Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nói khóa học hỗ trợ mục tiêu nghề

Bài 25 · 4 phần

Trong lớp, Lê Hoa giải thích với Trần Hạo vì sao khóa học hỗ trợ một mục tiêu nghề; họ ở lại lớp.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nói khóa học hỗ trợ mục tiêu nghề

Trong lớp, Lê Hoa giải thích với Trần Hạo vì sao khóa học hỗ trợ một mục tiêu nghề; họ ở lại lớp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nói khóa học hỗ trợ mục tiêu nghề

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在语言教室说一下。
黎花: 我上这门课,是为了以后换工作。
陈浩: 你想做什么工作?
黎花: 坐办公室的工作。
陈浩: 我上这门课,是为了以后去旅行。
黎花: 那我们就在这间教室把话说完。
黎花: 我们就留在语言教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在语言教室说一下。Trần Hạo, chúng ta nói trong lớp ngôn ngữ một chút.
黎花我上这门课,是为了以后换工作。Tôi học khóa này để sau này đổi việc.
陈浩你想做什么工作?Bạn muốn làm việc gì?
黎花坐办公室的工作。Việc ngồi văn phòng.
陈浩我上这门课,是为了以后去旅行。Tôi học khóa này để sau này đi du lịch.
黎花那我们就在这间教室把话说完。Vậy chúng ta nói xong trong lớp này.
黎花我们就留在语言教室。Chúng ta ở lại lớp ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一共yígòngtổng cộng——Vocabulary pool
同事tóngshìđồng nghiệp——Vocabulary pool
学期xuéqīhọc kỳ——Vocabulary pool
把bǎcầm——Vocabulary pool
照相zhàoxiàngchụp ảnh——Vocabulary pool
聊天儿liáotiānrtrò chuyện——Vocabulary pool
遇到yùdàogặp——Vocabulary pool
遇见yùjiàngặp——Vocabulary pool
酒jiǔrượu——Vocabulary pool
到处dàochùkhắp nơi——Vocabulary pool
同意tóngyìđồng ý——Vocabulary pool
安静ānjìngyên tĩnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位前学员写到:培训后他换了行业。

以前他做仓库工作。

课程帮他准备面试常用句。

现在他在一家公司做客服。

他说持续练习比一次突击更重要。
一位前学员写到:培训后他换了行业。

Một học viên cũ viết: sau đào tạo anh đổi ngành.

以前他做仓库工作。

Trước đây anh làm kho.

课程帮他准备面试常用句。

Khóa học giúp anh chuẩn bị câu phỏng vấn thường dùng.

现在他在一家公司做客服。

Giờ anh làm CSKH tại một công ty.

他说持续练习比一次突击更重要。

Anh nói luyện đều quan trọng hơn học dồn một lần.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

This course is so that.

Rất / Khá / Mãi mà / Khó mà

Cấu trúc
This course is so that.
Giải thích
Với tính từ/động từ tích cực: "khá...", "rất...". Với động từ phủ định: "mãi mà không...", "khó mà...".

Ví dụ

  • 我学这门课是为了工作。

    Tôi học khóa này vì công việc.

  • 我想做客户服务。

    Tôi muốn làm CSKH.

Mẫu ngữ pháp

A simple job goal.

Mấy thứ như / Mấy chuyện như

Cấu trúc
A simple job goal.
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của "など". Dùng để đưa ra ví dụ hoặc hạ thấp giá trị. "Mấy thứ như...", "Gì đó như...".

Ví dụ

  • 它练口语。

    Nó luyện nói.

  • 也练处理投诉。

    Cũng luyện xử lý khiếu nại.

Mẫu ngữ pháp

Keeping the talk in class.

Bị nói / Bị nhắc nhở... là hãy làm gì đó

Cấu trúc
Keeping the talk in class.
Giải thích
Dạng văn nói thân mật để truyền đạt lời yêu cầu, mệnh lệnh. "Bảo...", "Nhắc...".

Ví dụ

  • 我们留在语言教室。

    Chúng ta ở lại lớp.

  • 继续练。

    Luyện tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nói khóa học hỗ trợ mục tiêu nghề” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.