Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Chỉ mua đúng danh sách ở siêu thị

Bài 48 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo mua đúng danh sách ở siêu thị; Chu Phương thu tiền tại quầy.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chỉ mua đúng danh sách ở siêu thị

Lê Hoa và Trần Hạo mua đúng danh sách ở siêu thị; Chu Phương thu tiền tại quầy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
  • 周芳
Chỉ mua đúng danh sách ở siêu thị

Toàn hội thoại

黎花: 我们到超市了。
黎花: 看,这是我们的购物清单。
陈浩: 我们只买清单上的。
黎花: 我勾了牛奶,也勾了面包。
陈浩: 我勾了水果,清单上的食物齐了。
周芳: 请在这个收银台付款。
黎花: 谢谢,我们再留在超市一会儿。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们到超市了。Chúng ta đến siêu thị rồi.
黎花看,这是我们的购物清单。Nhìn này, đây là danh sách mua sắm.
陈浩我们只买清单上的。Chúng ta chỉ mua đúng danh sách.
黎花我勾了牛奶,也勾了面包。Tôi đã đánh dấu sữa và cả bánh mì.
陈浩我勾了水果,清单上的食物齐了。Tôi đánh dấu trái cây; đồ ăn trong list đủ rồi.
周芳请在这个收银台付款。Xin thanh toán tại quầy này.
黎花谢谢,我们再留在超市一会儿。Cảm ơn, chúng ta ở lại siêu thị thêm một lúc.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
南方nánfāngmiền Nam——Vocabulary pool
历史lìshǐlịch sử——Vocabulary pool
图书馆túshūguǎnthư viện——Vocabulary pool
常chángthường——Vocabulary pool
搬bānchuyển, khiêng——Vocabulary pool
最好zuìhǎotốt nhất——Vocabulary pool
相机xiàngjīmáy ảnh——Vocabulary pool
西南xīnántây nam——Vocabulary pool
马mǎngựa——Vocabulary pool
了解liǎojiěhiểu——Vocabulary pool
常常chángchángthường xuyên——Vocabulary pool
懂得dǒngdehiểu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

写周清单前我先检查橱柜。

几天的饭决定主要食材。

在超市按过道把同类放一起。

留一点灵活金额应付意外需要。

看剩下没用的东西,下次清单会更好。
写周清单前我先检查橱柜。

Trước khi viết list tuần tôi kiểm tủ trước.

几天的饭决定主要食材。

Bữa ăn vài ngày quyết định nguyên liệu chính.

在超市按过道把同类放一起。

Ở siêu thị gom món cùng loại theo lối.

留一点灵活金额应付意外需要。

Chừa một ít tiền linh hoạt cho nhu cầu bất ngờ.

看剩下没用的东西,下次清单会更好。

Xem đồ chưa dùng giúp list sau tốt hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Only what is on this list.

Ngoại trừ / ... thì không nói / Không quan trọng

Cấu trúc
Only what is on this list.
Giải thích
Loại trừ một điều khỏi thảo luận. "Ngoại trừ...", "Để sang một bên...", "Không kể...".

Ví dụ

  • 我们只买清单上的。

    Chúng ta chỉ mua đúng danh sách.

  • 只要清单上的。

    Chỉ cần món trong list.

Mẫu ngữ pháp

Ticking items

Không chỉ / Không những... mà còn

Cấu trúc
Ticking items
Giải thích
Nhấn mạnh thêm. "Không chỉ...", "Không những... mà còn...".

Ví dụ

  • 我勾了牛奶,也勾了面包。

    Tôi đánh dấu sữa và cả bánh mì.

  • 水果也勾了。

    Trái cây cũng đánh dấu rồi.

Mẫu ngữ pháp

Paying here

Nổi tiếng vì... / Nổi tiếng với...

Cấu trúc
Paying here
Giải thích
Diễn tả nổi tiếng về cái gì. "Nổi tiếng vì...", "Nổi tiếng với...".

Ví dụ

  • 请在这个收银台付款。

    Xin thanh toán tại quầy này.

  • 我们在这里结账。

    Chúng ta thanh toán ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chỉ mua đúng danh sách ở siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.