Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở cửa tòa nhà, hỏi đường xe buýt

Bài 7 · 4 phần

Lê Hoa dừng Chu Phương ở cửa tòa nhà để hỏi đường tới ga và xe buýt.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa tòa nhà, hỏi đường xe buýt

Lê Hoa dừng Chu Phương ở cửa tòa nhà để hỏi đường tới ga và xe buýt.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở cửa tòa nhà, hỏi đường xe buýt

Toàn hội thoại

黎花: 请问,我能问一下吗?
黎花: 车站近吗?
周芳: 太远了,走路去不了。
黎花: 那公交车在哪边?
周芳: 顺着这条街,往那边走。
黎花: 是这边,还是那边?
周芳: 公交站在那边。
黎花: 谢谢,我先在这条人行道上等一下。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花请问,我能问一下吗?Xin hỏi, tôi hỏi một chút được không?
黎花车站近吗?Ga có gần không?
周芳太远了,走路去不了。Xa quá, đi bộ không tới được.
黎花那公交车在哪边?Vậy xe buýt ở phía nào?
周芳顺着这条街,往那边走。Theo phố này, đi về phía kia.
黎花是这边,还是那边?Phía này hay phía kia?
周芳公交站在那边。Trạm xe buýt ở phía kia.
黎花谢谢,我先在这条人行道上等一下。Cảm ơn, tôi đứng chờ trên vỉa hè này một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
丈夫zhàngfuchồng——Vocabulary pool
右边yòubianbên phải——Vocabulary pool
教jiāodạy——Vocabulary pool
词cíTừ——Vocabulary pool
上去shàngqùđi lên (đó)——Vocabulary pool
名míngtên——Vocabulary pool
教室jiàoshìphòng học——Vocabulary pool
走路zǒulùđi bộ——Vocabulary pool
上来shàngláiđi lên (đây)——Vocabulary pool
周zhōutuần——Vocabulary pool
旅游lǚyóudu lịch——Vocabulary pool
起来qǐláilên——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

目的地离门口大约六公里。

末班车已经走了。

走路的话,要拿三个箱子。

打车更快,可是更贵。

因为行李多,走路不合适。
目的地离门口大约六公里。

Đích cách cửa khoảng sáu kilômét.

末班车已经走了。

Chuyến cuối đã đi rồi.

走路的话,要拿三个箱子。

Nếu đi bộ thì phải xách ba vali.

打车更快,可是更贵。

Bắt taxi nhanh hơn, nhưng đắt hơn.

因为行李多,走路不合适。

Vì hành lý nhiều, đi bộ không phù hợp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Too far to walk.

Nên ... / Không nên ... (Thì tốt hơn)

Cấu trúc
Too far to walk.
Giải thích
Đưa ra lời khuyên, gợi ý ai đó nên hoặc không nên làm gì trong một tình huống cụ thể. Mang tính chất so sánh, lựa chọn cách tốt hơn.

Ví dụ

  • 车站太远了,走路去不了。

    Ga quá xa, đi bộ không tới được.

  • 周芳说走路太远。

    Chu Phương nói đi bộ quá xa.

Mẫu ngữ pháp

Asking which way

Có lẽ là ... / Chắc là ...

Cấu trúc
Asking which way
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận cá nhân. Thường dùng khi dự báo thời tiết hoặc phỏng đoán tình huống chung.

Ví dụ

  • 公交车在哪边?

    Xe buýt ở phía nào?

  • 黎花问往哪边走。

    Lê Hoa hỏi đi về phía nào.

Mẫu ngữ pháp

Confirming that way

Có thể là ... / Không chừng là ...

Cấu trúc
Confirming that way
Giải thích
Diễn tả sự phỏng đoán với độ khả thi thấp hơn 'Deshou'. Có khả năng xảy ra (tỷ lệ khoảng 50%) nhưng không cao.

Ví dụ

  • 公交站在那边。

    Trạm xe buýt ở phía kia.

  • 周芳确认是那边。

    Chu Phương xác nhận là phía kia.

Mẫu ngữ pháp

Trong vòng ... / Tầm ...

Trong vòng ... / Tầm ...

Cấu trúc
Trong vòng ... / Tầm ...
Giải thích
Diễn tả giới hạn về thời gian, tiền bạc hoặc số lượng cần thiết để có thể hoàn thành một hành động.

Ví dụ

  • 六公里内走路太累。

    Trong khoảng sáu kilômét đi bộ quá mệt.

  • 十分钟内能到公交站。

    Trong khoảng mười phút có thể tới trạm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa tòa nhà, hỏi đường xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.