Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Giữ lại, bỏ đi, làm rõ: ba quyết định cho một bản nháp

Bài 33 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong lớp học ngôn ngữ, trước mặt chỉ có một bản nháp. Họ cùng quyết định chỗ nào giữ, chỗ nào bỏ, chỗ nào cần nói rõ hơn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Giữ lại, bỏ đi, làm rõ: ba quyết định cho một bản nháp

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong lớp học ngôn ngữ, trước mặt chỉ có một bản nháp. Họ cùng quyết định chỗ nào giữ, chỗ nào bỏ, chỗ nào cần nói rõ hơn.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Giữ lại, bỏ đi, làm rõ: ba quyết định cho một bản nháp

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家坐喺語言班房,枱上面淨係得呢一份草稿。
陳世祥: 不如你由呢一段開始睇,好唔好?
黃志雄: 第一句我會保留,最後嗰句我會刪走。
陳世祥: 同你嘅睇法相反,最後嗰句唔係冇用,只係講得唔夠清楚。
黃志雄: 我哋一定要分三格寫低:保留、刪走、釐清。
黃志雄: 撇開公司文化唔講,呢啲只係同學之間嘅意見。
陳世祥: 咁我哋就繼續坐喺呢張枱度,一路改落去。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家坐喺語言班房,枱上面淨係得呢一份草稿。Bây giờ chúng tôi ngồi trong lớp học ngôn ngữ, trên bàn chỉ có đúng một bản nháp này.
陳世祥不如你由呢一段開始睇,好唔好?Hay là anh bắt đầu xem từ đoạn này, được không?
黃志雄第一句我會保留,最後嗰句我會刪走。Câu đầu tôi sẽ giữ lại, câu cuối tôi sẽ bỏ đi.
陳世祥同你嘅睇法相反,最後嗰句唔係冇用,只係講得唔夠清楚。Ngược với ý anh, câu cuối không phải vô dụng, chỉ là nói chưa đủ rõ.
黃志雄我哋一定要分三格寫低:保留、刪走、釐清。Chúng ta nhất định phải viết thành ba ô: giữ lại, bỏ đi, làm rõ.
黃志雄撇開公司文化唔講,呢啲只係同學之間嘅意見。Gạt chuyện văn hoá công ty sang một bên, đây chỉ là ý kiến giữa các bạn học với nhau.
陳世祥咁我哋就繼續坐喺呢張枱度,一路改落去。Vậy chúng ta cứ tiếp tục ngồi ở cái bàn này, sửa tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 33
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
出價ceot1 gaa3Đặt giá, trả giá——Vocabulary pool
災難性zoi1 naan6 sing3Thảm họa, thê thảm——Vocabulary pool
奉獻fung6 hin3Hiến dâng, dành hết cho——Vocabulary pool
成效sing4 haau6Hiệu quả, tính hiệu quả——Vocabulary pool
電工din6 gung1Thợ điện——Vocabulary pool
基本上gei1 bun2 soeng6Về bản chất, về cơ bản——Vocabulary pool
第一人稱dai6 jat1 jan4 cing1Ngôi thứ nhất, góc nhìn ngôi thứ nhất——Vocabulary pool
耙paa4Cái bừa——Vocabulary pool
無知mou4 zi1Sự thiếu hiểu biết, sự không biết——Vocabulary pool
誘因jau5 jan1Động cơ, sự khuyến khích——Vocabulary pool
檢查gaan2 caa4Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng——Vocabulary pool
機構gei1 kau3Tổ chức, cơ quan——Vocabulary pool
豹paau3Con báo——Vocabulary pool
製造商zai3 zou6 soeng1Nhà sản xuất, nhà chế tạo——Vocabulary pool
薄荷bok6 ho4Cây bạc hà——Vocabulary pool
喃喃自語naam4 naam4 zi6 jyu5Lẩm bẩm một mình, càu nhàu——Vocabulary pool
新奇san1 kei4Mới lạ, khác thường——Vocabulary pool
安士on1 si6Aoxơ (đơn vị đo lường)——Vocabulary pool
包baau1Gói nhỏ——Vocabulary pool
腳踏goek3 daap6Bàn đạp——Vocabulary pool
可預測ho2 jyu6 cak1Có thể dự đoán trước——Vocabulary pool
種族主義者zung2 zuk6 zyu2 ji6 ze2Người phân biệt chủng tộc——Vocabulary pool
精煉廠zing1 lin6 cong2Nhà máy lọc, nhà máy tinh chế——Vocabulary pool
責備zaak3 bei6Khiển trách, quở trách, mắng mỏ——Vocabulary pool
綿羊仔min4 joeng4 zai2Xe hẩy (xe máy nhỏ)——Vocabulary pool
射擊se6 gik1Sự bắn, hành động bắn súng——Vocabulary pool
曬黑saai3 hak1Màu rám nắng——Vocabulary pool
及時性kap6 si4 sing3Tính chất đúng lúc, tính hợp thời——Vocabulary pool
反常faan2 soeng4Không điển hình, bất thường——Vocabulary pool
非官方fei1 gun1 fong1Không chính thức——Vocabulary pool
變化bin3 faa3Sự biến đổi, sự thay đổi——Vocabulary pool
織法zik1 faat3Kiểu dệt, cấu trúc vải——Vocabulary pool
生產sang1 caan2Sản xuất ra, mang lại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

