Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Theo thẻ công thức nấu một món ở bếp

Bài 40 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở bếp nhà, làm theo thẻ công thức: cắt, nấu, thêm sốt.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Theo thẻ công thức nấu một món ở bếp

Lê Hoa và Trần Hạo ở bếp nhà, làm theo thẻ công thức: cắt, nấu, thêm sốt.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Theo thẻ công thức nấu một món ở bếp

Toàn hội thoại

黎花: 我们在家里厨房。
黎花: 卡片上写:先切。
陈浩: 我在这块板上切。
黎花: 然后按卡片上的方法做。
陈浩: 酱已经放了吗?
黎花: 酱还不太够。
陈浩: 我们在炉子上再加一点。
黎花: 好,我们留在厨房。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们在家里厨房。Chúng ta đang ở bếp nhà.
黎花卡片上写:先切。Trên thẻ viết: cắt trước.
陈浩我在这块板上切。Tôi cắt trên thớt này.
黎花然后按卡片上的方法做。Rồi làm theo cách trên thẻ.
陈浩酱已经放了吗?Nước sốt đã cho chưa?
黎花酱还不太够。Sốt vẫn chưa đủ lắm.
陈浩我们在炉子上再加一点。Chúng ta thêm một chút trên bếp.
黎花好,我们留在厨房。Được, chúng ta ở lại bếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
开始kāishǐbắt đầu——Vocabulary pool
笔bǐBút——Vocabulary pool
门méncửa——Vocabulary pool
笑xiàocười——Vocabulary pool
等děngchờ đợi, vân vân, v.v.——Vocabulary pool
门口ménkǒucửa ra vào——Vocabulary pool
开学kāixuékhai giảng——Vocabulary pool
篮球lánqiúbóng rổ——Vocabulary pool
门票ménpiàové——Vocabulary pool
准备zhǔnbèichuẩn bị——Vocabulary pool
累lèimệt——Vocabulary pool
间jiāncăn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今天的咖喱卡片。

材料:洋葱、鸡肉、蔬菜、水、咖喱酱。

1)先把洋葱切成四份,放进锅里。

2)鸡肉煮熟以后加水,再放到炉子上。

3)蔬菜变软以后放咖喱酱,拌匀,盛进碗里。
今天的咖喱卡片。

Thẻ hướng dẫn cà ri hôm nay.

材料:洋葱、鸡肉、蔬菜、水、咖喱酱。

Nguyên liệu: hành tây, thịt gà, rau, nước, sốt cà ri.

1)先把洋葱切成四份,放进锅里。

1) Cắt hành tây thành bốn phần, cho vào nồi.

2)鸡肉煮熟以后加水,再放到炉子上。

2) Sau khi thịt gà chín, thêm nước, rồi đặt lên bếp.

3)蔬菜变软以后放咖喱酱,拌匀,盛进碗里。

3) Khi rau mềm thì cho sốt cà ri, trộn đều, múc ra bát.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

First / then on a card.

Làm giống như ... / Theo như ...

Cấu trúc
First / then on a card.
Giải thích
Diễn tả việc thực hiện một hành động giống hệt như một hành động khác hoặc theo một chỉ dẫn, quy tắc nào đó.

Ví dụ

  • 先切,然后煮。

    Cắt trước, rồi nấu.

  • 卡片上写:先切。

    Trên thẻ viết: cắt trước.

Mẫu ngữ pháp

The way the card says.

Sau khi ...

Cấu trúc
The way the card says.
Giải thích
Diễn tả sự việc này xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện kia. Nhấn mạnh vào mặt trình tự thời gian.

Ví dụ

  • 按卡片上的方法做。

    Làm theo cách trên thẻ.

  • 按食谱做。

    Làm theo công thức.

Mẫu ngữ pháp

Not quite enough

Làm V1 rồi làm V2 / Làm V2 mà không làm V1

Cấu trúc
Not quite enough
Giải thích
Diễn tả trạng thái hoặc hành động đính kèm của người thực hiện. Làm V2 hòa lẫn với trạng thái có/không làm V1 kèm theo.

Ví dụ

  • 酱还不太够。

    Sốt vẫn chưa đủ lắm.

  • 水还不太够。

    Nước vẫn chưa đủ lắm.

Mẫu ngữ pháp

Không làm V1 mà làm V2

Không làm V1 mà làm V2

Cấu trúc
Không làm V1 mà làm V2
Giải thích
Diễn tả sự đánh đổi, chọn một, bỏ một. Lựa chọn làm V2 và hi sinh làm V1 (trong tình thế chỉ được chọn một).

Ví dụ

  • 不要先放酱,要先切菜。

    Đừng cho sốt trước, hãy cắt rau trước.

  • 不坐着等,要先准备。

    Đừng ngồi chờ, hãy chuẩn bị trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Theo thẻ công thức nấu một món ở bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.