Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nhờ để vali lên giá trên tàu

Bài 5 · 4 phần

Lê Hoa trên tàu nhờ Trần Hạo để vali lên giá. Họ ở lại toa này đến ga.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhờ để vali lên giá trên tàu

Lê Hoa trên tàu nhờ Trần Hạo để vali lên giá. Họ ở lại toa này đến ga.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nhờ để vali lên giá trên tàu

Toàn hội thoại

黎花: 我坐这个座位,先把箱子放在旁边。
黎花: 陈浩,你能帮我把这个箱子放到架子上吗?
陈浩: 没问题。我现在就放上去。
黎花: 谢谢你帮我,真是太好了。
陈浩: 这个箱子重吗?
黎花: 放在架子上没问题,你别担心。
黎花: 那我们就留在这节车厢。
黎花: 好,我们留在列车上,直到我们的站。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我坐这个座位,先把箱子放在旁边。Tôi ngồi ghế này, để vali cạnh trước.
黎花陈浩,你能帮我把这个箱子放到架子上吗?Trần Hạo, bạn giúp tôi để vali này lên giá được không?
陈浩没问题。我现在就放上去。Không sao. Tôi để lên ngay.
黎花谢谢你帮我,真是太好了。Cảm ơn bạn giúp tôi, thật tốt quá.
陈浩这个箱子重吗?Vali này có nặng không?
黎花放在架子上没问题,你别担心。Để trên giá thì ổn, bạn đừng lo.
黎花那我们就留在这节车厢。Vậy chúng ta ở lại toa này.
黎花好,我们留在列车上,直到我们的站。Được, chúng ta ở lại trên tàu đến ga của mình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
复习fùxíôn tập——Vocabulary pool
开机kāijībật máy——Vocabulary pool
新鲜xīnxiāntươi——Vocabulary pool
校园xiàoyuánkhuôn viên trường——Vocabulary pool
生活shēnghuócuộc sống——Vocabulary pool
男人nánrénđàn ông——Vocabulary pool
离开líkāirời đi——Vocabulary pool
种zhǒngloại——Vocabulary pool
节目jiémùchương trình——Vocabulary pool
讲jiǎngnói——Vocabulary pool
兴趣xìngqùsở thích——Vocabulary pool
冰bīngbăng, đá——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

小箱子应放在上方行李架。

重的包应放在地板空间。

过道必须保持畅通。

乘客不要挡住紧急门。

有空时,工作人员可以帮忙拿行李。
小箱子应放在上方行李架。

Vali nhỏ nên để trên giá hành lý phía trên.

重的包应放在地板空间。

Túi nặng nên để ở khoảng sàn.

过道必须保持畅通。

Lối đi phải luôn thông thoáng.

乘客不要挡住紧急门。

Hành khách không chặn cửa khẩn cấp.

有空时,工作人员可以帮忙拿行李。

Khi rảnh, nhân viên có thể giúp hành lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Would you mind putting….

Không chỉ... mà còn

Cấu trúc
Would you mind putting….
Giải thích
Diễn tả không chỉ có A mà còn có cả B. Dùng để liệt kê nhiều yếu tố.

Ví dụ

  • 你能帮我把箱子放到架子上吗?

    Bạn giúp để vali lên giá được không?

  • 我现在就放上去。

    Tôi để lên ngay.

Mẫu ngữ pháp

Thanking for help

Chỉ... mà thôi

Cấu trúc
Thanking for help
Giải thích
Diễn tả sự hạn chế, chỉ có một lượng nhỏ. Mang ý nhấn mạnh hơn "だけ".

Ví dụ

  • 谢谢你帮我。

    Cảm ơn bạn giúp tôi.

  • 放在架子上没问题。

    Để trên giá thì ổn.

Mẫu ngữ pháp

This carriage only

Nhưng mà

Cấu trúc
This carriage only
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của "だが" hoặc "けれども". Dùng để nối hai câu đối lập hoặc bổ sung.

Ví dụ

  • 我们留在这节车厢。

    Chúng ta ở lại toa này.

  • 我们留在列车上。

    Chúng ta ở lại trên tàu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhờ để vali lên giá trên tàu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.