Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Trong căn hộ, báo cửa sổ đã vỡ sẵn

Bài 32 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo trong căn hộ bàn về cửa sổ đã vỡ từ sáng.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong căn hộ, báo cửa sổ đã vỡ sẵn

Lê Hoa và Trần Hạo trong căn hộ bàn về cửa sổ đã vỡ từ sáng.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Trong căn hộ, báo cửa sổ đã vỡ sẵn

Toàn hội thoại

黎花: 我们在公寓里。
黎花: 你看,这扇窗户坏了。
陈浩: 什么时候坏的?
黎花: 今天早上就已经坏了。
陈浩: 窗户还能关上吗?
黎花: 关不严。
陈浩: 那这扇窗户需要修理。
黎花: 对,我们还在公寓,只说这扇窗户。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们在公寓里。Chúng ta ở trong căn hộ.
黎花你看,这扇窗户坏了。Bạn xem, cánh cửa sổ này hỏng rồi.
陈浩什么时候坏的?Hỏng lúc nào?
黎花今天早上就已经坏了。Sáng nay đã hỏng sẵn rồi.
陈浩窗户还能关上吗?Cửa sổ còn đóng được không?
黎花关不严。Đóng không kín.
陈浩那这扇窗户需要修理。Vậy cánh cửa sổ này cần sửa.
黎花对,我们还在公寓,只说这扇窗户。Đúng, vẫn ở căn hộ, chỉ nói về cửa sổ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
个子gèziChiều cao——Vocabulary pool
但dànNhưng——Vocabulary pool
但是dànshìNhưng——Vocabulary pool
前面qiánmiànphía trước——Vocabulary pool
后面hòumiànphía sau——Vocabulary pool
条tiáocái, con (lượng từ)——Vocabulary pool
错cuòSai——Vocabulary pool
出来chūláiRa——Vocabulary pool
就jiùthì——Vocabulary pool
疼téngđau——Vocabulary pool
送sòngtặng, đưa, tiễn——Vocabulary pool
啊aÀ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一只杯子从住户手里滑落到厨房。

这件事发生在今天早上。

杯子在地板上碎了。

住户小心地把碎片收起来。

笔记里请求给公寓换一只新杯子。
一只杯子从住户手里滑落到厨房。

Một cái cốc trượt khỏi tay cư dân ở bếp.

这件事发生在今天早上。

Việc này xảy ra sáng nay.

杯子在地板上碎了。

Cốc vỡ trên sàn.

住户小心地把碎片收起来。

Cư dân cẩn thận nhặt mảnh vụn.

笔记里请求给公寓换一只新杯子。

Ghi chú xin đổi một cái cốc mới cho căn hộ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Is broken

N đang ... (Trạng thái)

Cấu trúc
Is broken
Giải thích
Diễn tả trạng thái của sự vật vẫn còn tồn tại sau khi hành động đã xảy ra. Chủ ngữ là vật, dùng trợ từ 'ga'. Thường dùng với các tự động từ diễn tả sự thay đổi trạng thái (vỡ, tắt, mở...)

Ví dụ

  • 黎花说:“窗户坏了。”

    黎花 nói: Cửa sổ hỏng rồi.

  • 黎花说:“杯子掉了。”

    黎花 nói: Cốc rơi rồi.

Mẫu ngữ pháp

I dropped + object.

Đã hoàn thành xong / Làm hết

Cấu trúc
I dropped + object.
Giải thích
Diễn tả việc đã hoàn thành xong triệt để một hành động nào đó. Nhấn mạnh vào kết quả đã kết thúc hoàn toàn.

Ví dụ

  • 黎花说:“杯子掉了。”

    黎花 nói: Cốc rơi rồi.

  • 黎花说:“今天早上就已经坏了。”

    黎花 nói: Sáng nay đã hỏng sẵn.

Mẫu ngữ pháp

Already / this morning.

Lỡ ... / Mất rồi (Hối tiếc)

Cấu trúc
Already / this morning.
Giải thích
Diễn tả sự hối tiếc, phê phán bản thân hoặc bối rối về một việc đứt ruột lỡ xảy ra ngoài ý muốn.

Ví dụ

  • 黎花说:“今天早上就已经坏了。”

    黎花 nói: Sáng nay đã hỏng sẵn.

  • 黎花说:“那就需要修理。”

    黎花 nói: Vậy thì cần sửa.

Mẫu ngữ pháp

Vậy thì / Thế thì

Vậy thì / Thế thì

Cấu trúc
Vậy thì / Thế thì
Giải thích
Dùng để tiếp nhận tình hình, chuyển đổi chủ đề hoặc kết thúc cuộc trò chuyện sau khi đã nghe đối phương giải thích, thông báo.

Ví dụ

  • 黎花说:“那就需要修理。”

    黎花 nói: Vậy thì cần sửa.

  • 黎花说:“窗户坏了。”

    黎花 nói: Cửa sổ hỏng rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong căn hộ, báo cửa sổ đã vỡ sẵn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.