Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xin lỗi vì đến quán muộn

Bài 28 · 4 phần

Lê Hoa đến quán cà phê muộn; Trần Hạo đã đợi. Lê Hoa xin lỗi, rồi họ ngồi lại.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin lỗi vì đến quán muộn

Lê Hoa đến quán cà phê muộn; Trần Hạo đã đợi. Lê Hoa xin lỗi, rồi họ ngồi lại.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Xin lỗi vì đến quán muộn

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我到了。
黎花: 对不起,我迟到了。
陈浩: 我已经等了二十分钟。
黎花: 我应该早点出门。
陈浩: 没关系,先坐吧。
黎花: 我还是点平时那杯吧。
陈浩: 我们就坐在这张桌子。
黎花: 好,我们就留在这家咖啡厅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我到了。Trần Hạo, tôi đến rồi.
黎花对不起,我迟到了。Xin lỗi, tôi đến muộn.
陈浩我已经等了二十分钟。Tôi đã đợi hai mươi phút.
黎花我应该早点出门。Tôi lẽ ra nên ra ngoài sớm hơn.
陈浩没关系,先坐吧。Không sao, ngồi đi.
黎花我还是点平时那杯吧。Tôi vẫn gọi đúng ly thường ngày.
陈浩我们就坐在这张桌子。Chúng ta ngồi lại bàn này.
黎花好,我们就留在这家咖啡厅。Được, chúng ta ở lại quán cà phê này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
伞sǎnô——Vocabulary pool
刻kèkhắc——Vocabulary pool
名单míngdāndanh sách——Vocabulary pool
室shìphòng——Vocabulary pool
担心dānxīnlo lắng——Vocabulary pool
牙yárăng——Vocabulary pool
脏zāngbẩn——Vocabulary pool
试shìthử——Vocabulary pool
锻炼duànliàntập thể dục——Vocabulary pool
关guānđóng——Vocabulary pool
卡kǎthẻ——Vocabulary pool
后天hòutiānngày kia——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

您好,我为今天早上错过预约道歉。

日历提醒设成了错误的日期。

这件事没有借口,我接受责任。

我们下周再约可以吗?我周二下午有空。

我会提前一天再确认。谢谢理解。
您好,我为今天早上错过预约道歉。

Xin chào, tôi xin lỗi vì đã lỡ buổi hẹn sáng nay.

日历提醒设成了错误的日期。

Nhắc lịch bị đặt sai ngày.

这件事没有借口,我接受责任。

Việc này không có lý do bào chữa; tôi nhận trách nhiệm.

我们下周再约可以吗?我周二下午有空。

Chúng ta hẹn tuần sau được không? Chiều thứ Ba tôi rảnh.

我会提前一天再确认。谢谢理解。

Tôi sẽ xác nhận trước một ngày. Cảm ơn sự thông cảm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Sorry I am late.

Đối với

Cấu trúc
Sorry I am late.
Giải thích
Diễn tả quan điểm, lập trường chủ quan của ai đó. "Đối với...", "Theo quan điểm của...".

Ví dụ

  • 对不起,我迟到了。

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

  • 抱歉,我来晚了。

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

Mẫu ngữ pháp

I should have left earlier.

Về

Cấu trúc
I should have left earlier.
Giải thích
Diễn tả chủ đề, nội dung. "Về...", "Liên quan đến...".

Ví dụ

  • 我应该早点出门。

    Tôi lẽ ra nên ra sớm hơn.

  • 我应该早一点离开。

    Tôi lẽ ra nên đi sớm hơn.

Mẫu ngữ pháp

Never mind, sit down.

Theo... / Dựa vào

Cấu trúc
Never mind, sit down.
Giải thích
Dùng để trích dẫn nguồn thông tin. "Theo...", "Dựa vào...".

Ví dụ

  • 没关系,先坐吧。

    Không sao, ngồi đi.

  • 没事,请坐。

    Không sao, mời ngồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin lỗi vì đến quán muộn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.