Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Đón khách tại điểm hẹn nhà ga

Bài 3 · 4 phần

Trần Hạo mang một túi đến nhà ga. Lê Hoa đón và đề nghị giúp mang túi; họ ở lại điểm hẹn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đón khách tại điểm hẹn nhà ga

Trần Hạo mang một túi đến nhà ga. Lê Hoa đón và đề nghị giúp mang túi; họ ở lại điểm hẹn.

Nhân vật

  • 陈浩
  • 黎花
Đón khách tại điểm hẹn nhà ga

Toàn hội thoại

陈浩: 黎花,我到了,带着一个包。
黎花: 谢谢你来。
黎花: 路上怎么样?
陈浩: 有点长,不过还好。
黎花: 我帮你拿这个包吧。
陈浩: 好,谢谢你。
黎花: 我们就留在这个会合点。
黎花: 对,我们就留在火车站。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
陈浩黎花,我到了,带着一个包。Lê Hoa, tôi đến rồi, mang theo một túi.
黎花谢谢你来。Cảm ơn bạn đã đến.
黎花路上怎么样?Đường đi thế nào?
陈浩有点长,不过还好。Hơi dài, nhưng vẫn ổn.
黎花我帮你拿这个包吧。Để tôi giúp bạn mang túi này.
陈浩好,谢谢你。Được, cảm ơn bạn.
黎花我们就留在这个会合点。Chúng ta ở lại điểm hẹn này.
黎花对,我们就留在火车站。Đúng, chúng ta ở lại nhà ga.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一直yìzhíluôn luôn——Vocabulary pool
为wèivì——Vocabulary pool
冬天dōngtiānmùa đông——Vocabulary pool
发烧fāshāobị sốt——Vocabulary pool
声shēngtiếng——Vocabulary pool
开会kāihuìhọp——Vocabulary pool
搬家bānjiāchuyển nhà——Vocabulary pool
极jícực kỳ——Vocabulary pool
碗wǎnbát——Vocabulary pool
认真rènzhēnnghiêm túc——Vocabulary pool
声音shēngyīnâm thanh——Vocabulary pool
开心kāixīnvui vẻ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

访客的火车十点半到达。

到达站台已经更改。

访客请走中间的楼梯。

会合点在问询处旁边。

接待人会拿着蓝色文件夹在那里等。
访客的火车十点半到达。

Tàu của khách đến lúc mười giờ rưỡi.

到达站台已经更改。

Sân đến đã đổi.

访客请走中间的楼梯。

Khách hãy đi cầu thang ở giữa.

会合点在问询处旁边。

Điểm hẹn ở cạnh quầy thông tin.

接待人会拿着蓝色文件夹在那里等。

Người đón sẽ cầm bìa xanh đợi ở đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Thanking for meeting

Không chỉ... mà còn...

Cấu trúc
Thanking for meeting
Giải thích
Biểu thị mức độ tăng tiến: không chỉ A mà ngay cả B cũng... (thường dùng cho nghĩa tiêu cực, hoặc tích cực cả hai, trang trọng hơn "dake de naku").

Ví dụ

  • 谢谢你来。

    Cảm ơn bạn đã đến.

  • 我帮你拿包吧。

    Để tôi giúp mang túi.

Mẫu ngữ pháp

Asking about the trip.

Không có gì đặc biệt / Không hẳn là...

Cấu trúc
Asking about the trip.
Giải thích
Dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng, hoặc thể hiện sự không quan tâm, "không có gì to tát".

Ví dụ

  • 路上怎么样?

    Đường đi thế nào?

  • 有点长,不过还好。

    Hơi dài nhưng ổn.

Mẫu ngữ pháp

Offering to take a bag.

Sau khoảng thời gian... mới lại...

Cấu trúc
Offering to take a bag.
Giải thích
Diễn tả việc làm lại một hành động sau một khoảng thời gian dài không làm.

Ví dụ

  • 我们就留在会合点。

    Chúng ta ở lại điểm hẹn.

  • 我们就留在火车站。

    Chúng ta ở lại nhà ga.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đón khách tại điểm hẹn nhà ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.