| 唔正常噉 | m4 zing3 soeng4 gam2 | Một cách không bình thường | — | — | Vocabulary pool |
| 調節 | tiu4 zit3 | Sự điều tiết, sự thích nghi | — | — | Vocabulary pool |
| 行政 | hang4 zing3 | (Thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị | — | — | Vocabulary pool |
| 神檯 | san4 toi2 | Bàn thờ, án thờ | — | — | Vocabulary pool |
| 比高犬 | bei2 gou1 hyun2 | Giống chó săn beagle | — | — | Vocabulary pool |
| 衝 | cung1 | Sự lao tới, sự xông tới | — | — | Vocabulary pool |
| 密質質 | mat6 zat1 zat1 | Dày đặc, chen chúc, sít sao | — | — | Vocabulary pool |
| 斷開 | tyun5 hoi1 | Ngắt kết nối, tách rời, tháo rời | — | — | Vocabulary pool |
| 批核 | pai1 hat6 | Chứng thực, phê chuẩn (văn bản) | — | — | Vocabulary pool |
| 凝視 | jing4 si6 | Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn cố định | — | — | Vocabulary pool |
| 騎劫 | ke4 gip3 | Cướp, chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển | — | — | Vocabulary pool |
| 進口 | zeon3 hau2 | Nhập khẩu | — | — | Vocabulary pool |
| 傳染性 | cyun4 jim5 sing3 | Có tính lây lan | — | — | Vocabulary pool |
| 十字路口 | sap6 zi6 lou6 hau2 | Chỗ giao nhau, nút giao | — | — | Vocabulary pool |
| 懶鬼 | laan5 gwai2 | Người lười biếng, vô công rồi nghề | — | — | Vocabulary pool |
| 大堂 | daai6 tong4 | Hành lang, tiền sảnh | — | — | Vocabulary pool |
| 道德上 | dou6 dak1 soeng6 | Về mặt đạo đức, theo quan điểm đạo đức | — | — | Vocabulary pool |
| 神經線 | san4 ging1 sin3 | Dây thần kinh | — | — | Vocabulary pool |
| 求其 | kau4 kei4 | Một cách thô lỗ, bất cẩn, qua loa | — | — | Vocabulary pool |
| 整體 | zing2 tai2 | Toàn bộ, toàn thể, tổng thể | — | — | Vocabulary pool |
| 牧師 | muk6 si1 | Mục sư | — | — | Vocabulary pool |
| 沉思 | cam4 si1 | Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng | — | — | Vocabulary pool |
| 刺 | ci3 | Vết châm, vết chích nhỏ | — | — | Vocabulary pool |
| 後方 | hau6 fong1 | Ở phía sau, ở đằng sau | — | — | Vocabulary pool |
| 接力賽 | zip3 lik6 coi3 | Cuộc đua tiếp sức | — | — | Vocabulary pool |
| 報仇 | bou3 sau4 | Sự trả thù, hành động trả thù | — | — | Vocabulary pool |
| 人工 | jan4 gung1 | Tiền lương | — | — | Vocabulary pool |
| 參議員 | caam1 ji5 jyun4 | Thượng nghị sĩ | — | — | Vocabulary pool |
| 摑 | gwaak3 | Cái tát, cái vả | — | — | Vocabulary pool |
| 之後 | zi1 hau6 | Sau đó, về sau, kể từ đó | — | — | Vocabulary pool |
| 特質 | dak6 zat1 | Đặc điểm, nét tính cách | — | — | Vocabulary pool |
| 教學 | gaau3 hok6 | Sự dạy học, sự giảng dạy | — | — | Vocabulary pool |
| 凹凸不平 | nap1 dat6 bat1 ping4 | Không bằng phẳng, gồ ghề, gập ghềnh | — | — | Vocabulary pool |
| 異常 | ji6 soeng4 | Tính không thông thường, tính khác thường | — | — | Vocabulary pool |
| 明顯地 | ming4 hin2 dei6 | Một cách rõ ràng, một cách rõ rệt, một cách hiển nhiên | — | — | Vocabulary pool |
| 智慧 | zi3 wai6 | Trí thông minh, trí tuệ, sự sáng suốt | — | — | Vocabulary pool |