai.
陳世祥唔係唔肯加班嘅,不過做嘢同休息都要平衡,今個星期我想準時收工。Không phải là tôi không chịu tăng ca, nhưng làm việc và nghỉ ngơi cũng phải cân bằng, tuần này tôi muốn tan ca đúng giờ.
周偉文你想留邊一晚畀自己?Bạn muốn giữ lại buổi tối nào cho mình?
陳世祥星期四晚,我要留返畀自己。Tối thứ Năm, tôi muốn giữ lại cho mình.
周偉文明白,唔係話唔做嘢嘅,朝早嗰部分照做,做完你先走。Hiểu rồi, không phải là không làm việc đâu, phần buổi sáng vẫn làm như thường, làm xong thì bạn hẵng về.
陳世祥好,唔寫低就唔記得,我喺張星期卡寫一行。Được, không viết xuống thì sẽ quên, tôi viết một dòng lên thẻ tuần.
周偉文寫好咗,我哋就繼續留喺茶水間飲杯茶。Viết xong rồi, tụi mình cứ ở lại phòng nghỉ uống ly trà.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 33
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
平衡ping4 hang4Ở trạng thái cân bằng, thăng bằng——Vocabulary pool
迷惘mai4 mong5Sự bối rối, sự hoang mang——Vocabulary pool
大災難daai6 zoi1 naan6Thảm họa, tai họa lớn——Vocabulary pool
分解fan1 gaai2(Vật lý, Hóa học) Sự phân tích, sự phân ly, sự phân hủy——Vocabulary pool
發展中faat3 zin2 zung1Đang phát triển——Vocabulary pool
選舉syun2 geoi2Bầu, bầu cử——Vocabulary pool
穩固wan2 gu3Sự vững chắc, sự chắc chắn——Vocabulary pool
硬件ngaang6 gin2Phần cứng (máy tính)——Vocabulary pool
傻仔so4 zai2Người ngốc nghếch, người đần độn——Vocabulary pool
跪gwai6Quỳ, quỳ xuống——Vocabulary pool
拉長laai1 coeng4Làm cho dài ra, kéo dài——Vocabulary pool
手動sau2 dung6Thuộc về tay, làm bằng tay——Vocabulary pool
迷你mai4 nei4Thu nhỏ, cỡ nhỏ——Vocabulary pool
可變性ho2 bin3 sing3Tính có thể thay đổi, tính biến đổi——Vocabulary pool
滋養zi1 joeng5Nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất——Vocabulary pool
源自jyun4 zi6Bắt nguồn, khởi phát, xuất phát từ——Vocabulary pool
老豆lou5 dau6Ba, bố——Vocabulary pool
珍珠zan1 zyu1Ngọc trai, hạt trai——Vocabulary pool
品脫ban2 tyut3Panh——Vocabulary pool
份fan6Phần, phần chia——Vocabulary pool
斷言dyun3 jin4Xác nhận, khẳng định, tuyên bố——Vocabulary pool
引用jan5 jung6Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn——Vocabulary pool
參考caam1 haau2Sự tham khảo, sự tra cứu——Vocabulary pool
撕爛si1 laan6Xé, làm rách——Vocabulary pool
女學生neoi5 hok6 saang1Học sinh nữ, nữ sinh——Vocabulary pool
運輸wan6 syu1Sự vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (hoặc các phương tiện vận tải khác)——Vocabulary pool
尾mei5Đuôi——Vocabulary pool
鋼線gong3 sin3Dây kéo căng——Vocabulary pool
透明tau3 ming4Trong suốt——Vocabulary pool
條約tiu4 joek3Hiệp ước——Vocabulary pool
無敵mou4 dik6Không thể đánh bại được, không thể thắng nổi——Vocabulary pool
軟弱地jyun5 joek6 dei6Một cách yếu ớt, một cách uể oải——Vocabulary pool
打喊露daa2 haam3 lou6Hành động ngáp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

33 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

三點鐘,陳世祥打電話入茶水間,話佢搭緊嗰班車延誤,最快要四十分鐘之後先返到。

周偉文聽完,先指出第一件唔可以等嘅事:四點半要交嗰份單,冇人跟就出唔到。

兩個喺電話度講好,周偉文暫時頂住呢件工作,直到陳世祥返到為止。

陳世祥話返到之後,其餘嘅工作由佢自己跟返,唔會再麻煩其他人。

周偉文喺交接訊息度寫低今次嘅臨時安排同預計返到時間,貼喺茶水間嘅告示板,方便夜更同事參考。
三點鐘,陳世祥打電話入茶水間,話佢搭緊嗰班車延誤,最快要四十分鐘之後先返到。

Ba giờ, 陳世祥 gọi điện vào phòng nghỉ, nói chuyến xe anh đang đi bị trễ, nhanh nhất cũng phải bốn mươi phút nữa mới tới.

