Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở công viên, nói thói quen tập luyện trước đây

Bài 19 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở công viên thành phố, nói về thói quen đi bộ và chạy trước đây.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở công viên, nói thói quen tập luyện trước đây

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở công viên thành phố, nói về thói quen đi bộ và chạy trước đây.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở công viên, nói thói quen tập luyện trước đây

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在这儿吧。
黎花: 我以前常常每天早上来这儿走路。
陈浩: 你现在还走吗?
黎花: 不,现在不走了。
陈浩: 我以前常常在这儿跑步。
黎花: 这条路上,你以前跑,我以前走。
陈浩: 我们还在城市公园。
黎花: 对,就在这个公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在这儿吧。Chúng ta ngồi ở đây nhé.
黎花我以前常常每天早上来这儿走路。Trước đây tôi thường đến đây đi bộ mỗi sáng.
陈浩你现在还走吗?Bây giờ bạn còn đi không?
黎花不,现在不走了。Không, bây giờ không đi nữa.
陈浩我以前常常在这儿跑步。Trước đây tôi thường chạy bộ ở đây.
黎花这条路上,你以前跑,我以前走。Trên đường này, trước bạn chạy, tôi đi bộ.
陈浩我们还在城市公园。Chúng ta vẫn ở công viên thành phố.
黎花对,就在这个公园。Đúng, vẫn ở công viên này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
白色báisèMàu trắng——Vocabulary pool
红色hóngsèmàu đỏ——Vocabulary pool
路lùđường——Vocabulary pool
黑色hēisèmàu đen——Vocabulary pool
不错búcuòKhá tốt——Vocabulary pool
头tóuđầu——Vocabulary pool
次cìLần——Vocabulary pool
车站chēzhànBến xe——Vocabulary pool
外国wàiguónước ngoài——Vocabulary pool
比bǐHơn——Vocabulary pool
画huàvẽ——Vocabulary pool
舒服shūfuthoải mái, dễ chịu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这位运动员以前把运动看作生活里最重要的事。

每天的练习持续了十年。

训练常常很早开始。

离开专业比赛以后,每天的训练停止了。

他现在不打算回到那个安排。
这位运动员以前把运动看作生活里最重要的事。

Vận động viên này trước đây coi thể thao là việc quan trọng nhất trong đời.

每天的练习持续了十年。

Việc tập luyện hàng ngày kéo dài mười năm.

训练常常很早开始。

Buổi tập thường bắt đầu rất sớm.

离开专业比赛以后,每天的训练停止了。

Sau khi rời thi đấu chuyên nghiệp, việc tập mỗi ngày dừng lại.

他现在不打算回到那个安排。

Anh ấy hiện không định quay lại lịch trình đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Used to + habit.

Hãy ... / Làm đi!

Cấu trúc
Used to + habit.
Giải thích
Dùng để ra lệnh một cách mạnh mẽ, áp đặt. Thường nam giới hay dùng, hoặc dùng trong hô hào, cổ vũ, ra lệnh trong quân đội, biển báo,...

Ví dụ

  • 黎花说:“以前常常走路。”

    黎花 nói: Trước đây thường đi bộ.

  • 黎花说:“现在不走了。”

    黎花 nói: Bây giờ không đi nữa.

Mẫu ngữ pháp

Not now

Không được ... / Cấm ...

Cấu trúc
Not now
Giải thích
Dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó tuyệt đối không được làm gì. Mang sắc thái mạnh mẽ, áp đặt lớn.

Ví dụ

  • 黎花说:“现在不走了。”

    黎花 nói: Bây giờ không đi nữa.

  • 黎花说:“你现在还跑吗?。”

    黎花 nói: Bây giờ bạn còn chạy không?

Mẫu ngữ pháp

Asking if someone still does it.

Có nghĩa là ...

Cấu trúc
Asking if someone still does it.
Giải thích
Dùng để giải thích, định nghĩa ý nghĩa của một từ ngữ, cụm từ, ký hiệu hoặc biển báo giao thông.

Ví dụ

  • 黎花说:“你现在还跑吗?。”

    黎花 nói: Bây giờ bạn còn chạy không?

  • 陈浩说他以前常常跑步。

    Trần Hạo nói trước đây anh thường chạy.

Mẫu ngữ pháp

(Ai đó) đã nói rằng ...

(Ai đó) đã nói rằng ...

Cấu trúc
(Ai đó) đã nói rằng ...
Giải thích
Dùng để thuật hoặc truyền đạt lại nguyên văn (hoặc đại ý) lời nói của người thứ ba cho người nghe.

Ví dụ

  • 陈浩说他以前常常跑步。

    Trần Hạo nói trước đây anh thường chạy.

  • 请帮我告诉黎花,公园见。

    Làm ơn giúp tôi nhắn Lê Hoa gặp ở công viên.

Mẫu ngữ pháp

Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?

Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?

Cấu trúc
Làm ơn nhắn với ... rằng ... được không?
Giải thích
Dùng để nhờ vả một ai đó truyền đạt lại lời nhắn cho người thứ ba một cách rất lịch sự.

Ví dụ

  • 请帮我告诉黎花,公园见。

    Làm ơn giúp tôi nhắn Lê Hoa gặp ở công viên.

  • 黎花说:“以前常常走路。”

    黎花 nói: Trước đây thường đi bộ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở công viên, nói thói quen tập luyện trước đây” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.