Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xin phép mở cửa sổ vì ngột ngạt

Bài 52 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ; phòng ngột ngạt, Lê Hoa xin phép mở cửa sổ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin phép mở cửa sổ vì ngột ngạt

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ; phòng ngột ngạt, Lê Hoa xin phép mở cửa sổ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Xin phép mở cửa sổ vì ngột ngạt

Toàn hội thoại

黎花: 我们坐靠窗这边吧。
黎花: 这间教室又热,空气也不流通。
黎花: 你介意我开窗吗?
陈浩: 多一点新鲜空气会有帮助吗?
黎花: 会,房间已经很不舒服了。
陈浩: 我完全不介意,你开吧。
黎花: 谢谢,我现在就开。
陈浩: 感觉好多了,我们就留在这里。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们坐靠窗这边吧。Chúng ta ngồi gần cửa sổ nhé.
黎花这间教室又热,空气也不流通。Phòng này vừa nóng vừa khí không lưu thông.
黎花你介意我开窗吗?Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
陈浩多一点新鲜空气会有帮助吗?Thêm không khí trong lành có giúp không?
黎花会,房间已经很不舒服了。Có, phòng đã rất khó chịu rồi.
陈浩我完全不介意,你开吧。Tôi hoàn toàn không phiền, cứ mở đi.
黎花谢谢,我现在就开。Cảm ơn, tôi mở ngay.
陈浩感觉好多了,我们就留在这里。Thấy dễ chịu hơn nhiều, chúng ta ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一块儿yíkuàircùng nhau——Vocabulary pool
年级niánjílớp——Vocabulary pool
或huòhoặc——Vocabulary pool
或者huòzhěhoặc——Vocabulary pool
有名yǒumíngnổi tiếng——Vocabulary pool
清楚qīngchurõ ràng——Vocabulary pool
短裤duǎnkùquần đùi——Vocabulary pool
角jiǎogóc——Vocabulary pool
黑板hēibǎnbảng đen——Vocabulary pool
中间zhōngjiānở giữa——Vocabulary pool
关机guānjītắt máy——Vocabulary pool
关系guānxìquan hệ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

新鲜空气能让拥挤的教室更舒服。

短时间大开窗户能有效换气。

外面噪音可能影响开窗时间。

靠窗的人可能先觉得冷。

全班可以约定固定的通风休息。
新鲜空气能让拥挤的教室更舒服。

Không khí trong lành giúp lớp đông dễ chịu hơn.

短时间大开窗户能有效换气。

Mở to cửa sổ trong thời gian ngắn đổi khí hiệu quả.

外面噪音可能影响开窗时间。

Tiếng ồn ngoài có thể ảnh hưởng lúc mở cửa.

靠窗的人可能先觉得冷。

Người gần cửa sổ có thể lạnh trước.

全班可以约定固定的通风休息。

Cả lớp có thể hẹn giờ nghỉ thông gió cố định.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Do you mind if I….

Không định làm gì

Cấu trúc
Do you mind if I….
Giải thích
Diễn tả không có ý định làm. "Không chịu...", "Không định...".

Ví dụ

  • 你介意我开窗吗?

    Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

  • 我可以开窗吗?

    Tôi mở cửa sổ được không?

Mẫu ngữ pháp

Go ahead

Định làm gì

Cấu trúc
Go ahead
Giải thích
Diễn tả cố gắng hoặc sắp làm. "Định...", "Cố...", "Sắp...".

Ví dụ

  • 我完全不介意,你开吧。

    Tôi hoàn toàn không phiền, cứ mở đi.

  • 没关系,请开。

    Không sao, xin mở.

Mẫu ngữ pháp

Minding a chair move.

Như là / Giống như là

Cấu trúc
Minding a chair move.
Giải thích
Diễn tả so sánh, giống như. "Như...", "Giống như...".

Ví dụ

  • 房间已经很不舒服了。

    Phòng đã rất khó chịu rồi.

  • 空气不流通。

    Không khí không lưu thông.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin phép mở cửa sổ vì ngột ngạt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.