Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở nhà, kiểm tra đã gói và chưa gói gì

Bài 6 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo đứng với túi ở căn hộ, kiểm tra đồ đã đóng gói.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở nhà, kiểm tra đã gói và chưa gói gì

Lê Hoa và Trần Hạo đứng với túi ở căn hộ, kiểm tra đồ đã đóng gói.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở nhà, kiểm tra đã gói và chưa gói gì

Toàn hội thoại

黎花: 我们带着这个包,站在公寓里。
黎花: 充电器已经放进去了吗?
陈浩: 对,已经装好了。
黎花: 外套呢?
陈浩: 外套还没有装。
黎花: 那我们把外套放进这个包。
黎花: 我再看一次单子。
陈浩: 我们还在这套公寓里。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们带着这个包,站在公寓里。Chúng ta cầm túi này, đứng trong căn hộ.
黎花充电器已经放进去了吗?Củ sạc đã bỏ vào chưa?
陈浩对,已经装好了。Đúng, đã gói xong rồi.
黎花外套呢?Còn áo khoác thì sao?
陈浩外套还没有装。Áo khoác vẫn chưa gói.
黎花那我们把外套放进这个包。Vậy chúng ta bỏ áo khoác vào túi này.
黎花我再看一次单子。Tôi xem lại danh sách một lần nữa.
陈浩我们还在这套公寓里。Chúng ta vẫn ở trong căn hộ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
万wànvạn, mười nghìn——Vocabulary pool
右yòuphải——Vocabulary pool
拿nácầm——Vocabulary pool
记得jìdenhớ——Vocabulary pool
丈夫zhàngfuchồng——Vocabulary pool
右边yòubianbên phải——Vocabulary pool
教jiāodạy——Vocabulary pool
词cíTừ——Vocabulary pool
上去shàngqùđi lên (đó)——Vocabulary pool
名míngtên——Vocabulary pool
教室jiàoshìphòng học——Vocabulary pool
走路zǒulùđi bộ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

饭已经摆在桌子上了。

聚会时间已经写在日历上了。

杯子和盘子已经准备好了。

饮料已经放进冰箱了。

客人来以前,打扫和布置都做完了。
饭已经摆在桌子上了。

Đồ ăn đã bày trên bàn rồi.

聚会时间已经写在日历上了。

Giờ họp mặt đã ghi trên lịch rồi.

杯子和盘子已经准备好了。

Cốc và đĩa đã chuẩn bị xong.

饮料已经放进冰箱了。

Đồ uống đã bỏ vào tủ lạnh.

客人来以前,打扫和布置都做完了。

Trước khi khách đến, dọn và trang trí đều xong.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Already packed

Có ... (được làm sẵn)

Cấu trúc
Already packed
Giải thích
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động có chủ ý của ai đó đã thực hiện trước đó. Chủ ngữ là đối tượng nhận hành động. Thường dùng với tha động từ.

Ví dụ

  • 充电器已经装好了。

    Củ sạc đã gói xong.

  • 陈浩说东西已经放进去了。

    Trần Hạo nói đồ đã bỏ vào rồi.

Mẫu ngữ pháp

Not yet

Làm ... sẵn / Chuẩn bị trước

Cấu trúc
Not yet
Giải thích
Diễn tả việc hoàn thành xong một hành động cần thiết nào đó để chuẩn bị cho sự kiện tiếp theo.

Ví dụ

  • 外套还没有装。

    Áo khoác vẫn chưa gói.

  • 黎花问还没装什么。

    Lê Hoa hỏi còn gì chưa gói.

Mẫu ngữ pháp

Adding one last item.

Giữ nguyên / Để nguyên như thế

Cấu trúc
Adding one last item.
Giải thích
Diễn tả việc cố tình giữ nguyên trạng thái kết quả của hành động, không thay đổi để dùng cho lần sau hoặc một khoảng thời gian tới.

Ví dụ

  • 我们把外套放进这个包。

    Chúng ta bỏ áo khoác vào túi này.

  • 再看一次单子。

    Xem lại danh sách một lần nữa.

Mẫu ngữ pháp

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
Vẫn còn ... / Vẫn đang ...
Giải thích
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn đang được tiếp diễn ở hiện tại, chưa kết thúc.

Ví dụ

  • 我们还在公寓里。

    Chúng ta vẫn ở trong căn hộ.

  • 饮料还在冰箱里。

    Đồ uống vẫn còn trong tủ lạnh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà, kiểm tra đã gói và chưa gói gì” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.