Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Bếp nhà: Chia việc để nấu một bữa sáng

Bài 25 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đứng trước bàn trong bếp nhà, chuẩn bị một bữa sáng và chia nhau từng việc trước mắt.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bếp nhà: Chia việc để nấu một bữa sáng

陳世祥 và 黃志雄 đứng trước bàn trong bếp nhà, chuẩn bị một bữa sáng và chia nhau từng việc trước mắt.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Bếp nhà: Chia việc để nấu một bữa sáng

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋兩個而家企喺屋企廚房張檯前面。
陳世祥: 趁仲早,而家開始煮,應該唔會太遲啩。
陳世祥: 我照你頭先講咁熱鑊,你去洗啲生果。
黃志雄: 試一啖,睇吓使唔使再加鹽。
陳世祥: 加埋壺茶,就夠喇。
黃志雄: 我擺兩隻碟喺呢張檯,唔係隔籬房。
陳世祥: 我哋絕對唔會去咖啡店。
黃志雄: 就留喺呢張檯前面食。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋兩個而家企喺屋企廚房張檯前面。Hai chúng ta đang đứng trước cái bàn trong bếp nhà.
陳世祥趁仲早,而家開始煮,應該唔會太遲啩。Còn sớm, bắt đầu nấu bây giờ chắc là không quá trễ đâu nhỉ.
陳世祥我照你頭先講咁熱鑊,你去洗啲生果。Tôi làm nóng chảo đúng như anh vừa nói, anh đi rửa ít trái cây đi.
黃志雄試一啖,睇吓使唔使再加鹽。Nếm thử một miếng, xem có cần thêm muối không.
陳世祥加埋壺茶,就夠喇。Thêm ấm trà nữa là đủ rồi.
黃志雄我擺兩隻碟喺呢張檯,唔係隔籬房。Tôi đặt hai cái đĩa ở bàn này, không phải phòng bên cạnh.
陳世祥我哋絕對唔會去咖啡店。Chúng ta tuyệt đối sẽ không ra quán cà phê.
黃志雄就留喺呢張檯前面食。Cứ ở lại ăn ngay trước bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
來臨loi4 lam4Sự đến, sự xuất hiện (của một sự việc quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn)——Vocabulary pool
模糊mou4 wu4Sự mơ hồ, sự không rõ ràng——Vocabulary pool
雕diu1Khắc, tạc, chạm, đục——Vocabulary pool
十年sap6 nin4Thập kỷ, thời kỳ mười năm——Vocabulary pool
開心到爆hoi1 sam1 dou3 baau3Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ——Vocabulary pool
環境waan4 ging2Môi trường——Vocabulary pool
財政上coi4 zing3 soeng6Về mặt tài chính——Vocabulary pool
多毛do1 mou4Có lông, rậm lông——Vocabulary pool
標誌biu1 zi3Biểu tượng, hình tượng——Vocabulary pool
改善咗goi2 sin6 zo2Đã được cải thiện, đã được nâng cao——Vocabulary pool
倡議coeng3 ji5Sáng kiến, ý tưởng mới——Vocabulary pool
袋鼠doi6 syu2Chuột túi, kangaroo——Vocabulary pool
法例faat3 lai6Pháp luật, luật pháp——Vocabulary pool
大指揮家daai6 zi2 fai1 gaa1Nhạc trưởng đại tài——Vocabulary pool
微波爐mei4 bo1 lou4Lò vi sóng——Vocabulary pool
泥濘nai4 ning6Đầy bùn, lầy lội, lấm bùn——Vocabulary pool
提名tai4 ming4Sự đề cử, sự giới thiệu ứng viên——Vocabulary pool
自選zi6 syun2Tuỳ ý, không bắt buộc——Vocabulary pool
加班gaa1 baan1Quá giờ, ngoài giờ (quy định)——Vocabulary pool
當鋪老闆dong3 pou3 lou5 baan2Chủ hiệu cầm đồ——Vocabulary pool
醫生ji1 sang1Bác sĩ y khoa, thầy thuốc——Vocabulary pool
隔離gaak3 lei4Sự cách ly, sự kiểm dịch——Vocabulary pool
重新考慮cung4 san1 haau2 leoi6Xem xét lại, cân nhắc lại——Vocabulary pool
油翻jau4 faan1Sơn lại——Vocabulary pool
肋骨lak6 gwat1Xương sườn——Vocabulary pool
疤痕baa1 han4Vết sẹo, sẹo——Vocabulary pool
莎士比亞式saa1 si6 bei2 aa3 sik1Thuộc về William Shakespeare hoặc các tác phẩm của ông——Vocabulary pool
雪球syut3 kau4Hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau)——Vocabulary pool
領土ling5 tou2Lãnh thổ, địa hạt——Vocabulary pool
威脅wai1 hip3Đe dọa, hăm dọa——Vocabulary pool
翻譯員faan1 jik6 jyun4Người dịch——Vocabulary pool
接受唔到zip3 sau6 m4 dou3Không thể chấp nhận được——Vocabulary pool
唔公平咁m4 gung1 ping4 gam2Một cách bất công, không công bằng——Vocabulary pool
引導jan5 dou6Đưa, dẫn (một cách trang trọng)——Vocabulary pool
牆板coeng4 baan2Tấm vật liệu phẳng, rộng dùng để ốp hoặc làm tường, vách ngăn——Vocabulary pool
崇拜sung4 baai3Sự thờ cúng, sự cúng bái (trong tôn giáo)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日我喺屋企廚房煲湯,試咗一啖,發覺鹹到苦。

