Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Kiểm tra an toàn trước khi ra khỏi nhà

Bài 27 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng ở cửa căn hộ, chuẩn bị ra ngoài nhưng phải kiểm tra khóa cửa, cửa sổ và vòi nước trước.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kiểm tra an toàn trước khi ra khỏi nhà

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng ở cửa căn hộ, chuẩn bị ra ngoài nhưng phải kiểm tra khóa cửa, cửa sổ và vòi nước trước.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Kiểm tra an toàn trước khi ra khỏi nhà

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋而家企喺門口,準備出門。
陳世祥: 事關我哋要出門,冇辦法,一定要檢查門鎖。
黃志雄: 個窗我睇過喇,關好咗。
陳世祥: 水喉我都關實咗。
黃志雄: 門口貼咗張出門清單。
陳世祥: 門鎖、窗、水喉,我全部剔咗;呢啲檢查係一定要做嘅。
黃志雄: 唔應該咁快出門口嘅,再睇多次。
陳世祥: 係呀,我哋留喺住宅單位度先。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋而家企喺門口,準備出門。Bây giờ chúng ta đang đứng ở cửa, chuẩn bị ra ngoài.
陳世祥事關我哋要出門,冇辦法,一定要檢查門鎖。Vì chúng ta phải ra ngoài, không còn cách nào khác, nhất định phải kiểm tra khóa cửa.
黃志雄個窗我睇過喇,關好咗。Cửa sổ tôi xem rồi, đã đóng kỹ.
陳世祥水喉我都關實咗。Vòi nước tôi cũng đã khóa chặt rồi.
黃志雄門口貼咗張出門清單。Ở cửa có dán một tờ danh sách kiểm tra trước khi ra ngoài.
陳世祥門鎖、窗、水喉,我全部剔咗;呢啲檢查係一定要做嘅。Khóa cửa, cửa sổ, vòi nước, tôi đã đánh dấu hết; những bước kiểm tra này là việc nhất định phải làm.
黃志雄唔應該咁快出門口嘅,再睇多次。Không nên ra khỏi cửa nhanh như vậy, xem lại thêm một lần nữa.
陳世祥係呀,我哋留喺住宅單位度先。Đúng rồi, chúng ta cứ ở lại trong căn hộ trước đã.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
不利bat1 lei6Bất lợi, có hại——Vocabulary pool
後園hau6 jyun4Vườn sau——Vocabulary pool
賜ci3Tặng cho, ban cho, dành cho——Vocabulary pool
鑄模zyu3 mou4Khuôn đúc, vật đúc——Vocabulary pool
得體dak1 tai2Đứng đắn, phù hợp với chuẩn mực xã hội——Vocabulary pool
分離fan1 lei4Sự tách rời, sự tháo rời——Vocabulary pool
社論se5 leon6Bài xã luận——Vocabulary pool
方程fong1 cing4(Toán học) Phương trình——Vocabulary pool
手指甲sau2 zi2 gaap3Móng tay——Vocabulary pool
手工藝sau2 gung1 ngai6Nghề thủ công——Vocabulary pool
受傷sau6 soeng1Bị thương, bị tổn hại về thể chất——Vocabulary pool
鋒利fung1 lei6Sắc, bén, nhọn——Vocabulary pool
疾病zat6 beng6Bệnh tật, bệnh hoạn——Vocabulary pool
遷移cin1 ji4Sự di trú, sự di cư——Vocabulary pool
倍增pui5 zang1Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần——Vocabulary pool
非專業fei1 zyun1 jip6Không chuyên nghiệp, không thuộc chuyên môn——Vocabulary pool
管弦樂gun2 jyun4 ngok6(Thuộc về) dàn nhạc——Vocabulary pool
哎吔aai1 jaa1Ôi, đau!——Vocabulary pool
付款fu6 fun2Sự trả tiền, sự thanh toán——Vocabulary pool
滷水lou5 seoi2Nước giầm, nước muối chua——Vocabulary pool
大蝦daai6 haa1Tôm (cỡ lớn)——Vocabulary pool
好嗌交hou3 aai3 gaau1Hay cãi nhau, hay gây gỗ——Vocabulary pool
招聘ziu1 ping3Tuyển mộ, tuyển dụng——Vocabulary pool
重複cung4 fuk1Sự lặp lại, sự nhắc lại——Vocabulary pool
山脊saan1 zek3Sống núi, đỉnh, chóp nhọn——Vocabulary pool
猩紅sing1 hung4Màu đỏ tươi, đỏ son——Vocabulary pool
急劇gap1 kek6Nhanh chóng, đột ngột, dữ dội——Vocabulary pool
釘deng1Đóng bằng đinh đầu bẹt——Vocabulary pool
興奮hing1 fan5Cảm thấy hứng thú và phấn khích mãnh liệt——Vocabulary pool
傳遞cyun4 dai6Truyền, chuyển giao từ nơi này đến nơi khác, từ người này sang người khác——Vocabulary pool
動盪dung6 dong6Hỗn loạn, náo động——Vocabulary pool
唔吸引m4 kap1 jan5Không hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ——Vocabulary pool
無限mou4 haan6Không giới hạn, vô hạn——Vocabulary pool
講出gong2 ceot1Thốt ra, phát ra (âm thanh)——Vocabulary pool
軍艦gwan1 laam6Tàu chiến——Vocabulary pool
破壞po3 waai6Sự phá hủy, sự tàn phá——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

