Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Ước gì học kỹ năng ghi chú sớm hơn

Bài 39 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ nói về kỹ năng học mà họ ước đã học sớm hơn.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ước gì học kỹ năng ghi chú sớm hơn

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ nói về kỹ năng học mà họ ước đã học sớm hơn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ước gì học kỹ năng ghi chú sớm hơn

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我记笔记很慢。
黎花: 我真希望早点学会打字。
陈浩: 你说的是哪个技能?
黎花: 我说的是更快地打笔记。
陈浩: 我也希望去年就开始。
黎花: 我们就留在这个教室练习吧。
陈浩: 好,就留在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我记笔记很慢。Trần Hạo, tôi ghi chú rất chậm.
黎花我真希望早点学会打字。Tôi thật ước sớm biết đánh máy.
陈浩你说的是哪个技能?Bạn nói kỹ năng nào?
黎花我说的是更快地打笔记。Tôi nói là đánh máy ghi chú nhanh hơn.
陈浩我也希望去年就开始。Tôi cũng ước năm ngoái đã bắt đầu.
黎花我们就留在这个教室练习吧。Chúng ta ở lại lớp này luyện nhé.
陈浩好,就留在语言教室。Được, ở lại lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
假期jiàqīkỳ nghỉ——Vocabulary pool
动物园dòngwùyuánsở thú——Vocabulary pool
哭kūkhóc——Vocabulary pool
尝chángnếm——Vocabulary pool
新闻xīnwéntin tức——Vocabulary pool
电梯diàntīthang máy——Vocabulary pool
突然tūránđột nhiên——Vocabulary pool
蓝lánxanh——Vocabulary pool
面前miànqiántrước mặt——Vocabulary pool
丢diūđánh mất; vứt bỏ——Vocabulary pool
做客zuòkèlàm khách——Vocabulary pool
勺子sháozithìa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我很早就离开正规教育,开始工作。

多年里,工作和家庭推迟了我重返学习。

本地夜校让我又能学习。

一开始数字任务很难。

小小进步给了我新的信心。
我很早就离开正规教育,开始工作。

Tôi rời giáo dục chính quy sớm và đi làm.

多年里,工作和家庭推迟了我重返学习。

Nhiều năm, việc và gia đình trì hoãn việc học lại.

本地夜校让我又能学习。

Lớp tối địa phương giúp tôi học lại được.

一开始数字任务很难。

Ban đầu các việc số hóa rất khó.

小小进步给了我新的信心。

Tiến bộ nhỏ mang lại tự tin mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I wish I had learned.

Mới... xong

Cấu trúc
I wish I had learned.
Giải thích
Diễn tả trạng thái mới làm xong, tươi mới. "Mới...", "Vừa mới...".

Ví dụ

  • 我真希望早点学会。

    Tôi thật ước sớm học được.

  • 我希望去年就开始。

    Tôi ước năm ngoái đã bắt đầu.

Mẫu ngữ pháp

Naming the skill

Giả sử / Thậm chí là... thì cũng

Cấu trúc
Naming the skill
Giải thích
Nhấn mạnh nhượng bộ. "Dù cho...", "Thậm chí...", "Cho dù...".

Ví dụ

  • 你说的是哪个技能?

    Bạn nói kỹ năng nào?

  • 我说的是打笔记。

    Tôi nói là đánh máy ghi chú.

Mẫu ngữ pháp

Starting last year

Ví dụ như / Chẳng hạn như

Cấu trúc
Starting last year
Giải thích
Dùng để đưa ra ví dụ. "Ví dụ...", "Chẳng hạn...".

Ví dụ

  • 我也希望去年就开始。

    Tôi cũng ước năm ngoái đã bắt đầu.

  • 早点开始更好。

    Bắt đầu sớm thì tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ước gì học kỹ năng ghi chú sớm hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.