Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Hỏi đường đến công viên — tại bản đồ trong ga tàu

Bài 10 · 4 phần

Tại bản đồ trong ga tàu, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân, hỏi đường đến công viên và xác nhận một mốc trên đường đi.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đường đến công viên — tại bản đồ trong ga tàu

Tại bản đồ trong ga tàu, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân, hỏi đường đến công viên và xác nhận một mốc trên đường đi.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Hỏi đường đến công viên — tại bản đồ trong ga tàu

Toàn hội thoại

陳世祥: 嘉欣,你好!呢個站成日都咁多人。
陳世祥: 由呢度去公園,點行呀?
張嘉欣: 你睇地圖——呢個商場入口就係中間嘅地標。
陳世祥: 即係先向左,然後直行,係咪?
張嘉欣: 街名唔使死記,跟住公園個符號行就冇錯。
陳世祥: 行路去大概要幾耐?
張嘉欣: 十分鐘左右,行得過。
陳世祥: 好,咁我哋留喺大堂等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥嘉欣,你好!呢個站成日都咁多人。Gia Hân, chào cậu! Ga này lúc nào cũng đông người.
陳世祥由呢度去公園,點行呀?Từ đây đi đến công viên thì đi thế nào?
張嘉欣你睇地圖——呢個商場入口就係中間嘅地標。Cậu xem bản đồ này — lối vào trung tâm thương mại này chính là mốc ở giữa.
陳世祥即係先向左,然後直行,係咪?Tức là trước tiên rẽ trái, rồi đi thẳng, đúng không?
張嘉欣街名唔使死記,跟住公園個符號行就冇錯。Không cần học thuộc tên đường, cứ đi theo biểu tượng công viên là không sai.
陳世祥行路去大概要幾耐?Đi bộ tới đó thì khoảng bao lâu?
張嘉欣十分鐘左右,行得過。Khoảng mười phút thôi, đi bộ cũng đáng.
陳世祥好,咁我哋留喺大堂等。Được, vậy tụi mình đợi ở sảnh ga.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
聯盟lyun4 mang4Sự liên minh, khối liên minh——Vocabulary pool
障礙zoeng3 ngoi6Vật chắn, hàng rào, trở ngại——Vocabulary pool
運動wan6 dung6Phong trào, chiến dịch; vận động——Vocabulary pool
停止ting4 zi2Dừng lại, ngừng lại, chấm dứt——Vocabulary pool
傻so4Ngớ ngẩn, dại dột——Vocabulary pool
要求高jiu1 kau4 gou1Đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao——Vocabulary pool
唔贊成m4 zaan3 sing4Không tán thành, phản đối——Vocabulary pool
請ceng2Thuê, tuyển dụng——Vocabulary pool
致命zi3 meng6Gây chết người, chí mạng——Vocabulary pool
花王faa1 wong4Người làm vườn——Vocabulary pool
大麻daai6 maa4Sợi gai dầu, cây gai dầu——Vocabulary pool
含意ham4 ji3Ẩn ý, điều ngụ ý, điều gợi ý——Vocabulary pool
冇經驗mou5 ging1 jim6Thiếu kinh nghiệm——Vocabulary pool
解釋gaai2 sik1Giải thích, làm sáng tỏ——Vocabulary pool
岩漿ngaam4 zoeng1Dung nham, nham thạch——Vocabulary pool
字面zo6 min2Theo nghĩa đen, theo từng chữ——Vocabulary pool
成熟sing4 suk6Chín, trưởng thành, thành thục——Vocabulary pool
師傅si1 fu2Người cố vấn, người hướng dẫn dày dạn kinh nghiệm——Vocabulary pool
疑心重ji4 sam1 cung5Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi——Vocabulary pool
情緒化cing4 seoi5 faa3Hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu kỉnh——Vocabulary pool
窮kung4Nghèo túng, thiếu thốn——Vocabulary pool
沉迷cam4 mai4Ám ảnh, mê mẩn——Vocabulary pool
外人ngoi6 jan4Người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm cụ thể——Vocabulary pool
擁躉jung2 dan2Người ủng hộ nhiệt thành, người hâm mộ trung thành——Vocabulary pool
百分比baak3 fan6 bei2Tỷ lệ phần trăm——Vocabulary pool
禮貌lai5 maau6Sự lễ phép, sự lễ độ——Vocabulary pool
預防jyu6 fong4Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa——Vocabulary pool
咯咯聲lok1 lok1 seng1Tiếng lách cách, lạch cạch, tiếng rung lắc——Vocabulary pool
頂嘴ding2 zeoi2Cãi lại, đáp trả lại (bằng lời)——Vocabulary pool
視網膜si6 mong5 mok6Võng mạc——Vocabulary pool
入袋jap6 doi2Cho vào bao, đóng vào bao tải——Vocabulary pool
雲雀wan4 zoek3Chim chiền chiện——Vocabulary pool
作證zok3 zing3Khai, làm chứng (trước tòa)——Vocabulary pool
商人soeng1 jan4Nhà buôn, thương gia——Vocabulary pool
誠實sing4 sat6Tính chân thật, tính trung thực——Vocabulary pool
意想不到ji3 soeng2 bat1 dou3Không ngờ tới, ngoài sức tưởng tượng——Vocabulary pool
解開gaai2 hoi1Cởi, tháo, gỡ——Vocabulary pool
村民cyun1 man4Người dân làng, người sống ở nông thôn——Vocabulary pool
願意jyun6 ji3Bằng lòng, vui lòng, sẵn sàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日喺港鐵站,顯示板話我班車取消咗,我當時真係難以置信。

我即刻去問櫃檯嘅張嘉欣:仲有邊班車去到同一個目的地?

