| 領養 | ling5 joeng5 | Sự nhận nuôi | — | — | Vocabulary pool |
| 令到人好驚訝 | ling6 dou3 jan4 hou2 ging1 ngaa5 | Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên | — | — | Vocabulary pool |
| 咆哮 | paau4 haau1 | Rống lên, gầm lên | — | — | Vocabulary pool |
| 紙皮 | zi2 pei4 | Giấy bồi, bìa cứng, các-tông | — | — | Vocabulary pool |
| 實際上 | sat6 zai3 soeng6 | Trên thực tế, thực sự tồn tại | — | — | Vocabulary pool |
| 荒涼 | fong1 loeng4 | Hoang vắng, tàn phá, làm tan hoang | — | — | Vocabulary pool |
| 向東 | hoeng3 dung1 | Về phía đông, hướng đông | — | — | Vocabulary pool |
| 慳 | haan1 | Tiết kiệm, không lãng phí | — | — | Vocabulary pool |
| 提升 | tai4 sing1 | Làm tăng, nâng cao, cải thiện | — | — | Vocabulary pool |
| 兇猛 | hung1 maang5 | Hung dữ, dữ tợn | — | — | Vocabulary pool |
| 真嘅 | zan1 ge3 | Thật, chính cống, xác thực | — | — | Vocabulary pool |
| 磨刀石 | mo4 dou1 sek6 | Đá mài (dao, dụng cụ sắc bén) | — | — | Vocabulary pool |
| 監禁 | gaam1 gam3 | Bỏ tù, tống giam, giam cầm | — | — | Vocabulary pool |
| 流感 | lau4 gam2 | Bệnh cúm | — | — | Vocabulary pool |
| 垃圾食物 | laap6 saap3 sik6 mat6 | Đồ ăn rác, thức ăn không lành mạnh | — | — | Vocabulary pool |
| 韭蔥 | gau2 cung1 | Tỏi tây, hẹ tây (biểu tượng của xứ Wales) | — | — | Vocabulary pool |
| 茂盛 | mau6 sing6 | Tươi tốt, sum sê, xanh mướt | — | — | Vocabulary pool |
| 咪高峰 | mai1 gou1 fung1 | Micrô | — | — | Vocabulary pool |
| 司機 | si1 gei1 | Người lái xe ô tô, tài xế | — | — | Vocabulary pool |
| 高貴 | gou1 gwai3 | Tính cao quý, sự cao thượng | — | — | Vocabulary pool |
| 對手 | deoi3 sau2 | Đối thủ, địch thủ | — | — | Vocabulary pool |
| 太過 | taai3 gwo3 | Quá, thái quá, quá mức | — | — | Vocabulary pool |
| 贊助人 | zaan3 zo6 jan4 | Người bảo trợ, người đỡ đầu | — | — | Vocabulary pool |
| 小器 | siu2 hei3 | Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường | — | — | Vocabulary pool |
| 強效 | koeng4 haau6 | Có sức mạnh, có hiệu lực mạnh mẽ | — | — | Vocabulary pool |
| 好可能 | hou2 ho2 nang4 | Có khả năng cao xảy ra, rất có thể | — | — | Vocabulary pool |
| 承認 | sing4 jing6 | Sự công nhận, sự thừa nhận | — | — | Vocabulary pool |
| 剩低 | zing6 dai1 | Còn lại, chưa được sử dụng | — | — | Vocabulary pool |
| 攞返 | lo2 faan1 | Lấy lại, tìm lại, thu hồi | — | — | Vocabulary pool |
| 衛生 | wai6 sang1 | Thuộc về vệ sinh, giữ gìn sức khoẻ và ngăn ngừa bệnh tật | — | — | Vocabulary pool |
| 性方面 | sing3 fong1 min6 | Thuộc về giới tính, liên quan đến giới tính | — | — | Vocabulary pool |
| 偷偷摸摸 | tau1 tau1 mo1 mo1 | Lén lút, trộm vía, làm không cho ai biết | — | — | Vocabulary pool |
| 第三 | dai6 saam1 | Ba là, thứ ba | — | — | Vocabulary pool |
| 晶體管 | zing1 tai2 gun2 | Bóng bán dẫn, tranzito | — | — | Vocabulary pool |
| 暴政 | bou6 zing3 | Sự bạo ngược, sự chuyên chế | — | — | Vocabulary pool |
| 難以想像 | naan4 ji5 soeng2 zoeng6 | Không thể tưởng tượng được | — | — | Vocabulary pool |
| 倒轉 | dou2 zyun3 | Đảo ngược, lộn ngược | — | — | Vocabulary pool |
| 世俗 | sai3 zuk6 | Thuộc về thế gian, trần tục | — | — | Vocabulary pool |