Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở thư viện nói được và không được làm gì

Bài 43 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở thư viện bàn việc được đọc, không được nói to.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở thư viện nói được và không được làm gì

Lê Hoa và Trần Hạo ở thư viện bàn việc được đọc, không được nói to.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở thư viện nói được và không được làm gì

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在图书馆。
黎花: 我能读这一页。
陈浩: 我不能读得很快。
黎花: 这里能说话吗?
陈浩: 不能大声说话。
黎花: 我们把“能/不能”写在借书卡上。
陈浩: 这周课堂也说过能说话的事。
黎花: 我们留在图书馆。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在图书馆。Chúng ta ngồi ở thư viện.
黎花我能读这一页。Tôi có thể đọc trang này.
陈浩我不能读得很快。Tôi không thể đọc nhanh.
黎花这里能说话吗?Ở đây có thể nói chuyện không?
陈浩不能大声说话。Không được nói to.
黎花我们把“能/不能”写在借书卡上。Chúng ta viết “được/không được” lên thẻ thư viện.
陈浩这周课堂也说过能说话的事。Tuần này lớp cũng nói chuyện được nói.
黎花我们留在图书馆。Chúng ta ở lại thư viện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
准备zhǔnbèichuẩn bị——Vocabulary pool
累lèimệt——Vocabulary pool
间jiāncăn——Vocabulary pool
往wǎngvề phía, hướng về——Vocabulary pool
红茶hóngcháhồng trà——Vocabulary pool
阴yīnâm u——Vocabulary pool
得detrợ từ chỉ mức độ/trạng thái——Vocabulary pool
经常jīngchángthường xuyên——Vocabulary pool
面miànmặt, mì——Vocabulary pool
忘wàngquên——Vocabulary pool
绿色lǜsèmàu xanh lá——Vocabulary pool
题tíđề, câu hỏi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一开始,学习者完全不懂这种语言。

每天练习六个月后,慢慢有了进步。

现在靠词典也能读难一些的文字。

这篇回忆只谈阅读,不谈别的日常事。

他以后还想读更长的文章。
一开始,学习者完全不懂这种语言。

Lúc đầu, người học hoàn toàn không hiểu ngôn ngữ này.

每天练习六个月后,慢慢有了进步。

Luyện mỗi ngày sáu tháng sau, dần có tiến bộ.

现在靠词典也能读难一些的文字。

Giờ nhờ từ điển cũng đọc được chữ khó hơn.

这篇回忆只谈阅读,不谈别的日常事。

Hồi ký này chỉ nói đọc, không nói việc hàng ngày khác.

他以后还想读更长的文章。

Sau này anh ấy còn muốn đọc bài dài hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Recycling can + read.

Có thể làm gì

Cấu trúc
Recycling can + read.
Giải thích
Biểu thị năng lực, khả năng thực hiện hành động của chủ ngữ. Trong câu dùng thể khả năng, trợ từ 'o' (tân ngữ) thường chuyển thành 'ga'.

Ví dụ

  • 我能读这一页。

    Tôi có thể đọc trang này.

  • 他能读中文。

    Anh ấy có thể đọc tiếng Trung.

Mẫu ngữ pháp

Recycling cannot + talk loudly.

Nhìn thấy / Nghe thấy (Tự nhiên)

Cấu trúc
Recycling cannot + talk loudly.
Giải thích
Chỉ khả năng nhìn hoặc nghe thấy một cách tự nhiên mà không cần chủ ý của người nói (âm thanh tự lọt vào tai, hình ảnh tự lọt vào mắt). Điểm phân biệt: 'Miru' (xem/nhìn có chủ đích) và 'Kiku' (nghe có chủ đích).

Ví dụ

  • 不能大声说话。

    Không được nói to.

  • 我不能读得很快。

    Tôi không thể đọc nhanh.

Mẫu ngữ pháp

A quiet-library rule

Được hoàn thành / Được xây dựng / Xuất hiện

Cấu trúc
A quiet-library rule
Giải thích
'Dekimasu' ngoài ngữ nghĩa là 'có thể làm gì' còn được dùng với nghĩa là một sự vật nào đó được làm xong, được xây lên, được hoàn thành hay mới xuất hiện.

Ví dụ

  • 图书馆里请安静。

    Trong thư viện xin giữ yên lặng.

  • 这里不能大声说话。

    Ở đây không được nói to.

Mẫu ngữ pháp

Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)

Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)

Cấu trúc
Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)
Giải thích
Luôn đi với động từ thể phủ định để nhấn mạnh sự ít ỏi, thiếu thốn. Mang sắc thái tiêu cực hoặc bất mãn hơn nhiều so với 'Dake' (chỉ).

Ví dụ

  • 这篇回忆只谈阅读。

    Hồi ký này chỉ nói về đọc.

  • 我只带词典。

    Tôi chỉ mang từ điển.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở thư viện nói được và không được làm gì” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.