Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ngày đầu ở lớp, xác nhận phòng và vào bài

Bài 36 · 4 phần

Ngày đầu, Lê Hoa và Trần Hạo xác nhận phòng lớp ngôn ngữ rồi ngồi học.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngày đầu ở lớp, xác nhận phòng và vào bài

Ngày đầu, Lê Hoa và Trần Hạo xác nhận phòng lớp ngôn ngữ rồi ngồi học.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ngày đầu ở lớp, xác nhận phòng và vào bài

Toàn hội thoại

黎花: 我到语言教室了。
陈浩: 这是对的教室吗?
黎花: 对,今天是第一天。
陈浩: 坐这儿吧。
黎花: 老师叫什么名字?
陈浩: 看黑板上。
黎花: 我们在这间教室打开书吧。
陈浩: 好,我们还在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我到语言教室了。Tôi đến lớp ngôn ngữ rồi.
陈浩这是对的教室吗?Đây có phải đúng phòng không?
黎花对,今天是第一天。Đúng, hôm nay là ngày đầu.
陈浩坐这儿吧。Ngồi đây đi.
黎花老师叫什么名字?Giáo viên tên gì?
陈浩看黑板上。Nhìn bảng đi.
黎花我们在这间教室打开书吧。Chúng ta mở sách trong phòng này nhé.
陈浩好,我们还在语言教室。Được, vẫn ở lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
为什么wèi shénmetại sao——Vocabulary pool
左边zuǒbianbên trái——Vocabulary pool
着zheđang——Vocabulary pool
那样nàyàngnhư thế, như vậy——Vocabulary pool
已经yǐjīngđã——Vocabulary pool
票piàové——Vocabulary pool
酒店jiǔdiànkhách sạn——Vocabulary pool
希望xīwànghy vọng——Vocabulary pool
离lícách——Vocabulary pool
里面lǐmiànbên trong——Vocabulary pool
床chuángGiường——Vocabulary pool
站zhànđứng, trạm, ga——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

作者介绍自己是班里的新成员。

这是作者在中心的第一门课。

开始的时候,作者有一点儿紧张。

不清楚的时候,作者会提问。

作者希望很快学会课堂上的习惯。
作者介绍自己是班里的新成员。

Người viết tự giới thiệu là thành viên mới của lớp.

这是作者在中心的第一门课。

Đây là khóa đầu tiên của người viết tại trung tâm.

开始的时候,作者有一点儿紧张。

Lúc bắt đầu, người viết hơi căng thẳng.

不清楚的时候,作者会提问。

Khi chưa rõ, người viết sẽ hỏi.

作者希望很快学会课堂上的习惯。

Người viết hy vọng mau học được thói quen trên lớp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Is this the right room?

Ngài làm ... (Sử dụng thể bị động)

Cấu trúc
Is this the right room?
Giải thích
Dùng để thể hiện sự kính trọng với hành động của người bề trên (cấp trên, trưởng bối). Đây là mức độ tôn kính nhẹ nhàng, tự nhiên nhất, thường dùng trong giao tiếp công sở hàng ngày.

Ví dụ

  • 黎花说:“这是对的教室吗?。”

    黎花 nói: Đây có phải đúng phòng không?

  • 黎花说:“今天是第一天。”

    黎花 nói: Hôm nay là ngày đầu.

Mẫu ngữ pháp

First day

Ngài làm ... (Tôn kính ngữ cấp cao)

Cấu trúc
First day
Giải thích
Mức độ tôn kính cao và trang trọng hơn thể bị động. Chú ý: Không dùng cho động từ nhóm 3 và động từ chỉ có 1 âm tiết (như 見ます, 寝ます).

Ví dụ

  • 黎花说:“今天是第一天。”

    黎花 nói: Hôm nay là ngày đầu.

  • 黎花说:“坐这儿吧。”

    黎花 nói: Ngồi đây đi.

Mẫu ngữ pháp

Sit here

Các động từ có hình thức tôn kính đặc biệt

Cấu trúc
Sit here
Giải thích
Sử dụng các từ vựng đặc biệt để thể hiện mức độ tôn kính cao nhất đối với chủ thể hành động.

Ví dụ

  • 黎花说:“坐这儿吧。”

    黎花 nói: Ngồi đây đi.

  • 黎花说:“请您坐这儿。”

    黎花 nói: Xin mời bạn ngồi đây.

Mẫu ngữ pháp

Xin mời ngài làm ...

Xin mời ngài làm ...

Cấu trúc
Xin mời ngài làm ...
Giải thích
Dùng để kêu gọi, mời khách hoặc yêu cầu người trên làm việc gì đó một cách trịnh trọng, lịch sự và chu đáo nhất.

Ví dụ

  • 黎花说:“请您坐这儿。”

    黎花 nói: Xin mời bạn ngồi đây.

  • 黎花说:“这是对的教室吗?。”

    黎花 nói: Đây có phải đúng phòng không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày đầu ở lớp, xác nhận phòng và vào bài” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.