Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xác định vấn đề bài nhóm

Bài 9 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi trong lớp, nhận ra bài nhóm còn thiếu hai phần và thống nhất làm xong hôm nay tại lớp.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Xác định vấn đề bài nhóm

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi trong lớp, nhận ra bài nhóm còn thiếu hai phần và thống nhất làm xong hôm nay tại lớp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Xác định vấn đề bài nhóm

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐在语言教室吧。
黎花: 这个小组任务进展不太顺利。
陈浩: 问题是什么?
黎花: 还有两个部分是空的。
陈浩: 那我们今天就在这里做完这两部分。
黎花: 好,我们把下一步写在黑板上。
黎花: 我们就留在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐在语言教室吧。Trần Hạo, chúng ta ngồi trong lớp ngôn ngữ nhé.
黎花这个小组任务进展不太顺利。Bài nhóm này tiến triển không suôn sẻ.
陈浩问题是什么?Vấn đề là gì?
黎花还有两个部分是空的。Còn hai phần đang trống.
陈浩那我们今天就在这里做完这两部分。Vậy hôm nay chúng ta làm xong hai phần đó tại đây.
黎花好,我们把下一步写在黑板上。Được, chúng ta viết bước tiếp theo lên bảng.
黎花我们就留在语言教室。Chúng ta ở lại lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一边yìbiānvừa... vừa...——Vocabulary pool
久jiǔlâu——Vocabulary pool
冰箱bīngxiāngtủ lạnh——Vocabulary pool
受shòuchịu——Vocabulary pool
外地wàidìnơi khác——Vocabulary pool
得到dédàođạt được——Vocabulary pool
有用yǒuyònghữu ích——Vocabulary pool
楼梯lóutīcầu thang——Vocabulary pool
筷子kuàiziđũa——Vocabulary pool
请客qǐngkèmời khách——Vocabulary pool
以上yǐshàngtrở lên——Vocabulary pool
凉快liángkuaimát mẻ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

另一组曾错过截止时间。

他们先列出缺少的部分。

然后每人认领一项任务。

组长每天检查进度。

最后他们按时交了终稿。
另一组曾错过截止时间。

Một nhóm khác từng lỡ hạn.

他们先列出缺少的部分。

Họ liệt kê phần còn thiếu trước.

然后每人认领一项任务。

Rồi mỗi người nhận một việc.

组长每天检查进度。

Nhóm trưởng kiểm tra tiến độ mỗi ngày.

最后他们按时交了终稿。

Cuối cùng họ nộp bản cuối đúng hạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Naming a group problem.

Thường... (hơn) / Đến mức

Cấu trúc
Naming a group problem.
Giải thích
Diễn tả mức độ, so sánh hoặc ví dụ. "Vば Vるほど" = càng... càng...

Ví dụ

  • 进展不太顺利。

    Tiến triển không suôn sẻ.

  • 还有两个部分是空的。

    Còn hai phần trống.

Mẫu ngữ pháp

What is still empty.

Không bằng như... / Không tới mức như...

Cấu trúc
What is still empty.
Giải thích
So sánh phủ định, A không bằng B về một khía cạnh nào đó.

Ví dụ

  • 我们今天在这里做完。

    Hôm nay làm xong tại đây.

  • 把下一步写在黑板上。

    Viết bước tiếp lên bảng.

Mẫu ngữ pháp

A next step in this room.

Cùng một lúc / Tất cả trong một...

Cấu trúc
A next step in this room.
Giải thích
Diễn tả việc làm nhiều thứ cùng một lúc hoặc làm tất cả trong một lần.

Ví dụ

  • 我们留在语言教室。

    Chúng ta ở lại lớp.

  • 每人认领一项任务。

    Mỗi người nhận một việc.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xác định vấn đề bài nhóm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.