佢指住大堂另一邊,話要過去另一個月台。

我再問佢,新嗰班車收唔收我原本張車飛。佢話收,仲叫我快啲過去。

我而家搭七點半嗰班,大約八點到,你喺出口等我啦。
今日喺港鐵站,顯示板話我班車取消咗,我當時真係難以置信。

Hôm nay ở ga tàu, bảng hiển thị nói chuyến tàu của tôi bị hủy, lúc đó tôi thật sự khó mà tin được.

我即刻去問櫃檯嘅張嘉欣:仲有邊班車去到同一個目的地?

Tôi lập tức đi hỏi Trương Gia Hân ở quầy: còn chuyến nào đi đến cùng một điểm đến không?

佢指住大堂另一邊,話要過去另一個月台。

Cô ấy chỉ sang phía bên kia của sảnh, nói rằng phải qua một sân ga khác.

我再問佢,新嗰班車收唔收我原本張車飛。佢話收,仲叫我快啲過去。

Tôi hỏi lại cô ấy, chuyến mới có nhận tấm vé cũ của tôi không. Cô ấy nói có, còn bảo tôi qua đó nhanh lên.

我而家搭七點半嗰班,大約八點到,你喺出口等我啦。

Bây giờ tôi đi chuyến bảy giờ rưỡi, khoảng tám giờ tới, cậu đợi tôi ở cổng ra nhé.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

成日 + 動詞 / 好興 + 動詞 / 親都 + 動詞 / 有 + 名詞 + 嘅傾向

Thường / hay / lần nào cũng / có xu hướng… (thường mang nghĩa không tốt)

Cấu trúc
成日 + 動詞 / 好興 + 動詞 / 親都 + 動詞 / 有 + 名詞 + 嘅傾向
Giải thích
Bốn cách nói về thói quen hoặc xu hướng lặp đi lặp lại. 成日 + động từ = thường xuyên làm gì (thường là phàn nàn). 好興 + động từ = hay có thói quen làm gì. 親都 + động từ = lần nào cũng vậy. 有 + danh từ + 嘅傾向 = có xu hướng… Bốn cấu trúc này KHÔNG dùng để khen ngợi; chúng nghiêng về điều khó chịu, phiền phức.

Ví dụ

  • 陳世祥成日搭港鐵去上堂。

    Trần Thế Tường thường đi tàu điện ngầm đến lớp.

  • 張嘉欣好興同客人講「唔使急」。

    Trương Gia Hân hay nói với khách là “đừng gấp”.

  • 陳世祥親都喺大堂度等朋友。

    Trần Thế Tường lần nào cũng đợi bạn ở sảnh ga.

  • 張嘉欣有早到嘅傾向。

    Trương Gia Hân có xu hướng đến sớm.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 得過

Đáng để làm gì đó, làm cũng đáng

Cấu trúc
動詞 + 得過
Giải thích
動詞 + 得過 dùng để đánh giá một hành động là đáng làm, vì nó mang lại giá trị, lợi ích hoặc sự hài lòng. Ngược lại, muốn nói “không đáng” thì dùng 唔 + 動詞 + 得過.

Ví dụ

  • 呢條路行得過,好快到公園。

    Con đường này đi bộ đáng lắm, sắp tới công viên rồi.

  • 呢班車坐得過,唔使轉兩次。

    Chuyến tàu này đi cũng đáng, không cần chuyển hai lần.

  • 呢個方法試得過。

    Cách này thử cũng đáng.

Mẫu ngữ pháp

難以 + 動詞

Rất khó, khó mà… (về mặt tâm lý, cảm xúc)

Cấu trúc
難以 + 動詞
Giải thích
難以 + cụm động từ diễn tả một việc khó thực hiện được, thường liên quan đến cảm giác, tâm lý hoặc niềm tin: 難以置信 (khó tin), 難以忘記 (khó quên), 難以認得路 (khó nhận ra đường). Đây là cách nói trang trọng hơn 好難 + động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥收到取消通知,真係難以置信。

    Trần Thế Tường nhận thông báo hủy chuyến, thật sự khó mà tin được.

  • 冇地圖嘅話,難以認得路。

    Nếu không có bản đồ thì khó mà nhận ra đường.

  • 嗰日喺大堂嘅事令人難以忘記。

    Chuyện ở sảnh ga hôm đó khiến người ta khó mà quên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đường đến công viên — tại bản đồ trong ga tàu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.