Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Đăng ký sự kiện tái chế

Bài 11 · 4 phần

Lê Hoa đăng ký sự kiện tái chế với Chu Phương tại trung tâm cộng đồng và ở lại quầy hoàn tất.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký sự kiện tái chế

Lê Hoa đăng ký sự kiện tái chế với Chu Phương tại trung tâm cộng đồng và ở lại quầy hoàn tất.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Đăng ký sự kiện tái chế

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。
黎花: 这次回收活动是什么时候?
周芳: 这个周末,星期六早上九点。
黎花: 是免费的吗?
周芳: 是的,免费。
黎花: 好,我把名字写在这张表上。
周芳: 这是需要带的袋子清单,在这个柜台拿。
黎花: 我们就留在社区中心。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。Chu Phương, xin chào.
黎花这次回收活动是什么时候?Lần tái chế này vào lúc nào?
周芳这个周末,星期六早上九点。Cuối tuần này, thứ Bảy sáng chín giờ.
黎花是免费的吗?Có miễn phí không?
周芳是的,免费。Vâng, miễn phí.
黎花好,我把名字写在这张表上。Được, tôi ghi tên vào bảng này.
周芳这是需要带的袋子清单,在这个柜台拿。Đây là danh sách túi cần mang, lấy tại quầy này.
黎花我们就留在社区中心。Chúng ta ở lại trung tâm cộng đồng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
决定juédìngquyết định——Vocabulary pool
变成biànchéngtrở thành, biến thành——Vocabulary pool
大人dàrenngười lớn——Vocabulary pool
必须bìxūphải, nhất định phải——Vocabulary pool
比如bǐrúví dụ, chẳng hạn——Vocabulary pool
洗衣机xǐyījīmáy giặt——Vocabulary pool
渴kěkhát——Vocabulary pool
米mǐmét——Vocabulary pool
菜单càidānthực đơn——Vocabulary pool
起qǐdậy——Vocabulary pool
出发chūfāxuất phát——Vocabulary pool
句jùcâu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上次回收日收集了两吨纸。

塑料瓶的数量也增加了。

志愿者分了三个工作区。

居民对结果表示满意。

下一次活动计划在下个月。
上次回收日收集了两吨纸。

Ngày tái chế trước thu được hai tấn giấy.

塑料瓶的数量也增加了。

Số chai nhựa cũng tăng.

志愿者分了三个工作区。

Tình nguyện viên chia ba khu làm việc.

居民对结果表示满意。

Cư dân hài lòng với kết quả.

下一次活动计划在下个月。

Lần sau dự kiến vào tháng tới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking about the event.

Chưa xong / Dở dang

Cấu trúc
Asking about the event.
Giải thích
Diễn tả hành động đang làm dở, chưa hoàn thành hoặc sắp xảy ra nhưng chưa xảy ra.

Ví dụ

  • 我想报名回收活动。

    Tôi muốn đăng ký hoạt động tái chế.

  • 星期六早上九点开始。

    Thứ Bảy sáng chín giờ bắt đầu.

Mẫu ngữ pháp

Asking if it is free.

Hay sao / Mong sao / Có... không đây

Cấu trúc
Asking if it is free.
Giải thích
Dùng khi tự hỏi, băn khoăn về điều gì đó. Thể hiện sự không chắc chắn hoặc mong muốn.

Ví dụ

  • 需要带什么?

    Cần mang gì?

  • 请带纸和塑料。

    Hãy mang giấy và nhựa.

Mẫu ngữ pháp

Writing a name

Không nhất thiết là...

Cấu trúc
Writing a name
Giải thích
Diễn tả rằng điều gì đó không phải lúc nào cũng đúng, có ngoại lệ.

Ví dụ

  • 请在这张表上签名。

    Xin ký vào bảng này.

  • 我们留在社区中心。

    Chúng ta ở lại trung tâm cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký sự kiện tái chế” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.