33 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜,我同黃志雄喺語言班房分到同一組,要一齊寫一份小組報告。我哋為咗「邊個例子先支撐到我哋嘅論點」爭咗成個下午。

我請佢講清楚每個選擇背後嘅證據,佢亦請我講清楚。基本上,我哋唔講清楚唔得,但我哋唔係鬥氣,只係各自都覺得自己嗰個例子最有力。

喺我哋逐句檢查之際,我哋發現兩個例子其實支撐論點嘅唔同部分:一個講原因,一個講結果。同原先嘅假設相反,兩個例子都唔係多餘嘅。

最後我哋保留兩個例子,但係將佢哋分開放喺兩個唔同嘅小節,各自服務自己嗰部分嘅論點。

事後我用第一人稱寫咗一篇反思:呢次爭論唔係關於邊個啱,而係關於我哋必須先釐清每段嘅目的。當目的清楚,分歧就自己消失。
上個禮拜,我同黃志雄喺語言班房分到同一組,要一齊寫一份小組報告。我哋為咗「邊個例子先支撐到我哋嘅論點」爭咗成個下午。

Tuần trước, tôi và Hoàng Chí Hùng được xếp cùng nhóm trong lớp học ngôn ngữ, phải cùng viết một báo cáo nhóm. Chúng tôi tranh cãi cả buổi chiều về việc “ví dụ nào mới thật sự chống đỡ cho luận điểm của mình”.

我請佢講清楚每個選擇背後嘅證據,佢亦請我講清楚。基本上,我哋唔講清楚唔得,但我哋唔係鬥氣,只係各自都覺得自己嗰個例子最有力。

Tôi yêu cầu anh ấy nói rõ bằng chứng đằng sau mỗi lựa chọn, anh ấy cũng yêu cầu tôi nói rõ. Về cơ bản, chúng tôi không nói rõ thì không được, nhưng chúng tôi không phải cãi nhau cho hơn thua, chỉ là mỗi người đều thấy ví dụ của mình mạnh nhất.

喺我哋逐句檢查之際,我哋發現兩個例子其實支撐論點嘅唔同部分:一個講原因,一個講結果。同原先嘅假設相反,兩個例子都唔係多餘嘅。

Trong lúc chúng tôi kiểm tra từng câu, chúng tôi phát hiện hai ví dụ thật ra chống đỡ những phần khác nhau của luận điểm: một cái nói về nguyên nhân, một cái nói về kết quả. Ngược với giả định ban đầu, cả hai ví dụ đều không thừa.

