Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Báo thất lạc vali ở ga

Bài 42 · 4 phần

Lê Hoa gặp Chu Phương ở quầy đồ thất lạc nhà ga, mô tả vali và để lại tên.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Báo thất lạc vali ở ga

Lê Hoa gặp Chu Phương ở quầy đồ thất lạc nhà ga, mô tả vali và để lại tên.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Báo thất lạc vali ở ga

Toàn hội thoại

黎花: 你好,我需要失物处帮忙。
黎花: 我把箱子落在这个柜台附近了。
周芳: 什么颜色,多大?
黎花: 是中等大小的黑色箱子。
周芳: 我先检查一下箱子。
周芳: 现在还没有,我先记下你的名字。
黎花: 我可以留在这个柜台吗?
周芳: 可以,请留在火车站,我们再查一次。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,我需要失物处帮忙。Xin chào, tôi cần quầy đồ thất lạc giúp.
黎花我把箱子落在这个柜台附近了。Tôi để quên vali gần quầy này.
周芳什么颜色,多大?Màu gì, cỡ nào?
黎花是中等大小的黑色箱子。Là vali đen cỡ trung.
周芳我先检查一下箱子。Tôi kiểm tra hộp trước.
周芳现在还没有,我先记下你的名字。Hiện chưa có; tôi ghi tên bạn trước.
黎花我可以留在这个柜台吗?Tôi có thể ở lại quầy này không?
周芳可以,请留在火车站,我们再查一次。Được, xin ở lại nhà ga, chúng tôi kiểm lại.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
北方běifāngphương bắc, miền bắc——Vocabulary pool
嘴zuǐmiệng——Vocabulary pool
山shānnúi——Vocabulary pool
影响yǐngxiǎngảnh hưởng——Vocabulary pool
文化wénhuàvăn hóa——Vocabulary pool
旧jiùcũ——Vocabulary pool
留学liúxuédu học——Vocabulary pool
街jiēphố——Vocabulary pool
页yètrang——Vocabulary pool
习惯xíguànthói quen——Vocabulary pool
机会jīhuìcơ hội——Vocabulary pool
查chákiểm tra, tra cứu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

离开车站后我才发现包不见了。

车票收据帮我确认了正确的列车。

网上申报要求写清颜色、大小等细节。

第二天工作人员打电话说找到了。

我出示证件后取回了包。
离开车站后我才发现包不见了。

Rời ga rồi tôi mới thấy túi biến mất.

车票收据帮我确认了正确的列车。

Biên lai vé giúp xác định đúng chuyến tàu.

网上申报要求写清颜色、大小等细节。

Báo cáo online yêu cầu ghi rõ màu, cỡ và chi tiết.

第二天工作人员打电话说找到了。

Ngày hôm sau nhân viên gọi nói đã tìm thấy.

我出示证件后取回了包。

Tôi xuất trình giấy tờ rồi lấy lại túi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I left my case.

Dù nói là... nhưng

Cấu trúc
I left my case.
Giải thích
Diễn tả sự khác biệt giữa lời nói và thực tế. "Dù nói là... nhưng...", "Tuy nói... nhưng...".

Ví dụ

  • 我把箱子落在这里了。

    Tôi để quên vali ở đây.

  • 我丢了箱子。

    Tôi làm mất vali.

Mẫu ngữ pháp

Colour and size

Cái gọi là

Cấu trúc
Colour and size
Giải thích
Dùng để giới thiệu tên, định nghĩa. "Gọi là...", "Tên là...", "Có tên là...".

Ví dụ

  • 什么颜色,多大?

    Màu gì, cỡ nào?

  • 黑色中等大小。

    Màu đen cỡ trung.

Mẫu ngữ pháp

Not here yet

Dường như là / Có nghĩa là

Cấu trúc
Not here yet
Giải thích
Truyền đạt thông tin nghe được hoặc kết luận. "Nghe nói là...", "Có nghĩa là...".

Ví dụ

  • 现在还没有。

    Hiện chưa có.

  • 我先记下你的名字。

    Tôi ghi tên bạn trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Báo thất lạc vali ở ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.