Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở phòng gym, nói quy tắc làm và đừng làm

Bài 9 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở phòng gym, đọc và nhắc các quy tắc ngắn.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng gym, nói quy tắc làm và đừng làm

Lê Hoa và Trần Hạo ở phòng gym, đọc và nhắc các quy tắc ngắn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở phòng gym, nói quy tắc làm và đừng làm

Toàn hội thoại

黎花: 我们到健身房了。
黎花: 规则写着:要擦垫子。
陈浩: 地板上别跑。
黎花: 手机可以用吗?
陈浩: 这儿别拍照。
黎花: 好,我们擦垫子,也不跑。
黎花: 两条规则:要擦垫子;别跑。
陈浩: 我们就还在健身房里练。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们到健身房了。Chúng ta tới phòng gym rồi.
黎花规则写着:要擦垫子。Quy tắc viết: phải lau thảm.
陈浩地板上别跑。Đừng chạy trên sàn.
黎花手机可以用吗?Điện thoại có dùng được không?
陈浩这儿别拍照。Ở đây đừng chụp ảnh.
黎花好,我们擦垫子,也不跑。Được, chúng ta lau thảm và cũng không chạy.
黎花两条规则:要擦垫子;别跑。Hai quy tắc: phải lau thảm; đừng chạy.
陈浩我们就还在健身房里练。Chúng ta vẫn luyện trong phòng gym.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上来shàngláiđi lên (đây)——Vocabulary pool
周zhōutuần——Vocabulary pool
旅游lǚyóudu lịch——Vocabulary pool
起来qǐláilên——Vocabulary pool
咖啡kāfēicà phê——Vocabulary pool
时shílúc, khi——Vocabulary pool
没意思méi yìsichán——Vocabulary pool
足球zúqiúbóng đá——Vocabulary pool
上网shàngwǎnglên mạng——Vocabulary pool
商场shāngchǎngtrung tâm thương mại——Vocabulary pool
最zuìnhất——Vocabulary pool
跑pǎochạy——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

停车标志要求人们停下来。

红灯表示不能过马路。

黄灯提醒大家小心。

禁止吸烟的标志表示这儿不能吸烟。

遵守标志,大家更安全。
停车标志要求人们停下来。

Biển dừng yêu cầu mọi người dừng lại.

红灯表示不能过马路。

Đèn đỏ nghĩa là không được qua đường.

黄灯提醒大家小心。

Đèn vàng nhắc mọi người cẩn thận.

禁止吸烟的标志表示这儿不能吸烟。

Biển cấm hút thuốc nghĩa là ở đây không được hút.

遵守标志,大家更安全。

Tuân thủ biển báo, mọi người an toàn hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Do + action

Hãy ... / Làm đi!

Cấu trúc
Do + action
Giải thích
Dùng để ra lệnh một cách mạnh mẽ, áp đặt. Thường nam giới hay dùng, hoặc dùng trong hô hào, cổ vũ, ra lệnh trong quân đội, biển báo,...

Ví dụ

  • 要擦垫子。

    Phải lau thảm.

  • 黎花读出这条规则。

    Lê Hoa đọc quy tắc này.

Mẫu ngữ pháp

Don't + action here.

Không được ... / Cấm ...

Cấu trúc
Don't + action here.
Giải thích
Dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó tuyệt đối không được làm gì. Mang sắc thái mạnh mẽ, áp đặt lớn.

Ví dụ

  • 这儿别跑。

    Ở đây đừng chạy.

  • 陈浩说别拍照。

    Trần Hạo nói đừng chụp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

Repeating a posted rule.

Có nghĩa là ...

Cấu trúc
Repeating a posted rule.
Giải thích
Dùng để giải thích, định nghĩa ý nghĩa của một từ ngữ, cụm từ, ký hiệu hoặc biển báo giao thông.

Ví dụ

  • 要擦垫子;别跑。

    Phải lau thảm; đừng chạy.

  • 黎花重复了两条规则。

    Lê Hoa nhắc lại hai quy tắc.

Mẫu ngữ pháp

(Ai đó) đã nói rằng ...

(Ai đó) đã nói rằng ...

Cấu trúc
(Ai đó) đã nói rằng ...
Giải thích
Dùng để thuật hoặc truyền đạt lại nguyên văn (hoặc đại ý) lời nói của người thứ ba cho người nghe.

Ví dụ

  • 规则上说要擦垫子。

    Trên quy tắc nói phải lau thảm.

  • 陈浩说过这儿别拍照。

    Trần Hạo đã nói ở đây đừng chụp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?

Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?

Cấu trúc
Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?
Giải thích
Dùng để nhờ vả một ai đó truyền đạt lại lời nhắn cho người thứ ba một cách rất lịch sự.

Ví dụ

  • 请帮我告诉他别跑。

    Nhờ bạn nói với anh ấy đừng chạy.

  • 请告诉黎花要擦垫子。

    Xin nói với Lê Hoa phải lau thảm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng gym, nói quy tắc làm và đừng làm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.