Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Nói nếu có đủ tiền sẽ làm gì

Bài 53 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở căn hộ nói ước muốn nếu có đủ tiền.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nói nếu có đủ tiền sẽ làm gì

Lê Hoa và Trần Hạo ở căn hộ nói ước muốn nếu có đủ tiền.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nói nếu có đủ tiền sẽ làm gì

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在公寓。
黎花: 如果我有足够的钱,我就去上课。
陈浩: 我会买一辆自行车。
黎花: 我现在还不够。
陈浩: 那就每周存一点。
黎花: 这个愿望就先留在这间屋子里说。
陈浩: 好,我们留在公寓。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在公寓。Chúng ta ngồi ở căn hộ.
黎花如果我有足够的钱,我就去上课。Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi học khóa.
陈浩我会买一辆自行车。Tôi sẽ mua một xe đạp.
黎花我现在还不够。Hiện tôi vẫn chưa đủ.
陈浩那就每周存一点。Vậy mỗi tuần gửi/tiết kiệm một chút.
黎花这个愿望就先留在这间屋子里说。Ước muốn này cứ nói trong phòng này trước.
陈浩好,我们留在公寓。Được, chúng ta ở lại căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
手shǒutay——Vocabulary pool
花2huāhoa——Vocabulary pool
告诉gàosuNói——Vocabulary pool
走zǒuđi——Vocabulary pool
慢mànchậm——Vocabulary pool
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
旁边pángbiānbên cạnh——Vocabulary pool
药yàothuốc——Vocabulary pool
一会儿yíhuìrmột lát——Vocabulary pool
别biéĐừng——Vocabulary pool
打dǎĐánh——Vocabulary pool
药店yàodiànhiệu thuốc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

申请人有十年行业经验。

工程学位提供所需资格。

他打算申请一份有吸引力的工作。

如果收到录用,他会马上接受。

没有资格的话,就无法申请。
申请人有十年行业经验。

Người ứng tuyển có mười năm kinh nghiệm ngành.

工程学位提供所需资格。

Bằng kỹ thuật cung cấp điều kiện cần thiết.

他打算申请一份有吸引力的工作。

Anh ấy định ứng tuyển một việc hấp dẫn.

如果收到录用,他会马上接受。

Nếu được nhận, anh ấy sẽ nhận ngay.

没有资格的话,就无法申请。

Nếu không có bằng cấp thì không thể ứng tuyển.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

If I had enough money, I would.

Vừa làm V1, vừa làm V2

Cấu trúc
If I had enough money, I would.
Giải thích
Diễn tả hai hành động diễn ra cùng một lúc bởi cùng một chủ ngữ. Động từ V2 là hành động chính.

Ví dụ

  • 如果我有足够的钱,我就去上课。

    Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi học khóa.

  • 如果我有钱,我就买车。

    Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua xe.

Mẫu ngữ pháp

Not enough yet

Thường ... / Đang ...

Cấu trúc
Not enough yet
Giải thích
Diễn tả một hành động xảy ra đều đặn, tuần hoàn liên tục như một thói quen trong thời gian dài (nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt hàng ngày).

Ví dụ

  • 我现在还不够。

    Hiện tôi vẫn chưa đủ.

  • 钱还不够。

    Tiền vẫn chưa đủ.

Mẫu ngữ pháp

Save a little each week.

Vừa ... vừa ... / Hơn nữa...

Cấu trúc
Save a little each week.
Giải thích
Dùng để liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân hoặc đặc điểm của cùng một chủ đề (có thể cùng khen hoặc cùng chê). Thường dùng để biện minh hoặc giải thích nguyên nhân.

Ví dụ

  • 那就每周存一点。

    Vậy mỗi tuần tiết kiệm một chút.

  • 每周存一点钱。

    Mỗi tuần tiết kiệm một chút tiền.

Mẫu ngữ pháp

Vì thế / Do đó

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Vì thế / Do đó
Giải thích
Từ nối dùng để trình bày kết quả tất yếu hoặc hệ quả của sự việc đã nêu ở câu trước. Tương đương nghĩa với 'Vì... nên...'.

Ví dụ

  • 因此他想先存钱。

    Vì thế anh ấy muốn tiết kiệm trước.

  • 所以他还不够。

    Do đó anh ấy vẫn chưa đủ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nói nếu có đủ tiền sẽ làm gì” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.