Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở công viên bàn nếu trời đổi thì làm gì

Bài 45 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở công viên bàn kế hoạch nếu trời đẹp hoặc mưa.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở công viên bàn nếu trời đổi thì làm gì

Lê Hoa và Trần Hạo ở công viên bàn kế hoạch nếu trời đẹp hoặc mưa.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở công viên bàn nếu trời đổi thì làm gì

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在城市公园。
黎花: 如果天气好,我们就多走走。
陈浩: 如果下雨,我们就坐在这里的棚子下面。
黎花: 现在呢?
陈浩: 现在天气很好。
黎花: 这周咖啡馆也说过“如果”的说法。
陈浩: 这次活动不离开这个公园。
黎花: 好,我们留在公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在城市公园。Chúng ta ngồi ở công viên thành phố.
黎花如果天气好,我们就多走走。Nếu trời đẹp, chúng ta đi thêm.
陈浩如果下雨,我们就坐在这里的棚子下面。Nếu mưa, chúng ta ngồi dưới mái che ở đây.
黎花现在呢?Còn bây giờ?
陈浩现在天气很好。Bây giờ trời rất đẹp.
黎花这周咖啡馆也说过“如果”的说法。Tuần này quán cà phê cũng nói cách dùng “nếu”.
陈浩这次活动不离开这个公园。Lần này không rời công viên này.
黎花好,我们留在公园。Được, chúng ta ở lại công viên.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
得detrợ từ chỉ mức độ/trạng thái——Vocabulary pool
经常jīngchángthường xuyên——Vocabulary pool
面miànmặt, mì——Vocabulary pool
忘wàngquên——Vocabulary pool
绿色lǜsèmàu xanh lá——Vocabulary pool
题tíđề, câu hỏi——Vocabulary pool
快kuàinhanh——Vocabulary pool
绿茶lǜchátrà xanh——Vocabulary pool
颜色yánsèmàu sắc——Vocabulary pool
快乐kuàilèvui vẻ——Vocabulary pool
网上wǎngshangtrên mạng——Vocabulary pool
饭馆fànguǎnNhà hàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

作者计划下一个长周末去山里走路。

如果天气好,这次走路就可以进行。

如果天气不好,那就取消走路。

计划里没有写别的外出活动。

他请朋友看一下星期六的天气预报。
作者计划下一个长周末去山里走路。

Người viết dự định cuối tuần dài tới sẽ đi bộ trên đồi.

如果天气好,这次走路就可以进行。

Nếu trời đẹp, chuyến đi bộ có thể tiến hành.

如果天气不好,那就取消走路。

Nếu trời xấu, thì hủy chuyến đi bộ.

计划里没有写别的外出活动。

Trong kế hoạch không ghi hoạt động ngoài khác.

他请朋友看一下星期六的天气预报。

Anh ấy nhờ bạn xem dự báo thứ Bảy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Recycling if sunny

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
Recycling if sunny
Giải thích
Biểu thị điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. Dùng trong câu văn nói chung, diễn tả quy luật tự nhiên, thói quen, hoặc giả định.

Ví dụ

  • 如果天气好,我们就多走走。

    Nếu trời đẹp, chúng ta đi thêm.

  • 如果天气好,我们就去公园。

    Nếu trời đẹp, chúng ta đi công viên.

Mẫu ngữ pháp

Recycling if rain

Nếu là (chủ đề N) thì ...

Cấu trúc
Recycling if rain
Giải thích
Dùng để tiếp nhận (pick up) lại một chủ đề mà đối phương vừa nêu ra, sau đó đưa ra lời khuyên, ý kiến hoặc thông tin liên quan đến chủ đề đó.

Ví dụ

  • 如果下雨,我们就坐在棚子下面。

    Nếu mưa, chúng ta ngồi dưới mái che.

  • 如果下雨,我们就回家。

    Nếu mưa, chúng ta về nhà.

Mẫu ngữ pháp

Now is nice

Nên làm ... thì được (tốt)?

Cấu trúc
Now is nice
Giải thích
Dùng để hỏi xin ý kiến hoặc xin lời khuyên của người khác chỉ dẫn về cách giải quyết một vấn đề. Tương tự như 'V-tara ii desu ka' nhưng nghe lịch sự hơn.

Ví dụ

  • 现在天气很好。

    Bây giờ trời rất đẹp.

  • 现在很好。

    Bây giờ rất tốt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở công viên bàn nếu trời đổi thì làm gì” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.