Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Một cuối tuần nhàn rỗi ở quán cà phê

Bài 32 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi xuống một bàn ở quán cà phê, bàn nhau về một cuối tuần yên tĩnh ngay gần nhà và chọn giữa hai phương án nhẹ nhàng.

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Một cuối tuần nhàn rỗi ở quán cà phê

陳世祥 và 黃志雄 ngồi xuống một bàn ở quán cà phê, bàn nhau về một cuối tuần yên tĩnh ngay gần nhà và chọn giữa hai phương án nhẹ nhàng.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Một cuối tuần nhàn rỗi ở quán cà phê

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度靜啲,我哋坐低飲杯嘢先。
陳世祥: 今個禮拜好煩厭,我好渴望有個得閒嘅週末。
黃志雄: 唔通你淨係想留喺屋企咩?定係喺附近行下?
陳世祥: 我寧願留喺呢邊,唔想長途跋涉。
陳世祥: 我哋寫低兩個選擇:喺度休息,或者晏啲去公園。唔使即刻揀都得。
黃志雄: 咖啡店仲好忙,如果一直咁忙,我哋晏啲先去公園。
陳世祥: 咁我哋就留喺咖啡店,計劃冇變。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度靜啲,我哋坐低飲杯嘢先。Ở đây yên tĩnh hơn, mình ngồi xuống uống chút gì trước đã.
陳世祥今個禮拜好煩厭,我好渴望有個得閒嘅週末。Tuần này mệt mỏi quá, tôi rất muốn có một cuối tuần nhàn rỗi.
黃志雄唔通你淨係想留喺屋企咩?定係喺附近行下?Không lẽ bạn chỉ muốn ở nhà thôi sao? Hay là đi dạo quanh đây?
陳世祥我寧願留喺呢邊,唔想長途跋涉。Tôi thà ở quanh đây, không muốn đi xa vất vả.
陳世祥我哋寫低兩個選擇:喺度休息,或者晏啲去公園。唔使即刻揀都得。Mình ghi ra hai lựa chọn: nghỉ ở đây, hoặc lát nữa đi công viên. Không cần chọn ngay cũng được.
黃志雄咖啡店仲好忙,如果一直咁忙,我哋晏啲先去公園。Quán cà phê vẫn còn đông, nếu cứ đông như vậy, lát nữa mình mới đi công viên.
陳世祥咁我哋就留喺咖啡店,計劃冇變。Vậy mình cứ ở lại quán cà phê, kế hoạch không đổi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
準則zeon2 zak1Tiêu chuẩn, quy tắc, nguyên tắc——Vocabulary pool
魔鬼mo1 gwai2Ma quỷ, ác quỷ——Vocabulary pool
尊嚴zyun1 jim4Phẩm giá, phẩm cách——Vocabulary pool
民選man4 syun2Được bầu cử——Vocabulary pool
散文家saan2 man4 gaa1Nhà văn tiểu luận——Vocabulary pool
母語mou5 jyu5Ngôn ngữ mẹ đẻ——Vocabulary pool
無害mou4 hoi6Vô hại, không gây hại——Vocabulary pool
得閒dak1 haan4Nhàn rỗi, không làm việc——Vocabulary pool
香hoeng1Nhang, hương, trầm——Vocabulary pool
分唔開fan1 m4 hoi1Không thể tách rời——Vocabulary pool
結git3Nút, nơ——Vocabulary pool
長coeng4Dài, kéo dài——Vocabulary pool
操縱cou1 zung3Thao tác, điều khiển bằng tay một cách khéo léo——Vocabulary pool
製造zai3 zou6Sự chế tạo, sự sản xuất (hàng hóa)——Vocabulary pool
部長bou6 zoeng2Bộ trưởng——Vocabulary pool
可變ho2 bin3Có thể thay đổi, có thể biến đổi——Vocabulary pool
營養jing4 joeng5Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dưỡng chất——Vocabulary pool
裝飾品zong1 sik1 ban2Đồ trang trí, vật trang hoàng——Vocabulary pool
壓實aat3 sat6Được nén chặt, bị ép lại——Vocabulary pool
石仔sek6 zai2Viên sỏi, viên đá cuội nhỏ——Vocabulary pool
海盜hoi2 dou6Nghề cướp biển, hành động cướp biển——Vocabulary pool
姿勢zi1 sai3Tư thế, dáng đứng/ngồi——Vocabulary pool
謂語性wai6 jyu5 sing3(Ngôn ngữ học) Thuộc về vị ngữ——Vocabulary pool
種族歧視zung2 zuk6 kei4 si6Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc——Vocabulary pool
所指so2 zi2Vật được ám chỉ, đối tượng được nói đến——Vocabulary pool
政權zing3 kyun4Chế độ, chính thể——Vocabulary pool
再版zoi3 baan2Sự in lại, sự tái bản——Vocabulary pool
科學地fo1 hok6 dei6Một cách khoa học——Vocabulary pool
沉船cam4 syun4Vụ đắm tàu——Vocabulary pool
馴服seon4 fuk6Đã được thuần hóa, đã dạy thuần——Vocabulary pool
永恆wing5 hang4Vượt thời gian, không chịu ảnh hưởng của thời gian——Vocabulary pool
長途跋涉coeng4 tou4 bat6 sip6Cuộc hành trình dài và khó khăn (thường là đi bộ)——Vocabulary pool
冇變mou5 bin3Không thay đổi, như cũ, y nguyên——Vocabulary pool
唔自然m4 zi6 jin4Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo——Vocabulary pool
虛榮heoi1 wing4Tính hư ảo, sự phù phiếm——Vocabulary pool
煩厭faan4 jim3Gây mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
渴望hot3 mong6Mong mỏi, ao ước, khao khát một cách mãnh liệt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜六,陳世祥喺咖啡店坐咗一個下午。離開嘅時候,佢唔記得咗攞走枱下面嘅筆記簿。

