Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Lên kế hoạch chuyến biển ngắn

Bài 6 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Chu Phương tại quầy du lịch về chuyến nhóm ngắn đến biển và ở lại quầy đặt xe.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lên kế hoạch chuyến biển ngắn

Lê Hoa hỏi Chu Phương tại quầy du lịch về chuyến nhóm ngắn đến biển và ở lại quầy đặt xe.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Lên kế hoạch chuyến biển ngắn

Toàn hội thoại

黎花: 你好!我们需要帮忙计划一次旅行。
黎花: 我们想要一次短途的海边团体旅行。
周芳: 你们几个人,需要几天?
黎花: 四个人,两天,住一晚。
周芳: 海边作为目的地怎么样?
黎花: 有早上的巴士去海边吗?
周芳: 巴士八点十五到,你们可以在这个柜台预订。
黎花: 那我们就留在这个柜台。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好!我们需要帮忙计划一次旅行。Xin chào! Chúng tôi cần giúp lên kế hoạch một chuyến đi.
黎花我们想要一次短途的海边团体旅行。Chúng tôi muốn một chuyến nhóm ngắn đến biển.
周芳你们几个人,需要几天?Các bạn bao nhiêu người, cần mấy ngày?
黎花四个人,两天,住一晚。Bốn người, hai ngày, ở một đêm.
周芳海边作为目的地怎么样?Lấy biển làm điểm đến thì sao?
黎花有早上的巴士去海边吗?Có xe buýt sáng đi biển không?
周芳巴士八点十五到,你们可以在这个柜台预订。Xe đến 8:15, các bạn có thể đặt tại quầy này.
黎花那我们就留在这个柜台。Vậy chúng tôi ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
兴趣xìngqùsở thích——Vocabulary pool
冰bīngbăng, đá——Vocabulary pool
发生fāshēngxảy ra——Vocabulary pool
夏天xiàtiānmùa hè——Vocabulary pool
开花kāihuānở hoa——Vocabulary pool
校长xiàozhǎnghiệu trưởng——Vocabulary pool
秋天qiūtiānmùa thu——Vocabulary pool
结婚jiéhūnkết hôn——Vocabulary pool
词典cídiǎntừ điển——Vocabulary pool
语言yǔyánngôn ngữ——Vocabulary pool
大衣dàyīáo khoác——Vocabulary pool
常见cháng jiànphổ biến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这条海边步道在夏季高峰以外比较安静。

散步从港口墙边开始。

路线按轻松的下午行程标注。

步行者可以在第一个观景点折返。

文章推荐这条路,而不是更长的爬山。
这条海边步道在夏季高峰以外比较安静。

Lối đi ven biển ngoài mùa cao điểm khá yên.

散步从港口墙边开始。

Đi bộ bắt đầu từ tường cảng.

路线按轻松的下午行程标注。

Lộ trình gắn nhãn cho buổi chiều nhẹ.

步行者可以在第一个观景点折返。

Người đi có thể quay lại ở điểm ngắm đầu.

文章推荐这条路,而不是更长的爬山。

Bài viết khuyên đường này, không phải leo núi dài hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

How many people / days.

Vì vậy

Cấu trúc
How many people / days.
Giải thích
Diễn tả kết quả hoặc kết luận từ lý do trước đó. Lịch sự hơn "だから".

Ví dụ

  • 我们想要一次短途旅行。

    Chúng tôi muốn một chuyến ngắn.

  • 四个人,两天。

    Bốn người, hai ngày.

Mẫu ngữ pháp

The sea as a destination.

Cho dù có như thế nào / Cho dù là bao nhiêu đi nữa

Cấu trúc
The sea as a destination.
Giải thích
Diễn tả dù mức độ có cao đến đâu thì kết quả vẫn không thay đổi.

Ví dụ

  • 有早上的巴士吗?

    Có xe buýt sáng không?

  • 可以在这个柜台预订。

    Có thể đặt tại quầy này.

Mẫu ngữ pháp

Asking about a morning bus.

Bằng bất cứ giá nào / Dù thế nào đi chăng nữa

Cấu trúc
Asking about a morning bus.
Giải thích
Diễn tả ý chí mạnh mẽ muốn làm điều gì đó bằng mọi giá, hoặc điều không thể tránh khỏi.

Ví dụ

  • 我们就留在这个柜台。

    Chúng tôi ở lại quầy này.

  • 海边怎么样?

    Biển thì sao?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch chuyến biển ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.