Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

So sánh đồ cũ tại quầy chợ

Bài 21 · 4 phần

Tại quầy chợ, Lê Hoa hỏi Chu Phương về giá và tình trạng một món đồ cũ; họ ở lại quầy.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

So sánh đồ cũ tại quầy chợ

Tại quầy chợ, Lê Hoa hỏi Chu Phương về giá và tình trạng một món đồ cũ; họ ở lại quầy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
So sánh đồ cũ tại quầy chợ

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,我想在这个摊位看看。
黎花: 这个多少钱?
周芳: 八十块,价格比较低。
黎花: 还能用吗?
周芳: 能用,功能正常。
黎花: 好,我就在这个摊位买。
黎花: 我们就留在这个摊位。
黎花: 对,留在市场摊位。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,我想在这个摊位看看。Chu Phương, tôi muốn xem tại quầy này.
黎花这个多少钱?Cái này bao nhiêu tiền?
周芳八十块,价格比较低。Tám mươi, giá khá thấp.
黎花还能用吗?Còn dùng được không?
周芳能用,功能正常。Dùng được, chức năng bình thường.
黎花好,我就在这个摊位买。Được, tôi mua tại quầy này.
黎花我们就留在这个摊位。Chúng ta ở lại quầy này.
黎花对,留在市场摊位。Đúng, ở lại quầy chợ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
不行bùxíngkhông được, không ổn——Vocabulary pool
休假xiūjiànghỉ phép——Vocabulary pool
初中chūzhōngtrung học cơ sở——Vocabulary pool
可是kěshìnhưng——Vocabulary pool
如果rúguǒnếu——Vocabulary pool
平时píngshíbình thường——Vocabulary pool
愿意yuànyìsẵn lòng——Vocabulary pool
灯dēngđèn——Vocabulary pool
老人lǎorénngười già——Vocabulary pool
选择xuǎnzélựa chọn——Vocabulary pool
东方dōngfāngphương Đông——Vocabulary pool
发展fāzhǎnphát triển——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

购买指南提醒:先检查插头和电线。

打开开关试一下是否正常。

询问保修是否仍然有效。

价格应低于同款新品。

如果卖家拒绝试用,建议再考虑。
购买指南提醒:先检查插头和电线。

Hướng dẫn mua: kiểm tra phích và dây trước.

打开开关试一下是否正常。

Bật công tắc thử có bình thường không.

询问保修是否仍然有效。

Hỏi bảo hành còn hiệu lực không.

价格应低于同款新品。

Giá nên thấp hơn hàng mới cùng loại.

如果卖家拒绝试用,建议再考虑。

Nếu người bán không cho thử, nên cân nhắc lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking the price

Điểm / Sự (danh từ)

Cấu trúc
Asking the price
Giải thích
Biến tính từ thành danh từ để chỉ tính chất, đặc điểm. Ví dụ: 深い → 深み (sâu sắc).

Ví dụ

  • 这个二手的怎么卖?

    Cái đồ cũ này bán sao?

  • 还能正常使用。

    Vẫn dùng bình thường được.

Mẫu ngữ pháp

Does it still work?

Giống như là... / Có vẻ như là... / Giống như

Cấu trúc
Does it still work?
Giải thích
Dùng để so sánh hoặc suy đoán. Dạng văn nói của "ようだ". "Giống như...", "Có vẻ như...".

Ví dụ

  • 有没有明显损坏?

    Có hỏng rõ không?

  • 七十五可以。

    Bảy mươi lăm được.

Mẫu ngữ pháp

Buying here

Đã thường làm gì

Cấu trúc
Buying here
Giải thích
Dùng để hồi tưởng về quá khứ với cảm xúc hoài niệm. "Ngày xưa thường...", "Hồi đó hay...".

Ví dụ

  • 我们留在这个摊位。

    Chúng ta ở lại quầy này.

  • 留在市场摊位。

    Ở lại quầy chợ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “So sánh đồ cũ tại quầy chợ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.