Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở cửa tòa nhà, hỏi đường ra trạm xe

Bài 28 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Châu Phương ở cửa tòa nhà đường đến trạm xe buýt gần đó.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa tòa nhà, hỏi đường ra trạm xe

Lê Hoa hỏi Châu Phương ở cửa tòa nhà đường đến trạm xe buýt gần đó.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở cửa tòa nhà, hỏi đường ra trạm xe

Toàn hội thoại

黎花: 请问,我在大楼门口。
黎花: 去公交站怎么走?
周芳: 先一直走,然后左转。
黎花: 过了商店再左转,对吗?
周芳: 对,然后你就看到候车亭了。
黎花: 先直走,再左转。两步。
周芳: 对,就在这个门口说清楚了。
黎花: 谢谢您。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花请问,我在大楼门口。Xin hỏi, tôi ở cửa tòa nhà.
黎花去公交站怎么走?Đến trạm xe buýt đi thế nào?
周芳先一直走,然后左转。Đi thẳng trước, rồi rẽ trái.
黎花过了商店再左转,对吗?Qua cửa hàng rồi rẽ trái, đúng không?
周芳对,然后你就看到候车亭了。Đúng, rồi bạn sẽ thấy mái che.
黎花先直走,再左转。两步。Đi thẳng trước, rồi rẽ trái. Hai bước.
周芳对,就在这个门口说清楚了。Đúng, đã nói rõ tại cửa này.
黎花谢谢您。Cảm ơn bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
公交车gōngjiāochēXe buýt——Vocabulary pool
姓名xìngmínghọ tên——Vocabulary pool
班bānLớp——Vocabulary pool
这么zhèmenhư vậy——Vocabulary pool
出chūRa——Vocabulary pool
完wánxong, hoàn thành——Vocabulary pool
球qiúbóng——Vocabulary pool
进jìnvào——Vocabulary pool
出去chūqùĐi ra——Vocabulary pool
小孩儿xiǎoháirtrẻ con——Vocabulary pool
生日shēngrìsinh nhật——Vocabulary pool
进去jìnqùđi vào——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

导购图写着男装在四楼。

入口附近有电梯。

楼梯是上楼的另一条路。

条目把服装楼层和其他部门分开写。

一位访客选择走楼梯,多活动一下。
导购图写着男装在四楼。

Sơ đồ ghi quần áo nam ở tầng bốn.

入口附近有电梯。

Gần lối vào có thang máy.

楼梯是上楼的另一条路。

Cầu thang là lối lên khác.

条目把服装楼层和其他部门分开写。

Mục ghi tách tầng quần áo với các khu khác.

一位访客选择走楼梯,多活动一下。

Một khách chọn đi thang bộ để vận động thêm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Asking the way

Ngài làm ... (Sử dụng thể bị động)

Cấu trúc
Asking the way
Giải thích
Dùng để thể hiện sự kính trọng với hành động của người bề trên (cấp trên, trưởng bối). Đây là mức độ tôn kính nhẹ nhàng, tự nhiên nhất, thường dùng trong giao tiếp công sở hàng ngày.

Ví dụ

  • 黎花说:“去公交站怎么走?。”

    黎花 nói: Đến trạm đi thế nào?

  • 黎花说:“先一直走,然后左转。”

    黎花 nói: Đi thẳng rồi rẽ trái.

Mẫu ngữ pháp

Go straight then left.

Ngài làm ... (Tôn kính ngữ cấp cao)

Cấu trúc
Go straight then left.
Giải thích
Mức độ tôn kính cao và trang trọng hơn thể bị động. Chú ý: Không dùng cho động từ nhóm 3 và động từ chỉ có 1 âm tiết (như 見ます, 寝ます).

Ví dụ

  • 黎花说:“先一直走,然后左转。”

    黎花 nói: Đi thẳng rồi rẽ trái.

  • 黎花说:“先直走,再左转。”

    黎花 nói: Đi thẳng trước, rồi rẽ trái.

Mẫu ngữ pháp

Repeating two steps

Các động từ có hình thức tôn kính đặc biệt

Cấu trúc
Repeating two steps
Giải thích
Sử dụng các từ vựng đặc biệt để thể hiện mức độ tôn kính cao nhất đối với chủ thể hành động.

Ví dụ

  • 黎花说:“先直走,再左转。”

    黎花 nói: Đi thẳng trước, rồi rẽ trái.

  • 黎花说:“请您再说一遍。”

    黎花 nói: Xin mời bạn nói lại một lần.

Mẫu ngữ pháp

Xin mời ngài làm ...

Xin mời ngài làm ...

Cấu trúc
Xin mời ngài làm ...
Giải thích
Dùng để kêu gọi, mời khách hoặc yêu cầu người trên làm việc gì đó một cách trịnh trọng, lịch sự và chu đáo nhất.

Ví dụ

  • 黎花说:“请您再说一遍。”

    黎花 nói: Xin mời bạn nói lại một lần.

  • 黎花说:“去公交站怎么走?。”

    黎花 nói: Đến trạm đi thế nào?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa tòa nhà, hỏi đường ra trạm xe” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.