Hội thoại
So sánh luyện hội thoại và làm bài tập ở bàn lớp
Lê Hoa và Trần Hạo ngồi cùng bàn trong lớp ngôn ngữ, có sách bài tập và thẻ câu. Họ so sánh luyện hội thoại với làm bài và chọn cách thử trước.
Nhân vật
- 黎花
- 陈浩

Toàn hội thoại
黎花: 陈浩,我们坐在这张桌子上,练习册和短语卡都在这儿。
黎花: 问题是,在这张桌子上到底哪种方法更有用。
陈浩: 把课本放一边,我更想先试短语卡。
黎花: 那我们一行一行比:口语练习和练习册,哪个更快?
黎花: 练习册不是没用,只是在这儿比较慢。
陈浩: 那我先用口语方式念这一句。
黎花: 关于轮流说话,我们得注意一点:一人一句。
陈浩: 好,剩下的讨论我们就留在这张桌子上。| Speaker | Tiếng Trung | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| 黎花 | 陈浩,我们坐在这张桌子上,练习册和短语卡都在这儿。 | Trần Hạo, chúng ta ngồi ở bàn này, sách bài tập và thẻ câu đều ở đây. | |
| 黎花 | 问题是,在这张桌子上到底哪种方法更有用。 | Vấn đề là, rốt cuộc cách nào hữu ích hơn ở bàn này. | |
| 陈浩 | 把课本放一边,我更想先试短语卡。 | Gác sách giáo khoa sang một bên, tôi muốn thử thẻ câu trước. | |
| 黎花 | 那我们一行一行比:口语练习和练习册,哪个更快? | Vậy ta so từng dòng: luyện nói và sách bài tập, cái nào nhanh hơn? | |
| 黎花 | 练习册不是没用,只是在这儿比较慢。 | Sách bài tập không phải vô dụng, chỉ là ở đây chậm hơn. | |
| 陈浩 | 那我先用口语方式念这一句。 | Vậy tôi đọc câu này theo kiểu hội thoại trước. | |
| 黎花 | 关于轮流说话,我们得注意一点:一人一句。 | Về việc thay phiên nói, ta cần chú ý một điểm: mỗi người một câu. | |
| 陈浩 | 好,剩下的讨论我们就留在这张桌子上。 | Được, phần còn lại ta cứ ở lại bàn này. |