Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Chia việc mẫu đơn ở phòng trà

Bài 27 · 4 phần

Lê Hoa và Triệu Minh ngồi ở phòng trà, thống nhất cách chia việc làm mẫu đơn buổi sáng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chia việc mẫu đơn ở phòng trà

Lê Hoa và Triệu Minh ngồi ở phòng trà, thống nhất cách chia việc làm mẫu đơn buổi sáng.

Nhân vật

  • 黎花
  • 赵明
Chia việc mẫu đơn ở phòng trà

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐在这张桌子吧。
黎花: 我想知道我们怎么分工。
赵明: 我们轮流做早上的表格。
黎花: 今天的表格谁来做?
赵明: 今天早上我来做。
黎花: 那我们就留在这张桌子。
赵明: 就在这个茶水间。
黎花: 好,我们就留在茶水间。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐在这张桌子吧。Chúng ta ngồi ở bàn này nhé.
黎花我想知道我们怎么分工。Tôi muốn biết chúng ta chia việc thế nào.
赵明我们轮流做早上的表格。Chúng ta thay phiên làm mẫu đơn buổi sáng.
黎花今天的表格谁来做?Ai làm mẫu đơn hôm nay?
赵明今天早上我来做。Sáng nay tôi làm.
黎花那我们就留在这张桌子。Vậy chúng ta ở lại bàn này.
赵明就在这个茶水间。Chỉ ở phòng trà này thôi.
黎花好,我们就留在茶水间。Được, chúng ta ở lại phòng trà.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
会议huìyìhội nghị——Vocabulary pool
刷shuāchải——Vocabulary pool
名人míngrénngười nổi tiếng——Vocabulary pool
客人kèrénkhách——Vocabulary pool
报纸bàozhǐbáo, báo chí——Vocabulary pool
比较bǐjiàoso sánh; khá, tương đối——Vocabulary pool
爱人àirenvợ/chồng——Vocabulary pool
胖pàngbéo——Vocabulary pool
银行卡yínhángkǎthẻ ngân hàng——Vocabulary pool
伞sǎnô——Vocabulary pool
刻kèkhắc——Vocabulary pool
名单míngdāndanh sách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

重复的小任务时间长了会不公平。

一张看得见的轮值表能让责任更清楚。

同事忙的时候可以互相换日期。

新同事需要有人简单说明这个制度。

工作量变化时,轮值表也要再看一遍。
重复的小任务时间长了会不公平。

Những việc nhỏ lặp lại lâu ngày có thể không công bằng.

一张看得见的轮值表能让责任更清楚。

Một bảng phân công rõ ràng giúp trách nhiệm minh bạch hơn.

同事忙的时候可以互相换日期。

Khi đồng nghiệp bận có thể đổi ngày cho nhau.

新同事需要有人简单说明这个制度。

Đồng nghiệp mới cần được giải thích ngắn về hệ thống.

工作量变化时,轮值表也要再看一遍。

Khi khối lượng việc đổi, bảng phân công cũng nên xem lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

How we share tasks.

Quen với một cái gì đó

Cấu trúc
How we share tasks.
Giải thích
Diễn tả việc quen với môi trường, công việc, thói quen mới. "Quen với...".

Ví dụ

  • 我们怎么分工?

    Chúng ta chia việc thế nào?

  • 我想知道怎么分工。

    Tôi muốn biết cách chia việc.

Mẫu ngữ pháp

Take turns

Tại, ở, trong

Cấu trúc
Take turns
Giải thích
Diễn tả địa điểm, phạm vi (trang trọng). "Tại...", "Ở...", "Trong...". Dùng trong văn viết, diễn thuyết.

Ví dụ

  • 我们轮流做表格。

    Chúng ta thay phiên làm mẫu đơn.

  • 他们轮流打扫。

    Họ thay phiên dọn dẹp.

Mẫu ngữ pháp

Who does today's form.

Đối với

Cấu trúc
Who does today's form.
Giải thích
Diễn tả đối tượng của hành động, thái độ. "Đối với...", "Hướng về...". Trang trọng.

Ví dụ

  • 今天的表格谁来做?

    Ai làm mẫu đơn hôm nay?

  • 明天谁来做?

    Ngày mai ai làm?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia việc mẫu đơn ở phòng trà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.