最後我哋保留兩個例子,但係將佢哋分開放喺兩個唔同嘅小節,各自服務自己嗰部分嘅論點。

Cuối cùng chúng tôi giữ lại cả hai ví dụ, nhưng đặt chúng ở hai tiểu mục khác nhau, mỗi cái phục vụ phần luận điểm của chính nó.

事後我用第一人稱寫咗一篇反思:呢次爭論唔係關於邊個啱,而係關於我哋必須先釐清每段嘅目的。當目的清楚,分歧就自己消失。

Sau đó tôi dùng ngôi thứ nhất viết một bài suy ngẫm: lần tranh luận này không phải về ai đúng, mà là về việc chúng ta phải làm rõ mục đích của từng đoạn trước. Khi mục đích rõ ràng, bất đồng tự nhiên biến mất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

一定要 + 動詞短語;唔 + 動詞 + 唔得;必須 + 動詞短語

Phải làm gì đó; bắt buộc, không thể không làm

Cấu trúc
一定要 + 動詞短語;唔 + 動詞 + 唔得;必須 + 動詞短語
Giải thích
「一定要 + 動詞短語」nhấn mạnh “nhất định phải”, dùng trong hội thoại hằng ngày. 「唔 + 動詞 + 唔得」nghĩa là “không làm thì không được”, rất khẩu ngữ. 「必須 + 動詞短語」trang trọng hơn, hợp với văn viết như bài suy ngẫm. Tiếng Quảng Đông dùng 唔 chứ không dùng 不, và trật tự từ theo 粵語.

Ví dụ

  • 陳世祥話:交報告之前,我哋一定要檢查清楚每一句。

    Trần Thế Tường nói: trước khi nộp báo cáo, chúng ta nhất định phải kiểm tra rõ từng câu.

  • 黃志雄話:唔問清楚就唔得,唔好靠估。

    Hoàng Chí Hùng nói: không hỏi cho rõ thì không được, đừng đoán mò.

  • 陳世祥喺反思入面寫:我哋必須先釐清每段嘅目的。

    Trần Thế Tường viết trong bài suy ngẫm: chúng ta phải làm rõ mục đích của từng đoạn trước.

Mẫu ngữ pháp

喺 + N/V + 之際

Vào lúc / nhân dịp… (trang trọng)

Cấu trúc
喺 + N/V + 之際
Giải thích
Cấu trúc trang trọng diễn tả “vào lúc đang làm gì” hoặc “nhân dịp gì”, thường gặp trong văn viết, thông báo, diễn văn. Cấu trúc: 喺 + [danh từ/động từ] + 之際.

Ví dụ

  • 喺陳世祥同黃志雄逐句檢查之際,佢哋發現兩個例子其實唔矛盾。

    Vào lúc Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng kiểm tra từng câu, họ phát hiện hai ví dụ thật ra không mâu thuẫn.

  • 喺課程完結之際,黃志雄同陳世祥交換咗電話號碼。

    Nhân dịp khoá học kết thúc, Hoàng Chí Hùng và Trần Thế Tường đã trao đổi số điện thoại.

Mẫu ngữ pháp

同 N 相反

Ngược với… / Trái với…

Cấu trúc
同 N 相反
Giải thích
「同 + N + 相反」diễn tả một sự việc trái ngược với N (dự đoán, kỳ vọng, quy định, ý kiến…). N là danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này rất tiện để làm mềm lời phê bình.

Ví dụ

  • 同陳世祥嘅睇法相反,黃志雄覺得最後嗰句唔需要刪。

    Ngược với ý của Trần Thế Tường, Hoàng Chí Hùng thấy câu cuối không cần bỏ.

  • 同課室嘅規則相反,佢哋兩個一路討論到落堂。

    Trái với quy định của lớp, hai người họ thảo luận suốt cho đến hết giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giữ lại, bỏ đi, làm rõ: ba quyết định cho một bản nháp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.