返到屋企之後,佢先發現筆記簿唔見咗,於是打電話去咖啡店,講清楚本筆記簿係咩樣。

店員喺枱底搵到一本筆記簿,同陳世祥講嘅一模一樣:深藍色封面,入面夾住一張車票。

陳世祥返到咖啡店,唔想講出內容,只係指出其中一頁有佢自己畫嘅一個結。

攞返筆記簿之後,陳世祥再傳訊息去咖啡店,多謝店員,亦都確認筆記簿冇變,一頁都冇少。
上個禮拜六,陳世祥喺咖啡店坐咗一個下午。離開嘅時候,佢唔記得咗攞走枱下面嘅筆記簿。

Thứ bảy tuần trước, 陳世祥 ngồi ở quán cà phê cả một buổi chiều. Lúc rời đi, anh quên lấy quyển sổ tay để dưới bàn.

返到屋企之後,佢先發現筆記簿唔見咗,於是打電話去咖啡店,講清楚本筆記簿係咩樣。

Về đến nhà, cô mới phát hiện quyển sổ đã mất, nên gọi điện cho quán cà phê và mô tả rõ quyển sổ trông như thế nào.

店員喺枱底搵到一本筆記簿,同陳世祥講嘅一模一樣:深藍色封面,入面夾住一張車票。

Nhân viên tìm thấy một quyển sổ dưới gầm bàn, giống hệt như 陳世祥 mô tả: bìa xanh đậm, bên trong kẹp một tấm vé xe.

陳世祥返到咖啡店,唔想講出內容,只係指出其中一頁有佢自己畫嘅一個結。

陳世祥 quay lại quán cà phê, không muốn nói ra nội dung, chỉ chỉ vào một trang có hình một cái nút do chính cô vẽ.

攞返筆記簿之後,陳世祥再傳訊息去咖啡店,多謝店員,亦都確認筆記簿冇變,一頁都冇少。

Sau khi lấy lại quyển sổ, 陳世祥 nhắn tin lại cho quán cà phê, cảm ơn nhân viên và xác nhận quyển sổ không thay đổi, không mất trang nào.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Không thể… hay sao / Không có cách nào sao

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong khẩu ngữ Hồng Kông, chức năng 'không lẽ… sao' thường được thể hiện bằng câu hỏi tu từ 唔通 + chủ ngữ + vị ngữ + 咩? Câu này không cần trả lời, dùng để tỏ ý ngạc nhiên hoặc phản bác nhẹ. Trật tự vẫn là 主語 + 謂語 như câu trần thuật, chỉ thêm 唔通 và 咩.

Ví dụ

  • 唔通陳世祥真係想留喺屋企成日咩?

    Không lẽ Trần Thế Tường thật sự muốn ở nhà cả ngày sao?

  • 唔通黃志雄唔想去公園咩?

    Không lẽ Hoàng Chí Hùng không muốn đi công viên sao?

Mẫu ngữ pháp

唔使 + [動詞] + 都得

Không cần phải làm… (cũng xong)

Cấu trúc
唔使 + [動詞] + 都得
Giải thích
Cấu trúc 唔使 + động từ + 都得 dùng để nói rằng không cần làm việc gì đó mà kết quả vẫn ổn, thường ám chỉ việc đó là phiền phức hoặc không cần thiết. Phần 都得 đứng cuối câu, nghĩa là 'cũng được'.

Ví dụ

  • 陳世祥話唔使即刻揀,晏啲再決定都得。

    Trần Thế Tường nói không cần chọn ngay, lát nữa quyết định cũng được.

  • 黃志雄話唔使打電話,傳訊息都得。

    Hoàng Chí Hùng nói không cần gọi điện, nhắn tin cũng được.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Ngoài ra / Hơn nữa / Vẫn còn…

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Để thêm ý 'vẫn còn, còn thêm, hơn nữa', tiếng Quảng Đông dùng 仲 (hoặc 仲有) đặt trước vị ngữ trong câu 主語 + 謂語. 仲 nhấn mạnh trạng thái còn tiếp diễn hoặc một ý bổ sung.

Ví dụ

  • 咖啡店仲好多人,陳世祥同黃志雄決定晏啲先講。

    Quán cà phê vẫn còn nhiều người, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng quyết định lát nữa mới nói.

  • 陳世祥仲想休息多陣,暫時唔想去公園。

    Trần Thế Tường vẫn muốn nghỉ thêm một chút, tạm thời không muốn đi công viên.

  • 黃志雄仲有時間,可以等多陣。

    Hoàng Chí Hùng vẫn còn thời gian, có thể đợi thêm một lát.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một cuối tuần nhàn rỗi ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.