Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b1

Nói thích đi chậm, chưa đặt chỗ

Bài 20 · 4 phần

Trong công viên, Lê Hoa và Trần Hạo bàn về đi chậm; họ chưa đặt chỗ và ở lại công viên.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nói thích đi chậm, chưa đặt chỗ

Trong công viên, Lê Hoa và Trần Hạo bàn về đi chậm; họ chưa đặt chỗ và ở lại công viên.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nói thích đi chậm, chưa đặt chỗ

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐在公园里。
黎花: 我喜欢慢慢旅行。
陈浩: 我更喜欢海边,不太喜欢城市。
黎花: 你上个月怎么样?
陈浩: 旅馆还好,只是天气不太好。
黎花: 我们就留在这条小路上聊。
黎花: 这次先不预订。
黎花: 对,留在城市公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐在公园里。Trần Hạo, chúng ta ngồi trong công viên.
黎花我喜欢慢慢旅行。Tôi thích đi du lịch chậm.
陈浩我更喜欢海边,不太喜欢城市。Tôi thích biển hơn, không thích thành phố lắm.
黎花你上个月怎么样?Tháng trước của bạn thế nào?
陈浩旅馆还好,只是天气不太好。Khách sạn ổn, chỉ là thời tiết không tốt lắm.
黎花我们就留在这条小路上聊。Chúng ta ở lại lối đi này nói chuyện.
黎花这次先不预订。Lần này chưa đặt chỗ.
黎花对,留在城市公园。Đúng, ở lại công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
不同bù tóngkhác, không giống——Vocabulary pool
其他qítākhác——Vocabulary pool
别的biédekhác——Vocabulary pool
变biànthay đổi, biến đổi——Vocabulary pool
变化biànhuàthay đổi, biến hóa——Vocabulary pool
安全ānquánan toàn——Vocabulary pool
满意mǎnyìhài lòng——Vocabulary pool
老lǎogià——Vocabulary pool
路口lùkǒungã tư——Vocabulary pool
选xuǎnchọn——Vocabulary pool
不行bùxíngkhông được, không ổn——Vocabulary pool
休假xiūjiànghỉ phép——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一篇随笔写到作者在长途火车上学到耐心。

窗外的景色慢慢变化。

他和邻座只简单打招呼。

到站时,他觉得比飞机更放松。

他说慢下来让旅行记得更清楚。
一篇随笔写到作者在长途火车上学到耐心。

Một tùy bút: tác giả học được sự kiên nhẫn trên tàu dài.

窗外的景色慢慢变化。

Cảnh ngoài cửa sổ đổi chậm.

他和邻座只简单打招呼。

Anh chỉ chào đơn giản với người bên cạnh.

到站时,他觉得比飞机更放松。

Khi đến ga, anh thấy thư giãn hơn máy bay.

他说慢下来让旅行记得更清楚。

Anh nói chậm lại giúp nhớ chuyến đi rõ hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Likes about trips

Mong sao

Cấu trúc
Likes about trips
Giải thích
Dùng để cầu nguyện, ước mong điều gì đó. "Mong sao...".

Ví dụ

  • 我更喜欢慢慢旅行。

    Tôi thích đi chậm hơn.

  • 多留一点空闲时间。

    Chừa thêm thời gian trống.

Mẫu ngữ pháp

A short past holiday.

Hoàn toàn không

Cấu trúc
A short past holiday.
Giải thích
Nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn. "Hoàn toàn không...", "Chẳng... chút nào".

Ví dụ

  • 先不订。

    Chưa đặt.

  • 我们只是聊聊偏好。

    Chỉ nói sở thích.

Mẫu ngữ pháp

Staying in this park.

Hiếm khi

Cấu trúc
Staying in this park.
Giải thích
Diễn tả tần suất rất thấp, hiếm khi làm gì. Luôn dùng với động từ phủ định.

Ví dụ

  • 我们留在公园。

    Chúng ta ở lại công viên.

  • 留在城市公园。

    Ở lại công viên thành phố.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nói thích đi chậm, chưa đặt chỗ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.