Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở lớp, giải thích đến muộn vì mưa to

Bài 20 · 4 phần

Lê Hoa đến muộn lớp ngôn ngữ; Trần Hạo hỏi lý do và tình trạng của cô.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ở lớp, giải thích đến muộn vì mưa to

Lê Hoa đến muộn lớp ngôn ngữ; Trần Hạo hỏi lý do và tình trạng của cô.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở lớp, giải thích đến muộn vì mưa to

Toàn hội thoại

黎花: 我到语言教室了。
陈浩: 你为什么迟到?
黎花: 因为雨很大,所以我迟到了。
陈浩: 你还好吗?
黎花: 有一点儿湿,不过没事。
陈浩: 我们把“因为+天气”写在黑板上。
黎花: 好,我们还在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我到语言教室了。Tôi đến lớp ngôn ngữ rồi.
陈浩你为什么迟到?Bạn vì sao đến muộn?
黎花因为雨很大,所以我迟到了。Vì mưa rất to nên tôi đến muộn.
陈浩你还好吗?Bạn vẫn ổn chứ?
黎花有一点儿湿,不过没事。Hơi ướt một chút, nhưng không sao.
陈浩我们把“因为+天气”写在黑板上。Chúng ta viết「因为+天气」lên bảng.
黎花好,我们还在语言教室。Được, chúng ta vẫn ở lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
不错búcuòKhá tốt——Vocabulary pool
头tóuđầu——Vocabulary pool
次cìLần——Vocabulary pool
车站chēzhànBến xe——Vocabulary pool
外国wàiguónước ngoài——Vocabulary pool
比bǐHơn——Vocabulary pool
画huàvẽ——Vocabulary pool
舒服shūfuthoải mái, dễ chịu——Vocabulary pool
书包shūbāocặp sách——Vocabulary pool
女孩儿nǚháirbé gái——Vocabulary pool
正zhèngđang——Vocabulary pool
过guòQua——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

夜里,一场强震晃动了作者的家。

新闻显示,损失其实不大。

路上很堵,有些人回家很不容易。

听到家人的声音以后,作者放心了。

作者决定,应急准备很重要。
夜里,一场强震晃动了作者的家。

Ban đêm, một trận động đất mạnh làm rung nhà người viết.

新闻显示,损失其实不大。

Tin tức cho thấy thiệt hại thực ra không lớn.

路上很堵,有些人回家很不容易。

Đường tắc, một số người về nhà rất khó.

听到家人的声音以后,作者放心了。

Nghe tiếng người nhà xong, người viết yên tâm.

作者决定,应急准备很重要。

Người viết quyết định: chuẩn bị khẩn cấp rất quan trọng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Late because + weather.

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Late because + weather.
Giải thích
Dùng để biểu thị lý do, nguyên nhân dẫn đến hệ quả ở vế sau. Nhấn mạnh: Vế sau thường là các từ chỉ cảm xúc (ngạc nhiên, lo lắng...) hoặc các trạng thái không mang tính ý chí quyết định của chủ ngữ (không dùng thể mệnh lệnh, rủ rê ở vế sau).

Ví dụ

  • 黎花说:“因为雨很大,所以我迟到了。”

    黎花 nói: Vì mưa to nên tôi đến muộn.

  • 黎花说:“雨很大。”

    黎花 nói: Mưa rất to.

Mẫu ngữ pháp

Heavy rain

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
Heavy rain
Giải thích
Dùng để gán nguyên nhân là các sự kiện khách quan thiên nhiên ngoài ý muốn dẫn chiếu như thiên tai, tai nạn, bệnh tật... (không dùng với danh từ chỉ người trực tiếp).

Ví dụ

  • 黎花说:“雨很大。”

    黎花 nói: Mưa rất to.

  • 黎花说:“我没事。”

    黎花 nói: Tôi không sao.

Mẫu ngữ pháp

Saying I am OK.

Bởi vì ... cho nên ... (kết quả hiển nhiên)

Cấu trúc
Saying I am OK.
Giải thích
Dùng để biểu thị một hệ quả lý do nhân quả chặt chẽ một cách tự nhiên, khách quan, thường mang cảm giác viện cớ lịch sự. Rất hay dùng khi giải thích mở đầu để xin phép viện lý do hoặc nhờ vả ngoại lệ đằng sau.

Ví dụ

  • 黎花说:“我没事。”

    黎花 nói: Tôi không sao.

  • 黎花说:“因为雨很大,所以我迟到了。”

    黎花 nói: Vì mưa to nên tôi đến muộn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở lớp, giải thích đến muộn vì mưa to” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.