周偉文聽完,先指出第一件唔可以等嘅事:四點半要交嗰份單,冇人跟就出唔到。

周偉文 nghe xong, trước tiên chỉ ra việc đầu tiên không thể chờ: đơn hàng phải giao lúc bốn giờ rưỡi, không có ai theo thì không giao ra được.

兩個喺電話度講好,周偉文暫時頂住呢件工作,直到陳世祥返到為止。

Hai người thống nhất qua điện thoại, 周偉文 tạm đỡ việc này, cho đến khi 陳世祥 tới.

陳世祥話返到之後,其餘嘅工作由佢自己跟返,唔會再麻煩其他人。

陳世祥 nói sau khi tới, phần việc còn lại do anh tự theo nốt, sẽ không làm phiền người khác nữa.

周偉文喺交接訊息度寫低今次嘅臨時安排同預計返到時間,貼喺茶水間嘅告示板,方便夜更同事參考。

周偉文 ghi lại trong tin bàn giao sự sắp xếp tạm thời lần này và giờ dự kiến cô tới, dán ở bảng thông báo trong phòng nghỉ, để đồng nghiệp ca đêm tham khảo.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

唔係話唔 + V + 嘅

Cũng không phải là không… / Không hẳn là không… (khẳng định dè dặt)

Cấu trúc
唔係話唔 + V + 嘅
Giải thích
Mẫu phủ định kép dùng khi người nói không muốn khẳng định dứt khoát nhưng vẫn để mở khả năng. Trợ từ 「嘅」 cuối câu làm giọng mềm, giữ thể diện cho người nghe. Rất hợp khi từ chối khéo hoặc nêu ý kiến khác biệt.

Ví dụ

  • 陳世祥:唔係話唔想幫手嘅,不過今個星期我想準時收工。

    陳世祥: Không phải là tôi không muốn giúp, nhưng tuần này tôi muốn tan ca đúng giờ.

  • 周偉文:唔係話唔加開班嘅,不過要早一日同我講。

    周偉文: Không phải là không thể mở thêm ca, nhưng phải nói với tôi trước một ngày.

Mẫu ngữ pháp

唔 + V + 就唔 + V

Nếu không… thì không thể…

Cấu trúc
唔 + V + 就唔 + V
Giải thích
Mẫu câu nêu điều kiện bắt buộc: vế trước không làm thì vế sau không thể xảy ra. Đặt 「唔」 trước động từ vế đầu, rồi 「就唔」 trước động từ vế sau. Có thể thêm 「嘅話」 sau vế đầu để nhấn mạnh điều kiện.

Ví dụ

  • 陳世祥:唔寫低就唔記得,我喺張星期卡寫一行。

    陳世祥: Không viết xuống thì sẽ quên, tôi viết một dòng lên thẻ tuần.

  • 周偉文:唔問清楚嘅話,就唔知邊件最急。

    周偉文: Nếu không hỏi cho rõ thì không biết việc nào gấp nhất.

Mẫu ngữ pháp

唔係唔 + 動詞/形容詞 +(嘅)

Không phải là không…; không hẳn là không…; có phần nào đó.

Cấu trúc
唔係唔 + 動詞/形容詞 +(嘅)
Giải thích
Dùng để phủ định dè dặt, ngụ ý không phủ nhận hoàn toàn mà thừa nhận một phần hoặc để lại khả năng thương lượng. Khác với 「唔會…」 là phủ định dứt khoát.

Ví dụ

  • 陳世祥:唔係唔肯做嘅,係想早啲講清楚。

    陳世祥: Không phải là không chịu làm, chỉ là muốn nói rõ sớm một chút.

  • 周偉文:唔係唔得嘅,不過要早一日安排。

    周偉文: Không phải là không được, nhưng phải sắp xếp trước một ngày.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tan ca đúng giờ, giữ trọn tối thứ Năm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.