Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Chọn xem chương trình trên ghế sofa

Bài 19 · 4 phần

Trong căn hộ, Lê Hoa và Trần Hạo chọn xem chương trình tối nay trên sofa và ở lại nhà.

Section

4

Nội dung

21

Audio

11

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 6Audio: 6

Hội thoại

Chọn xem chương trình trên ghế sofa

Trong căn hộ, Lê Hoa và Trần Hạo chọn xem chương trình tối nay trên sofa và ở lại nhà.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Chọn xem chương trình trên ghế sofa

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐在公寓里。
黎花: 今晚有什么节目?
陈浩: 我看一下时间。
黎花: 我更想就在这里看。
陈浩: 好,我们就留在这张沙发上。
黎花: 对,留在公寓看。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐在公寓里。Trần Hạo, chúng ta ngồi trong căn hộ.
黎花今晚有什么节目?Tối nay có chương trình gì?
陈浩我看一下时间。Tôi xem giờ một chút.
黎花我更想就在这里看。Tôi muốn xem ngay tại đây hơn.
陈浩好,我们就留在这张沙发上。Được, chúng ta ở lại sofa này.
黎花对,留在公寓看。Đúng, ở lại căn hộ xem.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一样yíyànggiống nhau——Vocabulary pool
不用búyòngkhông cần——Vocabulary pool
以外yǐwàingoài ra——Vocabulary pool
刚才gāngcáivừa nãy——Vocabulary pool
可kěnhưng——Vocabulary pool
好像hǎoxiànghình như——Vocabulary pool
感冒gǎnmàobị cảm——Vocabulary pool
游戏yóuxìtrò chơi——Vocabulary pool
羽毛球yǔmáoqiúcầu lông——Vocabulary pool
运动员yùndòngyuánvận động viên——Vocabulary pool
不同bù tóngkhác, không giống——Vocabulary pool
其他qítākhác——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一篇评论比较现场观看和在家观看。

现场更有气氛,但需要早到。

在家可以暂停,也更省钱。

作者更常选择在家看转播。

只有重要决赛他才会买票。
一篇评论比较现场观看和在家观看。

Một bài nhận xét so sánh xem trực tiếp và xem ở nhà.

现场更有气氛,但需要早到。

Tại chỗ náo nhiệt hơn, nhưng cần đến sớm.

在家可以暂停,也更省钱。

Ở nhà có thể tạm dừng, cũng tiết kiệm hơn.

作者更常选择在家看转播。

Tác giả thường chọn xem phát lại ở nhà.

只有重要决赛他才会买票。

Chỉ trận quan trọng anh mới mua vé.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

What's on tonight

Cứ để nguyên / Giữ nguyên

Cấu trúc
What's on tonight
Giải thích
Diễn tả trạng thái được giữ nguyên, không thay đổi. "Cứ để nguyên như vậy".

Ví dụ

  • 今晚看这个节目吧。

    Tối nay xem chương trình này đi.

  • 在沙发上看可以。

    Xem trên sofa được.

Mẫu ngữ pháp

I'd rather watch here.

Cứ như là / Giống như là

Cấu trúc
I'd rather watch here.
Giải thích
Dùng để so sánh, ví von. "Cứ như là...", "Giống như...".

Ví dụ

  • 比出门方便。

    Tiện hơn ra ngoài.

  • 我去拿遥控器。

    Tôi đi lấy điều khiển.

Mẫu ngữ pháp

Staying on this sofa.

Không thể nào / Lẽ nào / Làm gì có chuyện

Cấu trúc
Staying on this sofa.
Giải thích
Diễn tả sự ngạc nhiên, không tin, không ngờ. Thường dùng với câu phủ định.

Ví dụ

  • 我们留在公寓看。

    Chúng ta ở lại căn hộ xem.

  • 在家更省钱。

    Ở nhà tiết kiệm hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn xem chương trình trên ghế sofa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.