Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở quán cà phê, mô tả món ăn bằng cảm giác

Bài 16 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở quán cà phê, mô tả một phần bánh bằng cảm giác.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quán cà phê, mô tả món ăn bằng cảm giác

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở quán cà phê, mô tả một phần bánh bằng cảm giác.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở quán cà phê, mô tả món ăn bằng cảm giác

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在咖啡厅。
黎花: 这块蛋糕看起来不错。
陈浩: 闻起来也准备好了。
黎花: 杯子摸起来很烫。
陈浩: 我尝了一点,尝起来很甜。
黎花: 这一块看起来比那一块更好。
陈浩: 我们就坐在这张桌子旁。
黎花: 我们还在这家咖啡厅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在咖啡厅。Chúng ta ngồi ở quán cà phê.
黎花这块蛋糕看起来不错。Miếng bánh này trông ổn.
陈浩闻起来也准备好了。Ngửi cũng thấy sẵn sàng rồi.
黎花杯子摸起来很烫。Cốc sờ vào rất nóng.
陈浩我尝了一点,尝起来很甜。Tôi nếm một chút, vị rất ngọt.
黎花这一块看起来比那一块更好。Miếng này trông tốt hơn miếng kia.
陈浩我们就坐在这张桌子旁。Chúng ta ngồi cạnh bàn này thôi.
黎花我们还在这家咖啡厅。Chúng ta vẫn ở quán cà phê này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
地demột cách——Vocabulary pool
坏huàihỏng——Vocabulary pool
机场jīchǎngsân bay——Vocabulary pool
跳舞tiàowǔnhảy múa——Vocabulary pool
下面xiàmiànbên dưới——Vocabulary pool
地铁dìtiěTàu điện ngầm——Vocabulary pool
机票jīpiàové máy bay——Vocabulary pool
踢tīđá——Vocabulary pool
不好意思bù hǎoyìsiNgại quá——Vocabulary pool
外面wàimiànbên ngoài——Vocabulary pool
楼lóutầng——Vocabulary pool
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

咖啡厅外面的天越来越暗。

风越来越大。

云正好聚在头顶上。

雨好像马上就要下了。

这条记录只写这些现象,没有出行建议。
咖啡厅外面的天越来越暗。

Trời bên ngoài quán ngày càng tối.

风越来越大。

Gió ngày càng mạnh.

云正好聚在头顶上。

Mây tụ ngay trên đầu.

雨好像马上就要下了。

Mưa hình như sắp rơi ngay.

这条记录只写这些现象,没有出行建议。

Ghi chú này chỉ viết hiện tượng, không khuyên đi lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Looks / smells + adjective.

Có vẻ ... / Sắp sửa ...

Cấu trúc
Looks / smells + adjective.
Giải thích
1. Diễn tả sự việc có nguy cơ sắp xảy ra ngay lập tức dựa trên dấu hiệu quan sát trực tiếp bằng mắt. 2. Diễn tả sự suy đoán (trông có vẻ) về tính chất của sự vật, trạng thái cảm xúc của người khác thông qua vẻ bề ngoài trực quan.

Ví dụ

  • 蛋糕看起来不错。

    Bánh trông ổn.

  • 陈浩说闻起来准备好了。

    Trần Hạo nói ngửi thấy sẵn sàng rồi.

Mẫu ngữ pháp

Feels / tastes + adjective.

Đi ... rồi sẽ quay lại ngay

Cấu trúc
Feels / tastes + adjective.
Giải thích
Diễn tả việc bản thân sẽ rời đi xin mạn phép di chuyển tạt qua một nơi nào đó để thực hiện một hành động lặt vặt rồi lập tức sẽ tức tốc quay trở lại địa điểm gốc hiện tại.

Ví dụ

  • 杯子摸起来很烫。

    Cốc sờ vào rất nóng.

  • 尝起来很甜。

    Nếm vào rất ngọt.

Mẫu ngữ pháp

This one versus that one.

Làm ơn ... giúp cho mình/tôi có được không?

Cấu trúc
This one versus that one.
Giải thích
Dùng để nhờ vả mở lời yêu cầu lịch sự nhẹ nhàng. Lịch sự hơn cấp độ mệnh lệnh 'V-te kudasai' nhưng lại kém mức độ tôn kính hơn 'V-te itadakemasen ka'. Thường ưu tiên dùng dặn dò bạn bè ngang hàng hoặc với nhân viên cấp dưới quen thân.

Ví dụ

  • 这一块看起来比那一块更好。

    Miếng này trông tốt hơn miếng kia.

  • 黎花比较这一块和那一块。

    Lê Hoa so sánh miếng này và miếng kia.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê, mô tả món ăn bằng cảm giác” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.