住戶喺廚房水槽下面見到有水積埋。

佢即刻關咗附近嘅水掣,同埋將放喺下面嘅雜物搬開。

維修師傅到咗,發現接駁位有啲分離。

師傅扭實個接駁位,重複試咗幾次水喉。

維修紀錄確認漏水已經停咗,亦冇發現其他破壞。
住戶喺廚房水槽下面見到有水積埋。

Cư dân thấy nước đọng lại ở dưới bồn rửa trong bếp.

佢即刻關咗附近嘅水掣,同埋將放喺下面嘅雜物搬開。

Họ lập tức khóa van nước gần đó, và dời những đồ lặt vặt để dưới đó ra chỗ khác.

維修師傅到咗,發現接駁位有啲分離。

Thợ sửa chữa đến, phát hiện chỗ nối có chút tách rời.

師傅扭實個接駁位,重複試咗幾次水喉。

Người thợ vặn chặt chỗ nối lại, thử vòi nước lặp đi lặp lại vài lần.

維修紀錄確認漏水已經停咗,亦冇發現其他破壞。

Biên bản sửa chữa xác nhận nước rò đã ngừng, cũng không phát hiện hư hỏng nào khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

係 + [N/Adj/V] + 嘅 (hai6 + ... + ge3)

Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen trong quá khứ, hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

Cấu trúc
係 + [N/Adj/V] + 嘅 (hai6 + ... + ge3)
Giải thích
Dùng 係…嘅 để khẳng định một lẽ thường hoặc sự thật hiển nhiên; trợ từ 嘅 đặt cuối câu. Có thể thêm trạng ngữ thời gian như 以前, 成日 trước 係…嘅 để nói về thói quen trong quá khứ.

Ví dụ

  • 檢查門鎖係一定要做嘅。

    Kiểm tra khóa cửa là việc nhất định phải làm.

  • 陳世祥以前係成日去街市買菜嘅。

    Trước đây Trần Thế Tường thường đi chợ mua rau.

  • 黃志雄係喺街市賣菜嘅。

    Hoàng Chí Hùng là người bán rau ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

事關 + [原因],[結果]

Vì... / Bởi vì... / Tại vì...

Cấu trúc
事關 + [原因],[結果]
Giải thích
事關 mở đầu câu nêu lý do, thường là lý do cá nhân để biện hộ, giải thích hoặc xin lỗi. Mệnh đề sau 事關 nêu nguyên nhân, mệnh đề sau dấu phẩy nêu kết quả, lời xin lỗi hoặc đề nghị; có thể thêm 囉 hoặc 㗎 cuối câu.

Ví dụ

  • 事關我哋要出門,所以一定要檢查水喉。

    Vì chúng ta phải ra ngoài, nên nhất định phải kiểm tra vòi nước.

  • 事關陳世祥聽日要返工,佢唔去得。

    Tại vì mai Trần Thế Tường phải đi làm, nên anh ấy không đi được.

Mẫu ngữ pháp

唔應該 + 動詞短語 (+ 嘅)

Không nên làm gì đó / Đáng lẽ không nên...

Cấu trúc
唔應該 + 動詞短語 (+ 嘅)
Giải thích
唔應該 đặt trước động từ hoặc cụm động từ để nói rằng theo lẽ thường, đạo đức xã hội thì không nên làm việc gì đó. Trợ từ cuối câu 嘅 có thể thêm vào để nhấn mạnh đây là nguyên tắc chung, mang sắc thái khuyên răn hoặc phê phán nhẹ.

Ví dụ

  • 你唔應該唔鎖門就出街嘅。

    Bạn không nên không khóa cửa mà đã ra ngoài.

  • 出門之前唔應該唔檢查水喉嘅。

    Trước khi ra ngoài, không nên không kiểm tra vòi nước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kiểm tra an toàn trước khi ra khỏi nhà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.