| 聯盟 | lyun4 mang4 | Sự liên minh, khối liên minh | — | — | Vocabulary pool |
| 障礙 | zoeng3 ngoi6 | Vật chắn, hàng rào, trở ngại | — | — | Vocabulary pool |
| 運動 | wan6 dung6 | Phong trào, chiến dịch; vận động | — | — | Vocabulary pool |
| 停止 | ting4 zi2 | Dừng lại, ngừng lại, chấm dứt | — | — | Vocabulary pool |
| 傻 | so4 | Ngớ ngẩn, dại dột | — | — | Vocabulary pool |
| 要求高 | jiu1 kau4 gou1 | Đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao | — | — | Vocabulary pool |
| 唔贊成 | m4 zaan3 sing4 | Không tán thành, phản đối | — | — | Vocabulary pool |
| 請 | ceng2 | Thuê, tuyển dụng | — | — | Vocabulary pool |
| 致命 | zi3 meng6 | Gây chết người, chí mạng | — | — | Vocabulary pool |
| 花王 | faa1 wong4 | Người làm vườn | — | — | Vocabulary pool |
| 大麻 | daai6 maa4 | Sợi gai dầu, cây gai dầu | — | — | Vocabulary pool |
| 含意 | ham4 ji3 | Ẩn ý, điều ngụ ý, điều gợi ý | — | — | Vocabulary pool |
| 冇經驗 | mou5 ging1 jim6 | Thiếu kinh nghiệm | — | — | Vocabulary pool |
| 解釋 | gaai2 sik1 | Giải thích, làm sáng tỏ | — | — | Vocabulary pool |
| 岩漿 | ngaam4 zoeng1 | Dung nham, nham thạch | — | — | Vocabulary pool |
| 字面 | zo6 min2 | Theo nghĩa đen, theo từng chữ | — | — | Vocabulary pool |
| 成熟 | sing4 suk6 | Chín, trưởng thành, thành thục | — | — | Vocabulary pool |
| 師傅 | si1 fu2 | Người cố vấn, người hướng dẫn dày dạn kinh nghiệm | — | — | Vocabulary pool |
| 疑心重 | ji4 sam1 cung5 | Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi | — | — | Vocabulary pool |
| 情緒化 | cing4 seoi5 faa3 | Hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu kỉnh | — | — | Vocabulary pool |
| 窮 | kung4 | Nghèo túng, thiếu thốn | — | — | Vocabulary pool |
| 沉迷 | cam4 mai4 | Ám ảnh, mê mẩn | — | — | Vocabulary pool |
| 外人 | ngoi6 jan4 | Người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm cụ thể | — | — | Vocabulary pool |
| 擁躉 | jung2 dan2 | Người ủng hộ nhiệt thành, người hâm mộ trung thành | — | — | Vocabulary pool |
| 百分比 | baak3 fan6 bei2 | Tỷ lệ phần trăm | — | — | Vocabulary pool |
| 禮貌 | lai5 maau6 | Sự lễ phép, sự lễ độ | — | — | Vocabulary pool |
| 預防 | jyu6 fong4 | Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa | — | — | Vocabulary pool |
| 咯咯聲 | lok1 lok1 seng1 | Tiếng lách cách, lạch cạch, tiếng rung lắc | — | — | Vocabulary pool |
| 頂嘴 | ding2 zeoi2 | Cãi lại, đáp trả lại (bằng lời) | — | — | Vocabulary pool |
| 視網膜 | si6 mong5 mok6 | Võng mạc | — | — | Vocabulary pool |
| 入袋 | jap6 doi2 | Cho vào bao, đóng vào bao tải | — | — | Vocabulary pool |
| 雲雀 | wan4 zoek3 | Chim chiền chiện | — | — | Vocabulary pool |
| 作證 | zok3 zing3 | Khai, làm chứng (trước tòa) | — | — | Vocabulary pool |
| 商人 | soeng1 jan4 | Nhà buôn, thương gia | — | — | Vocabulary pool |
| 誠實 | sing4 sat6 | Tính chân thật, tính trung thực | — | — | Vocabulary pool |
| 意想不到 | ji3 soeng2 bat1 dou3 | Không ngờ tới, ngoài sức tưởng tượng | — | — | Vocabulary pool |
| 解開 | gaai2 hoi1 | Cởi, tháo, gỡ | — | — | Vocabulary pool |
| 村民 | cyun1 man4 | Người dân làng, người sống ở nông thôn | — | — | Vocabulary pool |
| 願意 | jyun6 ji3 | Bằng lòng, vui lòng, sẵn sàng | — | — | Vocabulary pool |