Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở phòng gym nói thói quen tập để khỏe hơn

Bài 50 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở phòng gym nói về mục đích và tần suất tập.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ở phòng gym nói thói quen tập để khỏe hơn

Lê Hoa và Trần Hạo ở phòng gym nói về mục đích và tần suất tập.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở phòng gym nói thói quen tập để khỏe hơn

Toàn hội thoại

黎花: 我们在健身房。
黎花: 我来这里是为了让自己感觉更好。
陈浩: 你多久来一次?
黎花: 我一周来三次。
陈浩: 我先拉伸,这样可以开始。
黎花: 课堂上也说过“为了”的用法。
陈浩: 好,我们留在健身房。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们在健身房。Chúng ta đang ở phòng gym.
黎花我来这里是为了让自己感觉更好。Tôi đến đây để cảm thấy tốt hơn.
陈浩你多久来一次?Bạn bao lâu đến một lần?
黎花我一周来三次。Tôi đến ba lần một tuần.
陈浩我先拉伸,这样可以开始。Tôi giãn cơ trước, như vậy mới bắt đầu được.
黎花课堂上也说过“为了”的用法。Trên lớp cũng nói cách dùng “để”.
陈浩好,我们留在健身房。Được, chúng ta ở lại phòng gym.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
意思yìsiý nghĩa——Vocabulary pool
考试kǎoshìthi——Vocabulary pool
高中gāozhōngCấp ba——Vocabulary pool
懂dǒngHiểu——Vocabulary pool
肉ròuthịt——Vocabulary pool
鱼yúcá——Vocabulary pool
所以suǒyǐcho nên, vì vậy——Vocabulary pool
花huātiêu——Vocabulary pool
手shǒutay——Vocabulary pool
花2huāhoa——Vocabulary pool
告诉gàosuNói——Vocabulary pool
走zǒuđi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

作者每天跑步锻炼。

跑步距离慢慢增加到五公里。

路线还是同一条公园小路。

他把每次距离记在笔记本上。

日记说这个跑步习惯会继续。
作者每天跑步锻炼。

Người viết mỗi ngày chạy bộ để tập.

跑步距离慢慢增加到五公里。

Quãng đường chạy dần tăng đến năm kilomet.

路线还是同一条公园小路。

Lộ trình vẫn là cùng một đường nhỏ trong công viên.

他把每次距离记在笔记本上。

Anh ấy ghi mỗi lần khoảng cách vào sổ.

日记说这个跑步习惯会继续。

Nhật ký nói thói quen chạy sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Recycling so that

Để ... / Để cho ...

Cấu trúc
Recycling so that
Giải thích
Diễn tả mục tiêu, mục đích của một hành động. Khác với 'Tameni' (cùng chủ ngữ, động từ có ý chí), 'You ni' dùng với động từ thể khả năng hoặc tự động từ (những việc con người không thể tự quyết định lập tức).

Ví dụ

  • 我来这里是为了让自己感觉更好。

    Tôi đến đây để cảm thấy tốt hơn.

  • 他跑步是为了健康。

    Anh ấy chạy để khỏe.

Mẫu ngữ pháp

How often

Trở nên ... / Đã có thể ...

Cấu trúc
How often
Giải thích
Diễn tả sự thay đổi trạng thái năng lực từ chỗ không thể làm được sang có thể, hoặc từ thói quen cũ không làm sang thói quen mới có làm.

Ví dụ

  • 你多久来一次?

    Bạn bao lâu đến một lần?

  • 我一周来三次。

    Tôi đến ba lần một tuần.

Mẫu ngữ pháp

Stretch so that I can start.

Cố gắng ... / Tạo thói quen ...

Cấu trúc
Stretch so that I can start.
Giải thích
Diễn tả ý thức, nỗ lực cố gắng thực hiện một việc hành động nào đó một cách tâm huyết đều đặn để tự tạo ra một mặt thói quen tốt.

Ví dụ

  • 我先拉伸,这样可以开始。

    Tôi giãn cơ trước để bắt đầu được.

  • 拉伸是为了可以开始。

    Giãn cơ để có thể bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng gym nói thói quen tập để khỏe hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.