Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Thống nhất giờ yên tĩnh sau tiệc

Bài 23 · 4 phần

Tại sảnh, Lê Hoa và Trần Hạo bàn tiếng ồn tiệc và chốt giờ yên; họ ở lại sảnh.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Thống nhất giờ yên tĩnh sau tiệc

Tại sảnh, Lê Hoa và Trần Hạo bàn tiếng ồn tiệc và chốt giờ yên; họ ở lại sảnh.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Thống nhất giờ yên tĩnh sau tiệc

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在公寓楼大厅见。
黎花: 昨晚有点吵。
陈浩: 是因为有派对。
黎花: 十点以后把声音关小,可以吗?
陈浩: 可以,我同意。
黎花: 我们就留在这扇门这里。
黎花: 对,留在公寓楼大厅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在公寓楼大厅见。Trần Hạo, chúng ta gặp ở sảnh căn hộ.
黎花昨晚有点吵。Tối qua hơi ồn.
陈浩是因为有派对。Vì có tiệc.
黎花十点以后把声音关小,可以吗?Sau mười giờ vặn nhỏ tiếng, được không?
陈浩可以,我同意。Được, tôi đồng ý.
黎花我们就留在这扇门这里。Chúng ta ở lại chỗ cửa này.
黎花对,留在公寓楼大厅。Đúng, ở lại sảnh.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
别人biérénngười khác——Vocabulary pool
号码hàomǎsố——Vocabulary pool
子zicon——Vocabulary pool
才cáimới, chỉ——Vocabulary pool
照zhàochiếu; chụp——Vocabulary pool
经理jīnglǐquản lý——Vocabulary pool
耳机ěrjītai nghe——Vocabulary pool
西方xīfāngphương Tây——Vocabulary pool
解决jiějuégiải quyết——Vocabulary pool
邮件yóujiànthư điện tử——Vocabulary pool
信用卡xìnyòngkǎthẻ tín dụng——Vocabulary pool
像xiànggiống——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位住户写到:他曾和楼上沟通噪音问题。

双方先记下具体时间点。

后来约定工作日晚上十点后安静。

周末可以稍晚一点结束。

他说清楚规则后矛盾少了很多。
一位住户写到:他曾和楼上沟通噪音问题。

Một cư dân viết: anh từng nói với tầng trên về tiếng ồn.

双方先记下具体时间点。

Hai bên ghi lại khung giờ cụ thể trước.

后来约定工作日晚上十点后安静。

Sau đó chốt ngày thường sau 10 giờ tối yên.

周末可以稍晚一点结束。

Cuối tuần có thể kết thúc muộn hơn một chút.

他说清楚规则后矛盾少了很多。

Anh nói sau khi rõ quy tắc thì mâu thuẫn giảm nhiều.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

The noise is because of….

Giả sử / Nếu... thì / Thì cũng

Cấu trúc
The noise is because of….
Giải thích
Diễn tả giả định, nhấn mạnh hơn "もし". "Nếu...", "Giả sử...".

Ví dụ

  • 派对有点吵。

    Tiệc hơi ồn.

  • 我们约定一个安静时间。

    Chúng ta chốt giờ yên.

Mẫu ngữ pháp

Would you mind keeping it down.

Hơn là / Thà là... còn hơn

Cấu trúc
Would you mind keeping it down.
Giải thích
Diễn tả sự lựa chọn, so sánh. "Hơn là...", "Thà... còn hơn".

Ví dụ

  • 十点以后把音乐关小。

    Sau mười giờ vặn nhỏ nhạc.

  • 说话尽量轻一点。

    Nói cố nhẹ hơn.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a time

Thì là vì

Cấu trúc
Agreeing a time
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của "のだもの". Dùng để giải thích, bào chữa. "Thì là vì...", "Vì mà...".

Ví dụ

  • 我们留在大厅。

    Chúng ta ở lại sảnh.

  • 把约定说清。

    Nói rõ thỏa thuận.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thống nhất giờ yên tĩnh sau tiệc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.