Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nhận phòng và xin phòng yên tĩnh

Bài 43 · 4 phần

Lê Hoa gặp Chu Phương ở sảnh khách sạn để nhận phòng và xin phòng yên tĩnh hơn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhận phòng và xin phòng yên tĩnh

Lê Hoa gặp Chu Phương ở sảnh khách sạn để nhận phòng và xin phòng yên tĩnh hơn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Nhận phòng và xin phòng yên tĩnh

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。我在酒店大堂。
黎花: 我用黎花这个名字办理入住。
周芳: 找到你的预订了,可以办理。
黎花: 可以给我一间更安静的房间吗?
周芳: 我在这个柜台查一下房型。
周芳: 这是你的钥匙。
黎花: 我先留在大堂一会儿。
周芳: 大堂开放,你可以留在这里。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。我在酒店大堂。Chu Phương, xin chào. Tôi ở sảnh khách sạn.
黎花我用黎花这个名字办理入住。Tôi nhận phòng dưới tên Lê Hoa.
周芳找到你的预订了,可以办理。Đã tìm thấy đặt chỗ của bạn, có thể làm thủ tục.
黎花可以给我一间更安静的房间吗?Cho tôi một phòng yên hơn được không?
周芳我在这个柜台查一下房型。Tôi kiểm danh sách phòng tại quầy này.
周芳这是你的钥匙。Đây là chìa khóa của bạn.
黎花我先留在大堂一会儿。Tôi ở lại sảnh một lúc trước.
周芳大堂开放,你可以留在这里。Sảnh đang mở, bạn có thể ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
习惯xíguànthói quen——Vocabulary pool
机会jīhuìcơ hội——Vocabulary pool
查chákiểm tra, tra cứu——Vocabulary pool
检查jiǎnchákiểm tra——Vocabulary pool
环境huánjìngmôi trường——Vocabulary pool
留学生liúxuéshēngdu học sinh——Vocabulary pool
表演biǎoyǎnbiểu diễn——Vocabulary pool
衬衫chènshānáo sơ mi——Vocabulary pool
风fēnggió——Vocabulary pool
中zhōnggiữa——Vocabulary pool
公斤gōngjīnký——Vocabulary pool
半天bàntiānnửa ngày, một lúc lâu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

最初的房间面向吵闹的马路。

朝向内院的房间更安静。

夜里电梯的声音也比较明显。

工作人员免费帮客人换了房。

评论建议入住前先问房间位置。
最初的房间面向吵闹的马路。

Phòng đầu tiên hướng ra đường ồn.

朝向内院的房间更安静。

Phòng nhìn sân trong yên hơn.

夜里电梯的声音也比较明显。

Ban đêm tiếng thang máy cũng khá rõ.

工作人员免费帮客人换了房。

Nhân viên đổi phòng miễn phí cho khách.

评论建议入住前先问房间位置。

Bài đánh giá khuyên hỏi vị trí phòng trước khi nhận.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Checking in

Cái việc / Cái gọi là

Cấu trúc
Checking in
Giải thích
Biến câu thành danh từ. "Cái việc...", "Chuyện...".

Ví dụ

  • 我办理入住。

    Tôi làm thủ tục nhận phòng.

  • 用这个名字办理。

    Nhận phòng dưới tên này.

Mẫu ngữ pháp

Could I have a quieter room.

Nghĩa là

Cấu trúc
Could I have a quieter room.
Giải thích
Dùng để giải thích, định nghĩa. "Nghĩa là...", "Có nghĩa là...".

Ví dụ

  • 可以给我一间更安静的房间吗?

    Cho tôi phòng yên hơn được không?

  • 我想要安静一点的房间。

    Tôi muốn phòng yên hơn một chút.

Mẫu ngữ pháp

Taking a key

Nói đến

Cấu trúc
Taking a key
Giải thích
Dùng khi nhắc đến một chủ đề. "Khi nói đến...", "Nhắc đến...".

Ví dụ

  • 这是你的钥匙。

    Đây là chìa khóa của bạn.

  • 请拿好钥匙。

    Xin giữ chìa khóa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhận phòng và xin phòng yên tĩnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.