我叫陳世祥停手,唔好再加鹽或者其他調味。

我哋一齊加咗啲未落過鹽嘅材料,再落多啲水。

再煲二十分鐘,然後同第一啖比較,味道真係改善咗。

我喺日記度記低:今次救返煲湯,全靠加水同無鹽材料。下次我會重新考慮落鹽嘅次序。
今日我喺屋企廚房煲湯,試咗一啖,發覺鹹到苦。

Hôm nay tôi nấu canh trong bếp nhà, nếm thử một miếng thì thấy mặn đến đắng.

我叫陳世祥停手,唔好再加鹽或者其他調味。

Tôi bảo Trần Thế Tường dừng tay, đừng thêm muối hay gia vị gì nữa.

我哋一齊加咗啲未落過鹽嘅材料,再落多啲水。

Chúng tôi cùng cho thêm nguyên liệu chưa nêm muối, rồi thêm nhiều nước hơn.

再煲二十分鐘,然後同第一啖比較,味道真係改善咗。

Nấu thêm hai mươi phút, rồi so với miếng đầu tiên, vị thật sự đã được cải thiện.

我喺日記度記低:今次救返煲湯,全靠加水同無鹽材料。下次我會重新考慮落鹽嘅次序。

Tôi ghi lại trong nhật ký: lần này cứu được nồi canh hoàn toàn nhờ thêm nước và nguyên liệu không muối. Lần sau tôi sẽ cân nhắc lại thứ tự nêm muối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

絕對唔會 + 動詞 / 盡量唔 + 動詞

Tuyệt đối sẽ không… / Cố gắng không…

Cấu trúc
絕對唔會 + 動詞 / 盡量唔 + 動詞
Giải thích
Cấu trúc diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ: người nói quyết tâm không làm việc gì đó. 「絕對唔會」 (hoặc 「點都唔會」) nhấn mạnh tuyệt đối; 「盡量唔」 nghĩa là cố gắng không làm. Động từ theo sau hai cụm này, và 「盡量唔」 thường đi với 「好」: 盡量唔好…

Ví dụ

  • 陳世祥話:我哋今日絕對唔會出街食早餐。

    Trần Thế Tường nói: Hôm nay chúng ta tuyệt đối sẽ không ra ngoài ăn sáng.

  • 黃志雄叫陳世祥:你盡量唔好再加鹽住。

    Hoàng Chí Hùng bảo Trần Thế Tường: Cậu cố gắng đừng thêm muối vội.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 應該唔會 + 動詞 + 啩

Chắc là không… / Có lẽ không… / E rằng không…

Cấu trúc
主語 + 應該唔會 + 動詞 + 啩
Giải thích
「應該唔會」 thể hiện phỏng đoán rằng sự việc khó xảy ra, thêm trợ từ cuối câu 「啩」 để làm mềm độ chắc chắn, tương đương 'chắc là… nhỉ'. Có thể lược 「啩」 khi ngữ khí đã rõ, hoặc đổi 「應該」 thành 「大概」 để giảm độ chắc chắn. Khác với 「唔會」 dứt khoát, 「應該唔會」 vẫn để mở khả năng sai nên nghe dè dặt, lịch sự hơn.

Ví dụ

  • 黃志雄話:佢咁細心,應該唔會落錯鹽啩。

    Hoàng Chí Hùng nói: Cậu ấy cẩn thận vậy, chắc là không nêm sai muối đâu nhỉ.

  • 陳世祥話:而家開始煮,應該唔會太遲啩。

    Trần Thế Tường nói: Bắt đầu nấu bây giờ, chắc là không quá trễ đâu nhỉ.

Mẫu ngữ pháp

照 + 名詞/子句 + 咁 + 動詞

Theo như, đúng như, y như

Cấu trúc
照 + 名詞/子句 + 咁 + 動詞
Giải thích
Cấu trúc '照 + danh từ/mệnh đề + 咁 + động từ' diễn tả việc thực hiện hành động đúng như một trạng thái, ý muốn hoặc lời nói nào đó; tương đương 'theo như', 'đúng như' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 陳世祥照黃志雄講咁把火較細。

    Trần Thế Tường vặn lửa nhỏ lại đúng như lời Hoàng Chí Hùng nói.

  • 黃志雄話:你照我講咁擺兩隻碟喺檯面。

    Hoàng Chí Hùng nói: Cậu đặt hai cái đĩa trên bàn đúng như tôi nói.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bếp nhà: Chia việc để nấu một bữa sáng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.