Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Hẹn điểm gặp tại lễ hội

Bài 15 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo tại sân lễ hội thống nhất điểm gặp và giờ bắt đầu, rồi ở lại đó.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hẹn điểm gặp tại lễ hội

Lê Hoa và Trần Hạo tại sân lễ hội thống nhất điểm gặp và giờ bắt đầu, rồi ở lại đó.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hẹn điểm gặp tại lễ hội

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们到节庆场地了。
黎花: 什么时候开始?
陈浩: 两点开始。
黎花: 如果分开,在哪里会合?
陈浩: 就在这个摊位。
黎花: 那我们先在这里买一份小吃。
黎花: 我们就留在这块场地上。
黎花: 对,留在节庆场地。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们到节庆场地了。Trần Hạo, chúng ta đến sân lễ hội rồi.
黎花什么时候开始?Bắt đầu lúc nào?
陈浩两点开始。Hai giờ bắt đầu.
黎花如果分开,在哪里会合?Nếu tách ra, gặp ở đâu?
陈浩就在这个摊位。Ngay quầy này.
黎花那我们先在这里买一份小吃。Vậy chúng ta mua một món ăn vặt tại đây trước.
黎花我们就留在这块场地上。Chúng ta ở lại khu này.
黎花对,留在节庆场地。Đúng, ở lại sân lễ hội.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上衣shàngyīáo——Vocabulary pool
以下yǐxiàtrở xuống——Vocabulary pool
健康jiànkāngkhỏe mạnh——Vocabulary pool
出院chūyuànxuất viện——Vocabulary pool
只是zhǐshìchỉ là——Vocabulary pool
头发tóufatóc——Vocabulary pool
怕pàsợ——Vocabulary pool
河hésông——Vocabulary pool
练习liànxíluyện tập——Vocabulary pool
身边shēnbiānbên cạnh——Vocabulary pool
以为yǐwéicho rằng——Vocabulary pool
分开fēnkāichia ra——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

新闻报道:本地节日正在准备中。

工作人员在搭建主舞台。

志愿者分发活动地图。

安保提醒大家走指定通道。

开幕式定在下午三点。
新闻报道:本地节日正在准备中。

Tin tức: lễ hội địa phương đang chuẩn bị.

工作人员在搭建主舞台。

Nhân viên đang dựng sân khấu chính.

志愿者分发活动地图。

Tình nguyện viên phát bản đồ sự kiện.

安保提醒大家走指定通道。

An ninh nhắc mọi người đi lối chỉ định.

开幕式定在下午三点。

Khai mạc lúc ba giờ chiều.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking the start time.

Về việc

Cấu trúc
Asking the start time.
Giải thích
Biến động từ thành danh từ để nói về một sự việc, hành động. Dùng sau các động từ như できる、好き、大切、必要...

Ví dụ

  • 我们定一个会合点。

    Chúng ta chọn một điểm gặp.

  • 两点在牌子旁边见。

    Hai giờ gặp cạnh biển.

Mẫu ngữ pháp

Meet at this stall.

Nên / Không nên

Cấu trúc
Meet at this stall.
Giải thích
Dùng để khuyên bảo, gợi ý ai đó nên làm hoặc không nên làm điều gì. Mang tính chất lời khuyên từ kinh nghiệm.

Ví dụ

  • 如果人多就发消息。

    Nếu đông thì gửi tin.

  • 仍在这个会合点等。

    Vẫn đợi tại điểm gặp này.

Mẫu ngữ pháp

Staying on this ground.

Sẽ / Được quy định là

Cấu trúc
Staying on this ground.
Giải thích
Diễn tả một quyết định, sự việc được quy định bởi người khác hoặc hoàn cảnh, không phải do ý chí của người nói.

Ví dụ

  • 我们留在节庆场地。

    Chúng ta ở lại sân lễ hội.

  • 留在这里等开始。

    Ở lại đây đợi bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hẹn điểm gặp tại lễ hội” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.