Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Trong lớp, giải thích thói quen mới để theo bài

Bài 13 · 4 phần

Lê Hoa nói trong lớp ngôn ngữ về thói quen mới giúp theo bài; Trần Hạo hỏi và chia sẻ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Trong lớp, giải thích thói quen mới để theo bài

Lê Hoa nói trong lớp ngôn ngữ về thói quen mới giúp theo bài; Trần Hạo hỏi và chia sẻ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Trong lớp, giải thích thói quen mới để theo bài

Toàn hội thoại

黎花: 我在语言教室说一件事。
黎花: 我早点睡,为了能听清。
陈浩: 你为什么改了?
黎花: 我每天学习,为了能跟上课。
陈浩: 我写生词,为了能记住。
黎花: 我们把两句“为了”写在黑板上。
陈浩: 我们还在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我在语言教室说一件事。Tôi nói một việc trong lớp ngôn ngữ.
黎花我早点睡,为了能听清。Tôi ngủ sớm hơn, để nghe rõ.
陈浩你为什么改了?Bạn vì sao đổi?
黎花我每天学习,为了能跟上课。Tôi học mỗi ngày, để theo kịp lớp.
陈浩我写生词,为了能记住。Tôi viết từ mới, để nhớ được.
黎花我们把两句“为了”写在黑板上。Chúng ta viết hai câu “để” lên bảng.
陈浩我们还在语言教室。Chúng ta vẫn ở lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下去xiàqùđi xuống——Vocabulary pool
回来huíláitrở về——Vocabulary pool
有时yǒushíđôi khi——Vocabulary pool
跟gēnVới——Vocabulary pool
可能kěnéngcó thể——Vocabulary pool
晴qíngnắng, quang đãng——Vocabulary pool
运动yùndòngvận động——Vocabulary pool
这样zhèyàngnhư thế này——Vocabulary pool
下来xiàláixuống——Vocabulary pool
因为yīnwèibởi vì——Vocabulary pool
本子běnziVở——Vocabulary pool
路上lùshangtrên đường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

作者现在每天早上跑步。

经常练习以后,已经能跑五公里了。

路线一直在附近的公园。

每次跑完,他都记在本子上。

日记里写:每天跑步还会继续。
作者现在每天早上跑步。

Người viết giờ mỗi sáng chạy bộ.

经常练习以后,已经能跑五公里了。

Sau luyện đều, đã chạy được năm kilômét.

路线一直在附近的公园。

Lộ trình vẫn ở công viên gần đây.

每次跑完,他都记在本子上。

Mỗi lần chạy xong, anh ấy ghi vào sổ.

日记里写:每天跑步还会继续。

Nhật ký viết: chạy bộ mỗi ngày sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

So that I can.

Để ... / Để cho ...

Cấu trúc
So that I can.
Giải thích
Diễn tả mục tiêu, mục đích của một hành động. Khác với 'Tameni' (cùng chủ ngữ, động từ có ý chí), 'You ni' dùng với động từ thể khả năng hoặc tự động từ (những việc con người không thể tự quyết định lập tức).

Ví dụ

  • 我早点睡,为了能听清。

    Tôi ngủ sớm hơn, để nghe rõ.

  • 黎花每天学习,为了能跟上课。

    Lê Hoa học mỗi ngày, để theo kịp lớp.

Mẫu ngữ pháp

Asking why a habit changed.

Trở nên ... / Đã có thể ...

Cấu trúc
Asking why a habit changed.
Giải thích
Diễn tả sự thay đổi trạng thái năng lực từ chỗ không thể làm được sang có thể, hoặc từ thói quen cũ không làm sang thói quen mới có làm.

Ví dụ

  • 你为什么改了?

    Bạn vì sao đổi?

  • 陈浩问黎花为什么改习惯。

    Trần Hạo hỏi Lê Hoa vì sao đổi thói quen.

Mẫu ngữ pháp

Naming a class goal.

Cố gắng ... / Tạo thói quen ...

Cấu trúc
Naming a class goal.
Giải thích
Diễn tả ý thức, nỗ lực cố gắng thực hiện một việc hành động nào đó một cách tâm huyết đều đặn để tự tạo ra một mặt thói quen tốt.

Ví dụ

  • 为了能跟上课。

    Để theo kịp lớp.

  • 课堂上的目标是跟上每一课。

    Mục tiêu trên lớp là theo kịp mỗi bài.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp, giải thích thói quen mới để theo bài” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.