Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Xin nghỉ một ngày tại phòng nghỉ

Bài 10 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Triệu Minh ở phòng trà cách xin nghỉ một ngày; họ điền mẫu và ở lại phòng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin nghỉ một ngày tại phòng nghỉ

Lê Hoa hỏi Triệu Minh ở phòng trà cách xin nghỉ một ngày; họ điền mẫu và ở lại phòng.

Nhân vật

  • 黎花
  • 赵明
Xin nghỉ một ngày tại phòng nghỉ

Toàn hội thoại

黎花: 赵明,我们坐在茶水间吧。
黎花: 请问怎么申请请一天假?
赵明: 用这张表格。
黎花: 哪一天可以请?
赵明: 日历上星期五可以。
黎花: 好,我在这张桌子上填表。
黎花: 我们就留在这个房间。
黎花: 对,我们留在茶水间。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花赵明,我们坐在茶水间吧。Triệu Minh, chúng ta ngồi ở phòng trà nhé.
黎花请问怎么申请请一天假?Xin hỏi xin nghỉ một ngày thế nào?
赵明用这张表格。Dùng mẫu này.
黎花哪一天可以请?Ngày nào có thể xin?
赵明日历上星期五可以。Trên lịch thì thứ Sáu được.
黎花好,我在这张桌子上填表。Được, tôi điền bảng trên bàn này.
黎花我们就留在这个房间。Chúng ta ở lại phòng này.
黎花对,我们留在茶水间。Đúng, chúng ta ở lại phòng trà.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
以上yǐshàngtrở lên——Vocabulary pool
凉快liángkuaimát mẻ——Vocabulary pool
受到shòudàonhận được——Vocabulary pool
外语wàiyǔngoại ngữ——Vocabulary pool
帮助bāngzhùgiúp đỡ——Vocabulary pool
心里xīnlǐtrong lòng——Vocabulary pool
扫sǎoquét——Vocabulary pool
段duànđoạn——Vocabulary pool
箱子xiāngzihộp——Vocabulary pool
课文kèwénbài khóa——Vocabulary pool
决定juédìngquyết định——Vocabulary pool
变成biànchéngtrở thành, biến thành——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一封邮件确认:同事的请假已批准。

请假日期是下周一。

工作会由小组其他人临时接手。

回公司后请先看共享文件夹。

如有变化,请当天回复这封邮件。
一封邮件确认:同事的请假已批准。

Một email xác nhận: đơn nghỉ của đồng nghiệp đã được duyệt.

请假日期是下周一。

Ngày nghỉ là thứ Hai tuần sau.

工作会由小组其他人临时接手。

Việc sẽ do người khác trong nhóm tạm nhận.

回公司后请先看共享文件夹。

Về công ty hãy xem thư mục dùng chung trước.

如有变化,请当天回复这封邮件。

Nếu có thay đổi, hãy trả lời email trong ngày.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

May I have the day off.

Bất kể thế nào / Dù thế nào đi chăng nữa

Cấu trúc
May I have the day off.
Giải thích
Diễn tả dù có làm gì hoặc dù mức độ đến đâu thì kết quả vẫn không thay đổi.

Ví dụ

  • 怎么申请请一天假?

    Xin nghỉ một ngày thế nào?

  • 用这张表格。

    Dùng mẫu này.

Mẫu ngữ pháp

Filling a form

Rốt cuộc / Không biết là / Vậy thì

Cấu trúc
Filling a form
Giải thích
Dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc không hiểu.

Ví dụ

  • 哪一天可以请?

    Ngày nào xin được?

  • 星期五可以。

    Thứ Sáu được.

Mẫu ngữ pháp

Naming one day

Hay gì đó

Cấu trúc
Naming one day
Giải thích
Dùng khi đưa ra ví dụ không chắc chắn, hoặc gợi ý một trong nhiều khả năng.

Ví dụ

  • 我在这张桌子上填表。

    Tôi điền bảng trên bàn này.

  • 我们留在茶水间。

    Chúng ta ở lại phòng trà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin nghỉ một ngày tại phòng nghỉ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.