Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Đăng ký buổi sáng tình nguyện

Bài 31 · 4 phần

Lê Hoa gặp Chu Phương ở trung tâm cộng đồng để đăng ký buổi sáng tình nguyện và hỏi mang gì.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký buổi sáng tình nguyện

Lê Hoa gặp Chu Phương ở trung tâm cộng đồng để đăng ký buổi sáng tình nguyện và hỏi mang gì.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Đăng ký buổi sáng tình nguyện

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。我在社区中心。
黎花: 我想参加志愿晨间活动。
周芳: 你能来哪个星期六?
黎花: 下星期六,二十一号。
周芳: 好,我把你的名字写在这张表上。
黎花: 需要带什么?
周芳: 带手套,可以在这个柜台领取。
黎花: 好,我们就留在社区中心。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。我在社区中心。Chu Phương, xin chào. Tôi ở trung tâm cộng đồng.
黎花我想参加志愿晨间活动。Tôi muốn tham gia buổi sáng tình nguyện.
周芳你能来哪个星期六?Bạn có thể đến thứ Bảy nào?
黎花下星期六,二十一号。Thứ Bảy tuần sau, ngày 21.
周芳好,我把你的名字写在这张表上。Được, tôi ghi tên bạn lên tờ này.
黎花需要带什么?Cần mang gì?
周芳带手套,可以在这个柜台领取。Mang găng tay; có thể lấy tại quầy này.
黎花好,我们就留在社区中心。Được, chúng ta ở lại trung tâm cộng đồng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
体育tǐyùthể dục——Vocabulary pool
前年qiánniánnăm kia——Vocabulary pool
后来hòuláisau đó——Vocabulary pool
宾馆bīnguǎnkhách sạn——Vocabulary pool
成绩chéngjìthành tích; điểm số——Vocabulary pool
收shōunhận——Vocabulary pool
班级bānjílớp học——Vocabulary pool
腿tuǐchân——Vocabulary pool
除了chúlengoài... ra——Vocabulary pool
世界shìjièthế giới——Vocabulary pool
体育馆tǐyùguǎnnhà thể thao——Vocabulary pool
办bànlàm, giải quyết——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

大家早上在社区中心旁边集合。

有经验的志愿者说明怎么分类垃圾。

小组在附近不同街道工作。

附近居民送来水和鼓励。

作者打算下个月再来做志愿。
大家早上在社区中心旁边集合。

Mọi người tập hợp sớm bên trung tâm cộng đồng.

有经验的志愿者说明怎么分类垃圾。

Tình nguyện viên có kinh nghiệm giải thích cách phân loại rác.

小组在附近不同街道工作。

Các nhóm làm việc ở các phố gần đó.

附近居民送来水和鼓励。

Cư dân gần đó mang nước và lời khích lệ.

作者打算下个月再来做志愿。

Người viết định tháng sau lại tình nguyện.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I want to join.

Nhờ vào / Nhờ có

Cấu trúc
I want to join.
Giải thích
Diễn tả nguyên nhân tích cực dẫn đến kết quả tốt. "Nhờ có...", "Nhờ vào...".

Ví dụ

  • 我想参加志愿活动。

    Tôi muốn tham gia hoạt động tình nguyện.

  • 我想报名。

    Tôi muốn đăng ký.

Mẫu ngữ pháp

Which Saturday

Để nguyên / Giữ nguyên

Cấu trúc
Which Saturday
Giải thích
Diễn tả trạng thái bị bỏ nguyên, không thu dọn. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 你能来哪个星期六?

    Bạn có thể đến thứ Bảy nào?

  • 下星期六可以。

    Thứ Bảy tuần sau được.

Mẫu ngữ pháp

What to bring

Giống như là

Cấu trúc
What to bring
Giải thích
Diễn tả đặc điểm, xu hướng. "Có vẻ...", "Hay...", "Dễ...".

Ví dụ

  • 需要带什么?

    Cần mang gì?

  • 带手套。

    Mang găng tay.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký buổi sáng tình nguyện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.