Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở trung tâm thương mại, hỏi hàng sản xuất ở đâu

Bài 35 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Châu Phương ở trung tâm thương mại nơi sản xuất hàng, rồi kiểm tra nhãn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở trung tâm thương mại, hỏi hàng sản xuất ở đâu

Lê Hoa hỏi Châu Phương ở trung tâm thương mại nơi sản xuất hàng, rồi kiểm tra nhãn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở trung tâm thương mại, hỏi hàng sản xuất ở đâu

Toàn hội thoại

黎花: 请问,我在购物中心。
黎花: 这个是在哪儿做的?
周芳: 我看一下标签。
周芳: 标签写着,是在这个国家做的。
黎花: 那个呢?
周芳: 那个也是在这儿做的。
黎花: 谢谢您,就在这家店。
周芳: 不客气,我们还在购物中心。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花请问,我在购物中心。Xin hỏi, tôi ở trung tâm thương mại.
黎花这个是在哪儿做的?Cái này làm ở đâu?
周芳我看一下标签。Tôi xem nhãn một chút.
周芳标签写着,是在这个国家做的。Nhãn ghi làm tại nước này.
黎花那个呢?Còn cái kia thì sao?
周芳那个也是在这儿做的。Cái kia cũng làm ở đây.
黎花谢谢您,就在这家店。Cảm ơn bạn, vẫn ở cửa hàng này.
周芳不客气,我们还在购物中心。Không có gì, vẫn ở trung tâm thương mại.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
出门chūménRa ngoài——Vocabulary pool
左zuǒtrái——Vocabulary pool
眼睛yǎnjingmắt——Vocabulary pool
那么nàmethế, vậy——Vocabulary pool
为什么wèi shénmetại sao——Vocabulary pool
左边zuǒbianbên trái——Vocabulary pool
着zheđang——Vocabulary pool
那样nàyàngnhư thế, như vậy——Vocabulary pool
已经yǐjīngđã——Vocabulary pool
票piàové——Vocabulary pool
酒店jiǔdiànkhách sạn——Vocabulary pool
希望xīwànghy vọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

主人上周买了这台收音机。

朋友不熟悉这个牌子。

主人先猜它来自另一个国家。

朋友查看了产品标签。

标签显示,收音机是本地制造的。
主人上周买了这台收音机。

Chủ nhân tuần trước mua chiếc đài này.

朋友不熟悉这个牌子。

Bạn không quen thương hiệu này.

主人先猜它来自另一个国家。

Chủ nhân đoán trước nó đến từ nước khác.

朋友查看了产品标签。

Bạn kiểm tra nhãn sản phẩm.

标签显示,收音机是本地制造的。

Nhãn cho thấy đài sản xuất tại địa phương.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Where was this made?

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
Where was this made?
Giải thích
Biểu thị điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. Dùng trong câu văn nói chung, diễn tả quy luật tự nhiên, thói quen, hoặc giả định.

Ví dụ

  • 黎花说:“这个是在哪儿做的?。”

    黎花 nói: Cái này làm ở đâu?

  • 黎花说:“是在这个国家做的。”

    黎花 nói: Làm tại nước này.

Mẫu ngữ pháp

It was made here.

Nếu là (chủ đề N) thì ...

Cấu trúc
It was made here.
Giải thích
Dùng để tiếp nhận (pick up) lại một chủ đề mà đối phương vừa nêu ra, sau đó đưa ra lời khuyên, ý kiến hoặc thông tin liên quan đến chủ đề đó.

Ví dụ

  • 黎花说:“是在这个国家做的。”

    黎花 nói: Làm tại nước này.

  • 黎花说:“那个呢?。”

    黎花 nói: Còn cái kia?

Mẫu ngữ pháp

Asking about that one.

Nên làm ... thì được (tốt)?

Cấu trúc
Asking about that one.
Giải thích
Dùng để hỏi xin ý kiến hoặc xin lời khuyên của người khác chỉ dẫn về cách giải quyết một vấn đề. Tương tự như 'V-tara ii desu ka' nhưng nghe lịch sự hơn.

Ví dụ

  • 黎花说:“那个呢?。”

    黎花 nói: Còn cái kia?

  • 黎花说:“这个是在哪儿做的?。”

    黎花 nói: Cái này làm ở đâu?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở trung tâm thương mại, hỏi hàng sản xuất ở đâu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.